(Top Banner Ad)
solipsism
C2
danh từ C2 Triết học

solipsism

UK: /ˈsɒlɪpsɪzəm/ • US: /ˈsɑːlɪpsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết duy ngã chủ nghĩa duy ngã
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that only the self exists, or can be proved to exist.

Vietnamese Meaning

Thuyết duy ngã, cho rằng chỉ có bản thân (cái tôi) tồn tại, hoặc có thể chứng minh là tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His philosophical argument was ultimately a descent into solipsism."

    "Lập luận triết học của anh cuối cùng đã rơi vào thuyết duy ngã."

  • "The novel explores the dangers of solipsism and the importance of empathy."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những nguy hiểm của thuyết duy ngã và tầm quan trọng của sự đồng cảm."

  • "It's easy to fall into solipsism when you're dealing with depression."

    "Rất dễ rơi vào thuyết duy ngã khi bạn phải đối mặt với chứng trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solipsist Người theo thuyết duy ngã
Adjective solipsistic Thuộc hoặc liên quan đến thuyết duy ngã; chỉ quan tâm đến bản thân
Adverb solipsistically Một cách duy ngã; chỉ quan tâm đến bản thân hoặc coi bản thân là trung tâm

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
ipse
Modern Latin
solipsismus
English
solipsism

Nguồn gốc từ 'solipsism'

Từ 'solipsism' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Solus' có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất', và 'ipse' có nghĩa là 'chính mình'. Khi được các triết gia kết hợp trong tiếng Latin hiện đại thành 'solipsismus', nó dùng để chỉ ý tưởng rằng chỉ 'chính mình duy nhất' tồn tại một cách chắc chắn, và mọi thứ khác có thể chỉ là sản phẩm của tâm trí mình.

Usage Note

Solipsism là một học thuyết triết học cực đoan, bác bỏ sự tồn tại của thế giới bên ngoài và các ý thức khác. Nó thường được coi là một vị trí không thể bảo vệ một cách nghiêm túc, nhưng nó vẫn là một thí nghiệm tư duy hữu ích để khám phá bản chất của kiến thức và thực tế. Solipsism khác với chủ nghĩa duy tâm (idealism), học thuyết cho rằng thực tế về cơ bản là tinh thần (mental), bởi vì solipsism không thừa nhận bất kỳ tinh thần nào khác ngoài tinh thần của người duy ngã. Nó cũng khác với chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), học thuyết cho rằng kiến thức của chúng ta bị giới hạn bởi kinh nghiệm chủ quan của chúng ta, bởi vì solipsism đi xa hơn khi cho rằng chỉ có kinh nghiệm chủ quan là có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solipsism
  • philosophical philosophical solipsism
    (thuyết duy ngã triết học)
  • radical radical solipsism
    (thuyết duy ngã cực đoan)
  • epistemological epistemological solipsism
    (thuyết duy ngã nhận thức luận)
  • mere mere solipsism
    (thuyết duy ngã đơn thuần/hời hợt)
Verb + solipsism
  • embrace embrace solipsism
    (tiếp nhận/chấp nhận thuyết duy ngã)
  • reject reject solipsism
    (bác bỏ thuyết duy ngã)
  • fall into fall into solipsism
    (rơi vào/sa vào thuyết duy ngã)
Noun + solipsism
  • the problem of the problem of solipsism
    (vấn đề của thuyết duy ngã)
  • the charge of the charge of solipsism
    (lời cáo buộc theo thuyết duy ngã)

Idioms

  • fall into solipsism

    rơi vào trạng thái duy ngã (chỉ tin vào sự tồn tại của bản thân hoặc chỉ quan tâm đến bản thân)

    "Some philosophical debates risk making one fall into solipsism, losing touch with external reality."

    (Một số cuộc tranh luận triết học có nguy cơ khiến người ta rơi vào trạng thái duy ngã, mất kết nối với thực tại bên ngoài.)

  • avoid solipsism

    tránh xa thuyết duy ngã (không rơi vào tình trạng chỉ tin vào bản thân)

    "To avoid solipsism, we must acknowledge the reality of other minds and shared experiences."

    (Để tránh thuyết duy ngã, chúng ta phải thừa nhận sự tồn tại của những tâm trí khác và những trải nghiệm chung.)

  • the trap of solipsism

    cái bẫy của thuyết duy ngã (tình trạng bị giới hạn trong quan điểm cá nhân một cách cực đoan)

    "Artists often struggle with the trap of solipsism, trying to convey universal themes from a personal perspective."

    (Các nghệ sĩ thường vật lộn với cái bẫy của thuyết duy ngã, cố gắng truyền tải các chủ đề phổ quát từ góc độ cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solipsism

danh từ
Lật mặt

Thuyết duy ngã, cho rằng chỉ có bản thân (cái tôi) tồn tại, hoặc có thể chứng minh là tồn tại.

"His philosophical argument was ultimately a descent into solipsism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His solipsism is evident in his inability to empathize with others.
Chủ nghĩa duy ngã của anh ấy thể hiện rõ trong việc anh ấy không thể đồng cảm với người khác.
Phủ định
She isn't solipsistic; she actively considers the perspectives of those around her.
Cô ấy không phải là người theo chủ nghĩa duy ngã; cô ấy tích cực xem xét quan điểm của những người xung quanh.
Nghi vấn
Is their belief in solipsism affecting their relationships with other people?
Niềm tin của họ vào chủ nghĩa duy ngã có đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ với những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solipsism".

Khái niệm cốt lõi trong triết học

Solipsism là một quan điểm triết học cho rằng chỉ có tâm trí của một người là chắc chắn tồn tại, và tất cả các kinh nghiệm, đối tượng, và tâm trí khác bên ngoài đều có thể là sản phẩm của chính tâm trí đó. Nó thường được coi là một lập trường cực đoan và khó duy trì, nhưng là một thử thách tư duy quan trọng trong nhận thức luận.

Liên hệ với sự cô lập và ích kỷ

Trong bối cảnh văn hóa và xã hội, 'solipsism' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả trạng thái cô lập cực đoan, sự tự ám ảnh, hoặc việc một người hoàn toàn không quan tâm đến thế giới bên ngoài hay kinh nghiệm của người khác. Nó gợi lên hình ảnh một người sống trong 'thế giới riêng' của họ mà không có sự kết nối thực sự.