(Top Banner Ad)
purely
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

purely

UK: /ˈpjʊəli/ • US: /ˈpjʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn duy nhất chỉ là đơn thuần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and only; in a way that involves nothing else.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn và duy nhất; theo một cách không liên quan đến bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She succeeded purely through hard work."

    "Cô ấy thành công hoàn toàn nhờ sự chăm chỉ."

  • "The decision was based purely on financial considerations."

    "Quyết định hoàn toàn dựa trên các cân nhắc về tài chính."

  • "I'm doing this purely for my own enjoyment."

    "Tôi làm điều này hoàn toàn vì niềm vui của riêng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure nguyên chất, tinh khiết, trong sạch, thuần túy
Noun purity sự trong trắng, sự tinh khiết, sự thuần khiết
Verb purify tinh chế, làm sạch, làm trong sạch
Noun purification sự tinh chế, sự làm sạch, sự thanh lọc
Adjective impure không tinh khiết, pha tạp, ô uế
Noun impurity sự không tinh khiết, tạp chất, vật bẩn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewH-
Latin
purus
Old French
pur
English
pure
English
-ly (suffix)
English
purely

Nguồn gốc 'Trong Sạch' của 'Purely'

Từ 'purely' có gốc từ tiếng Latin 'purus', mang nghĩa 'trong sạch, tinh khiết, không pha trộn'. Qua tiếng Pháp cổ 'pur', nó đi vào tiếng Anh thành 'pure'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'purely' trở thành một trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa 'hoàn toàn, chỉ vì' một điều gì đó mà không có yếu tố nào khác xen vào. Nó giống như việc bạn nói 'hoàn toàn chỉ vì niềm vui' – không có động cơ nào khác.

Usage Note

"Purely" nhấn mạnh rằng một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra chỉ vì một lý do cụ thể, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường được sử dụng để làm rõ động cơ hoặc bản chất của một hành động hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective được "purely" bổ nghĩa
  • academic purely academic
    (hoàn toàn mang tính học thuật (thường hàm ý không thực tế hoặc không quan trọng))
  • coincidental purely coincidental
    (hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • decorative purely decorative
    (hoàn toàn chỉ để trang trí)
  • economic purely economic
    (hoàn toàn vì lý do kinh tế)
  • theoretical purely theoretical
    (hoàn toàn mang tính lý thuyết)
  • voluntary purely voluntary
    (hoàn toàn tự nguyện)
Cụm giới từ được "purely" bổ nghĩa
  • for purely for pleasure
    (hoàn toàn chỉ để giải trí/thú vui)
  • for purely for convenience
    (hoàn toàn chỉ để thuận tiện)
  • for purely for financial reasons
    (hoàn toàn vì lý do tài chính)
  • by purely by accident
    (hoàn toàn do ngẫu nhiên)
  • from purely from a commercial point of view
    (hoàn toàn từ góc độ thương mại)

Idioms

  • purely academic

    chỉ mang tính lý thuyết, không còn liên quan hay quan trọng trong thực tế

    "Whether he likes it or not is purely academic; he has to do it."

    (Việc anh ấy thích hay không hoàn toàn chỉ mang tính lý thuyết; anh ấy vẫn phải làm.)

  • purely for the record

    chỉ để ghi nhận, để làm rõ thông tin một cách chính thức

    "Purely for the record, I want to state that I disagreed with the decision."

    (Chỉ để ghi nhận, tôi muốn nói rõ rằng tôi không đồng tình với quyết định này.)

  • purely coincidental

    hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự sắp đặt hay ý đồ

    "Their meeting was purely coincidental; they hadn't planned it."

    (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn ngẫu nhiên; họ không hề lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoàn toàn và duy nhất; theo một cách không liên quan đến bất cứ điều gì khác.

"She succeeded purely through hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to invest in this project purely for its potential to help people.
Tôi sẽ đầu tư vào dự án này hoàn toàn vì tiềm năng giúp đỡ mọi người của nó.
Phủ định
She is not going to support the decision purely based on personal feelings.
Cô ấy sẽ không ủng hộ quyết định chỉ dựa thuần túy trên cảm xúc cá nhân.
Nghi vấn
Are they going to judge the competition purely on artistic merit?
Họ sẽ đánh giá cuộc thi hoàn toàn dựa trên giá trị nghệ thuật chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been purely focusing on her studies lately.
Gần đây cô ấy đã hoàn toàn tập trung vào việc học.
Phủ định
I haven't been purely enjoying the vacation because of the constant worries.
Tôi đã không hoàn toàn tận hưởng kỳ nghỉ vì những lo lắng liên tục.
Nghi vấn
Has he been purely motivated by money in this project?
Có phải anh ấy hoàn toàn được thúc đẩy bởi tiền bạc trong dự án này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He purely enjoys playing video games in his free time.
Anh ấy hoàn toàn thích chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh.
Phủ định
She does not purely rely on intuition; she also considers the facts.
Cô ấy không hoàn toàn dựa vào trực giác; cô ấy cũng xem xét các sự kiện.
Nghi vấn
Does he purely believe in magic?
Anh ấy có hoàn toàn tin vào phép thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purely".

Sự minh bạch và động cơ thuần túy

Trong văn hóa phương Tây, việc làm mọi thứ một cách 'purely' (hoàn toàn vì một lý do cụ thể và không có động cơ ngầm) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự minh bạch, trung thực và thiếu sự tính toán hay lừa dối, góp phần xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Khái niệm 'tinh khiết' trong sản phẩm và ý tưởng

Từ 'pure' (và do đó 'purely') gắn liền với khái niệm 'tinh khiết' – không pha trộn, nguyên chất. Điều này thường được áp dụng cho sản phẩm (ví dụ: 'pure gold' – vàng nguyên chất), nước uống, hoặc thậm chí ý tưởng ('pure thought' – tư tưởng thuần túy). 'Purely' được dùng để nhấn mạnh tính chất không pha tạp, không lẫn lộn này, thể hiện giá trị về chất lượng và tính chân thực.