(Top Banner Ad)
solely
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

solely

UK: /ˈsəʊlli/ • US: /ˈsoʊlli/

Nghĩa tiếng Việt

duy nhất hoàn toàn chỉ độc nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Only; exclusively.

Vietnamese Meaning

Duy nhất; độc nhất; hoàn toàn; chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The responsibility rests solely with the director."

    "Trách nhiệm hoàn toàn thuộc về giám đốc."

  • "He is solely responsible for the project's success."

    "Anh ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án."

  • "The decision was based solely on financial considerations."

    "Quyết định này chỉ dựa trên các cân nhắc tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sole duy nhất, độc nhất vô nhị
Noun solitude sự cô độc, sự ở một mình
Adjective solitary cô độc, ở một mình

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se-lo-
Latin
solus
Old French
sol
Middle English
sole
English
solely

Gốc rễ từ sự Đơn độc và Duy nhất

Từ 'solely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solus', mang ý nghĩa 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh thành 'sole', một tính từ chỉ sự độc nhất. Thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành một trạng từ, nhấn mạnh tính độc quyền, chỉ rõ một hành động hay sự việc chỉ dành riêng cho một mục đích hoặc một đối tượng nào đó.

Usage Note

“Solely” nhấn mạnh rằng một hành động, nguyên nhân, hoặc yếu tố nào đó là yếu tố duy nhất chịu trách nhiệm hoặc liên quan đến một tình huống cụ thể. Nó loại trừ mọi khả năng về các yếu tố khác. So với "only", "solely" mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn. Trong một số trường hợp, "merely" có thể được sử dụng tương đương, nhưng "merely" thường mang nghĩa là "chỉ" theo hướng giảm nhẹ tầm quan trọng, còn "solely" chỉ mang tính khẳng định tính duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solely
  • rely rely solely on
    (chỉ dựa vào/dựa dẫm hoàn toàn vào)
  • depend depend solely on
    (chỉ phụ thuộc vào/phụ thuộc hoàn toàn vào)
  • focus focus solely on
    (chỉ tập trung vào)
  • used be used solely for
    (chỉ được sử dụng cho mục đích)
  • based be based solely on
    (chỉ dựa trên/căn cứ hoàn toàn vào)
Adverb + solely (trong câu phủ định)
  • not not solely responsible
    (không hoàn toàn chịu trách nhiệm)
  • not not solely determined by
    (không hoàn toàn được quyết định bởi)
Solely + Preposition/Adjective
  • for solely for
    (chỉ dành cho/chỉ vì)
  • responsible solely responsible
    (chịu trách nhiệm hoàn toàn)

Idioms

  • solely for the purpose of

    chỉ với mục đích/duy nhất với mục đích

    "This software is solely for the purpose of data analysis."

    (Phần mềm này chỉ với mục đích phân tích dữ liệu.)

  • not solely due to

    không hoàn toàn do/không phải chỉ vì

    "The success was not solely due to luck."

    (Thành công đó không hoàn toàn là do may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solely

Trạng từ
Lật mặt

Duy nhất; độc nhất; hoàn toàn; chỉ.

"The responsibility rests solely with the director."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solely".

Trách nhiệm Cá nhân (Sole Responsibility)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, khái niệm 'sole responsibility' (trách nhiệm duy nhất) rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh rằng một cá nhân hoặc một thực thể có toàn bộ quyền và nghĩa vụ đối với một việc gì đó, không chia sẻ với ai khác. Ví dụ, một 'sole proprietor' (chủ doanh nghiệp tư nhân) chịu trách nhiệm hoàn toàn về các khoản nợ và nghĩa vụ kinh doanh của mình.

Quyền độc quyền (Sole Right/Ownership)

Khái niệm 'sole right' (quyền duy nhất) hoặc 'sole ownership' (quyền sở hữu độc quyền) là một trụ cột trong hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ và tài sản. Nó bảo vệ quyền của người tạo ra tác phẩm hoặc chủ sở hữu tài sản được hưởng lợi và kiểm soát tài sản đó một cách độc quyền, ngăn chặn sự sao chép hoặc sử dụng trái phép bởi người khác. Điều này khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.