(Top Banner Ad)
purifying
B2
verb (gerund or present participle) B2 Khoa học, Công nghệ, Y học

purifying

UK: /ˈpjʊərɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈpjʊrɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lọc đang thanh lọc việc làm tinh khiết quá trình lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removing contaminants from.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is purifying the water before it is bottled."

    "Máy đang lọc nước trước khi đóng chai."

  • "They are purifying the air in the room."

    "Họ đang thanh lọc không khí trong phòng."

  • "Purifying the sample is a crucial step in the experiment."

    "Việc làm tinh khiết mẫu là một bước quan trọng trong thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purify thanh lọc, tinh chế, làm sạch
Noun purification sự thanh lọc, sự tinh chế, quá trình làm sạch
Noun purifier máy lọc, chất làm sạch, người thanh lọc
Adjective pure tinh khiết, trong sạch, thuần khiết
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần là
Adjective purificatory có tính chất thanh lọc, làm sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewh₂-
Latin
purus
Latin (Late/Medieval)
purificare
Old French
purifier
English
purify
English
purifying

Nguồn gốc cổ xưa của sự tinh khiết

Từ 'purifying' bắt nguồn từ động từ 'purify', có gốc Latin cổ 'purificare'. Từ này kết hợp 'purus' (nghĩa là 'tinh khiết', 'trong sạch') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra', 'tạo ra'). Vì vậy, về cơ bản, 'purify' có nghĩa là 'làm cho tinh khiết'. Từ 'purus' còn được truy ngược về gốc Proto-Indo-European *pewh₂-, mang ý nghĩa 'thanh lọc' hoặc 'làm sạch'.

Usage Note

“Purifying” là dạng V-ing của động từ “purify,” thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Nó có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi được sử dụng như một danh động từ, nó hoạt động như một danh từ. Khi được sử dụng như một phân từ hiện tại, nó thường được sử dụng trong thì tiếp diễn.

Prepositions

of from

"Purifying of" thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ một chất cụ thể. Ví dụ: purifying of water. "Purifying from" có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của ô nhiễm. Ví dụ: purifying air from smoke.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purifying
  • deep deep purifying
    (thanh lọc sâu)
  • spiritual spiritual purifying
    (thanh lọc tâm hồn/tâm linh)
  • natural natural purifying
    (thanh lọc tự nhiên)
Noun (as adj) + purifying
  • air air purifying
    (lọc không khí)
  • water water purifying
    (lọc nước)
  • blood blood purifying
    (thanh lọc máu)
purifying + Noun
  • purifying purifying agent
    (chất thanh lọc)
  • purifying purifying process
    (quá trình thanh lọc)
  • purifying purifying effect
    (hiệu quả thanh lọc)
  • purifying purifying ritual
    (nghi lễ thanh lọc)
  • purifying purifying mask
    (mặt nạ thanh lọc)

Idioms

  • a purifying experience

    một trải nghiệm thanh lọc (giúp gột rửa tâm hồn, làm trong sạch bản thân)

    "Facing his fears was a truly purifying experience for him."

    (Đối mặt với nỗi sợ hãi thực sự là một trải nghiệm thanh lọc đối với anh ấy.)

  • purifying fire

    lửa thanh lọc (mang ý nghĩa phép thử khắc nghiệt giúp loại bỏ tạp chất, làm trong sạch hoặc củng cố điều gì đó)

    "The team emerged stronger after going through the purifying fire of intense competition."

    (Đội đã trở nên mạnh mẽ hơn sau khi trải qua lửa thanh lọc của cuộc cạnh tranh khốc liệt.)

  • purifying the soul/spirit

    thanh lọc tâm hồn/linh hồn (làm cho tâm hồn trong sạch, thoát khỏi những ý nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực)

    "Meditation is often seen as a way of purifying the soul."

    (Thiền định thường được coi là một cách để thanh lọc tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purifying

verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi.

"The machine is purifying the water before it is bottled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purifying".

Nghi thức thanh tẩy trong tín ngưỡng và tôn giáo

Khái niệm 'purifying' đóng vai trò trung tâm trong nhiều tín ngưỡng và tôn giáo trên thế giới. Các nghi lễ thanh tẩy, như rửa tội trong Kitô giáo, ablution (tẩy uế) trong Hồi giáo hoặc tắm sông Hằng trong Ấn Độ giáo, đều mang ý nghĩa gột rửa tội lỗi, làm sạch cơ thể và tâm hồn để chuẩn bị cho các hoạt động tâm linh hoặc để đạt được sự tinh khiết trước thần linh.

Xu hướng Detox và lối sống lành mạnh hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, 'purifying' thường liên quan đến các phương pháp 'detox' (thải độc) cho cơ thể. Các chương trình ăn kiêng, uống nước ép, hoặc sử dụng các sản phẩm hỗ trợ được quảng bá là có khả năng 'purifying' (thanh lọc) cơ thể khỏi độc tố tích tụ, giúp cải thiện sức khỏe, làn da và năng lượng. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với lối sống lành mạnh và tự nhiên.