purely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and only; in a way that involves nothing else.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn toàn và duy nhất; theo một cách không liên quan đến bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She succeeded purely through hard work."
"Cô ấy thành công hoàn toàn nhờ sự chăm chỉ."
-
"The decision was based purely on financial considerations."
"Quyết định hoàn toàn dựa trên các cân nhắc về tài chính."
-
"I'm doing this purely for my own enjoyment."
"Tôi làm điều này hoàn toàn vì niềm vui của riêng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pure | nguyên chất, tinh khiết, trong sạch, thuần túy |
| Noun | purity | sự trong trắng, sự tinh khiết, sự thuần khiết |
| Verb | purify | tinh chế, làm sạch, làm trong sạch |
| Noun | purification | sự tinh chế, sự làm sạch, sự thanh lọc |
| Adjective | impure | không tinh khiết, pha tạp, ô uế |
| Noun | impurity | sự không tinh khiết, tạp chất, vật bẩn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Purely" nhấn mạnh rằng một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra chỉ vì một lý do cụ thể, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường được sử dụng để làm rõ động cơ hoặc bản chất của một hành động hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
academic purely academic (hoàn toàn mang tính học thuật (thường hàm ý không thực tế hoặc không quan trọng))
-
coincidental purely coincidental (hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
decorative purely decorative (hoàn toàn chỉ để trang trí)
-
economic purely economic (hoàn toàn vì lý do kinh tế)
-
theoretical purely theoretical (hoàn toàn mang tính lý thuyết)
-
voluntary purely voluntary (hoàn toàn tự nguyện)
-
for purely for pleasure (hoàn toàn chỉ để giải trí/thú vui)
-
for purely for convenience (hoàn toàn chỉ để thuận tiện)
-
for purely for financial reasons (hoàn toàn vì lý do tài chính)
-
by purely by accident (hoàn toàn do ngẫu nhiên)
-
from purely from a commercial point of view (hoàn toàn từ góc độ thương mại)
Idioms
-
purely academic
chỉ mang tính lý thuyết, không còn liên quan hay quan trọng trong thực tế
"Whether he likes it or not is purely academic; he has to do it."
(Việc anh ấy thích hay không hoàn toàn chỉ mang tính lý thuyết; anh ấy vẫn phải làm.)
-
purely for the record
chỉ để ghi nhận, để làm rõ thông tin một cách chính thức
"Purely for the record, I want to state that I disagreed with the decision."
(Chỉ để ghi nhận, tôi muốn nói rõ rằng tôi không đồng tình với quyết định này.)
-
purely coincidental
hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự sắp đặt hay ý đồ
"Their meeting was purely coincidental; they hadn't planned it."
(Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn ngẫu nhiên; họ không hề lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purely
Trạng từMột cách hoàn toàn và duy nhất; theo một cách không liên quan đến bất cứ điều gì khác.
"She succeeded purely through hard work."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to invest in this project purely for its potential to help people. |
Tôi sẽ đầu tư vào dự án này hoàn toàn vì tiềm năng giúp đỡ mọi người của nó. |
| Phủ định | She is not going to support the decision purely based on personal feelings. |
Cô ấy sẽ không ủng hộ quyết định chỉ dựa thuần túy trên cảm xúc cá nhân. |
| Nghi vấn | Are they going to judge the competition purely on artistic merit? |
Họ sẽ đánh giá cuộc thi hoàn toàn dựa trên giá trị nghệ thuật chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been purely focusing on her studies lately. |
Gần đây cô ấy đã hoàn toàn tập trung vào việc học. |
| Phủ định | I haven't been purely enjoying the vacation because of the constant worries. |
Tôi đã không hoàn toàn tận hưởng kỳ nghỉ vì những lo lắng liên tục. |
| Nghi vấn | Has he been purely motivated by money in this project? |
Có phải anh ấy hoàn toàn được thúc đẩy bởi tiền bạc trong dự án này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He purely enjoys playing video games in his free time. |
Anh ấy hoàn toàn thích chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | She does not purely rely on intuition; she also considers the facts. |
Cô ấy không hoàn toàn dựa vào trực giác; cô ấy cũng xem xét các sự kiện. |
| Nghi vấn | Does he purely believe in magic? |
Anh ấy có hoàn toàn tin vào phép thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purely".
