(Top Banner Ad)
staining
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

staining

UK: /ˈsteɪnɪŋ/ • US: /ˈsteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhuộm màu quá trình nhuộm làm bẩn vết bẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a stain to something; a mark or discoloration.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhuộm màu một cái gì đó; vết bẩn hoặc sự đổi màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staining of the microscope slide helped to visualize the bacteria."

    "Việc nhuộm lam kính hiển vi đã giúp hình dung vi khuẩn."

  • "The lab technician is staining the cells for better visibility under the microscope."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nhuộm tế bào để có thể nhìn rõ hơn dưới kính hiển vi."

  • "The old water pipes were staining the walls."

    "Các đường ống nước cũ đang làm ố tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain Vết ố, vết bẩn, vết nhơ
Verb stain Làm ố, làm bẩn, nhuộm màu
Adjective stained Bị ố, bị nhuộm màu
Adjective stainless Không gỉ, không ố
Noun stainer Người/chất nhuộm, người/vật gây ố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz
Old Norse
steina
Middle English
steinen
English
stain -> staining

Nguồn gốc từ 'đá'

Ban đầu, từ 'stain' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *stainaz, nghĩa là 'đá'. Ý tưởng là những viên đá thường được tô điểm hoặc nhuộm màu. Qua tiếng Bắc Âu cổ (steina - tô màu, nhuộm), nghĩa của từ dần chuyển thành 'làm ố, làm mất màu' trong tiếng Anh trung đại (steinen). Ngày nay, 'staining' mô tả hành động làm ố, nhuộm màu hoặc làm dơ bẩn một vật, hoặc quá trình thay đổi màu sắc của nó.

Usage Note

Khi là danh từ, 'staining' thường chỉ hành động nhuộm hoặc kết quả của hành động đó (vết bẩn). Nó có thể đề cập đến việc nhuộm gỗ, vải, hoặc các mẫu vật trong phòng thí nghiệm (sinh học, y học).

Prepositions

of

'staining of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chất liệu bị nhuộm màu. Ví dụ: 'The staining of the wood enhanced its natural beauty.' (Việc nhuộm màu gỗ đã làm tăng vẻ đẹp tự nhiên của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staining
  • heavy heavy staining
    (Vết ố nặng, ố nhiều)
  • light light staining
    (Vết ố nhẹ)
  • permanent permanent staining
    (Vết ố vĩnh viễn)
  • dental dental staining
    (Cao răng, ố răng)
  • microscopic microscopic staining
    (Nhuộm mẫu vật hiển vi)
Verb + staining
  • prevent prevent staining
    (Ngăn ngừa vết ố)
  • cause cause staining
    (Gây ra vết ố)
  • remove remove staining
    (Tẩy vết ố)
Noun + staining
  • blood blood staining
    (Vết ố máu)
  • water water staining
    (Vết ố nước)
  • rust rust staining
    (Vết ố gỉ sét)

Idioms

  • staining one's reputation/character

    Làm hoen ố danh tiếng/tính cách của ai đó

    "His actions risk staining his family's reputation."

    (Hành động của anh ấy có nguy cơ làm hoen ố danh tiếng gia đình.)

  • staining the record

    Làm vẩn đục hồ sơ/lý lịch (với những điều tiêu cực)

    "The scandal ended up staining his political record permanently."

    (Vụ bê bối cuối cùng đã làm vẩn đục vĩnh viễn hồ sơ chính trị của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staining

noun
Lật mặt

Quá trình nhuộm màu một cái gì đó; vết bẩn hoặc sự đổi màu.

"The staining of the microscope slide helped to visualize the bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill coffee on white clothes, it will stain.
Nếu bạn làm đổ cà phê lên quần áo trắng, nó sẽ để lại vết bẩn.
Phủ định
If you wash clothes immediately after they stain, the stain doesn't usually set.
Nếu bạn giặt quần áo ngay sau khi chúng bị bẩn, vết bẩn thường không bám chặt.
Nghi vấn
If you use bleach, does it remove the staining?
Nếu bạn sử dụng thuốc tẩy, nó có loại bỏ vết bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staining".

Vết ố và sự trong sạch

Trong văn hóa phương Tây, 'staining' (việc làm ố) thường mang ý nghĩa tiêu cực, tượng trưng cho sự không hoàn hảo, ô uế hoặc hư hỏng. Người ta rất chú trọng việc giữ gìn sự sạch sẽ và loại bỏ các vết ố, đặc biệt trên quần áo, đồ đạc hoặc cơ thể, coi đó là biểu hiện của sự chỉn chu và tôn trọng. Do đó, ngành công nghiệp tẩy rửa vết ố rất phát triển.

Staining trong khoa học và nghệ thuật

Mặc dù thường mang nghĩa tiêu cực, 'staining' cũng có những ứng dụng tích cực và quan trọng. Trong khoa học, kỹ thuật nhuộm (staining) được dùng để làm nổi bật các cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi hoặc giúp phát hiện bệnh. Trong nghệ thuật và thủ công, việc nhuộm màu (staining) gỗ, vải hoặc da là một quá trình sáng tạo để tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho vật liệu.