(Top Banner Ad)
solipsistic
C1
Adjective C1 Triết học, Tâm lý học

solipsistic

UK: /ˌsɒlɪpˈsɪstɪk/ • US: /ˌsɑːləpˈsɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

duy ngã chủ nghĩa duy ngã thế giới quan duy ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by solipsism; believing that oneself is the only thing that exists or that one's own experiences are the only reality.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất duy ngã; tin rằng chỉ có bản thân mình là tồn tại hoặc trải nghiệm của bản thân là thực tế duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His solipsistic worldview prevented him from understanding the needs of others."

    "Thế giới quan duy ngã của anh ta đã ngăn cản anh ta hiểu được nhu cầu của người khác."

  • "The artist's solipsistic paintings were admired for their unique perspective, but criticized for their lack of connection to the outside world."

    "Những bức tranh duy ngã của nghệ sĩ được ngưỡng mộ vì góc nhìn độc đáo, nhưng bị chỉ trích vì thiếu kết nối với thế giới bên ngoài."

  • "It's easy to fall into a solipsistic mindset when you spend too much time alone."

    "Rất dễ rơi vào trạng thái duy ngã khi bạn dành quá nhiều thời gian một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solipsism chủ nghĩa duy ngã (niềm tin rằng chỉ có tâm trí của một người là tồn tại chắc chắn)
Noun solipsist người theo chủ nghĩa duy ngã
Adverb solipsistically một cách duy ngã; một cách tự cô lập trong suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
ipse
Latin
solus ipse
English
solipsism
English
solipsistic

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'solipsistic' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Solus' có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất', và 'ipse' có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'bản thân'. Ghép lại, 'solus ipse' có nghĩa là 'chỉ có mình tôi'. Học thuyết triết học 'solipsism' (chủ nghĩa duy ngã) ra đời từ đây, đề cập đến niềm tin rằng chỉ có tâm trí của chính mình là tồn tại chắc chắn. Từ 'solipsistic' là tính từ của học thuyết này, mô tả điều gì đó hoặc ai đó có liên quan đến chủ nghĩa duy ngã.

Usage Note

Từ 'solipsistic' thường được dùng để mô tả những người quá tập trung vào bản thân, xem nhẹ hoặc phủ nhận sự tồn tại và quan điểm của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hạn hẹp trong nhận thức và thiếu đồng cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + solipsistic
  • deeply deeply solipsistic
    (mang đậm tính duy ngã, cực kỳ tự cô lập)
  • intellectually intellectually solipsistic
    (duy ngã về mặt trí tuệ)
solipsistic + Noun
  • view solipsistic view
    (quan điểm duy ngã)
  • tendencies solipsistic tendencies
    (khuynh hướng duy ngã, xu hướng tự cho mình là trung tâm)
  • world solipsistic world
    (thế giới duy ngã (tự cô lập trong suy nghĩ của bản thân))
  • philosophy solipsistic philosophy
    (triết lý duy ngã)
  • bubble solipsistic bubble
    (bong bóng duy ngã (ẩn dụ cho sự tự cô lập trong suy nghĩ))

Idioms

  • Trapped in a solipsistic bubble

    Mắc kẹt trong bong bóng duy ngã (chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến thế giới bên ngoài)

    "He lives in a solipsistic bubble, completely unaware of others' feelings or needs."

    (Anh ta sống trong một bong bóng duy ngã, hoàn toàn không nhận thức được cảm xúc hay nhu cầu của người khác.)

  • A solipsistic worldview

    Một thế giới quan duy ngã (quan điểm cho rằng chỉ kinh nghiệm của bản thân là có thật hoặc quan trọng)

    "Her solipsistic worldview made it difficult for her to empathize with people from different backgrounds."

    (Thế giới quan duy ngã của cô ấy khiến cô khó đồng cảm với những người có hoàn cảnh khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solipsistic

Adjective
Lật mặt

Mang tính chất duy ngã; tin rằng chỉ có bản thân mình là tồn tại hoặc trải nghiệm của bản thân là thực tế duy nhất.

"His solipsistic worldview prevented him from understanding the needs of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be solipsistic is to believe that only your own mind is sure to exist.
Trở nên duy ngã là tin rằng chỉ có tâm trí của bạn chắc chắn tồn tại.
Phủ định
It's important not to be solipsistic and to consider the perspectives of others.
Điều quan trọng là không nên duy ngã và xem xét quan điểm của người khác.
Nghi vấn
Is it possible to live a fulfilling life and still be solipsistically inclined?
Liệu có thể sống một cuộc sống trọn vẹn và vẫn có khuynh hướng duy ngã hay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to be so solipsistic, he will alienate all of his friends.
Nếu anh ấy tiếp tục quá ích kỷ, anh ấy sẽ xa lánh tất cả bạn bè của mình.
Phủ định
If you don't consider other people's feelings, you won't avoid being seen as solipsistic.
Nếu bạn không xem xét cảm xúc của người khác, bạn sẽ không tránh khỏi việc bị coi là ích kỷ.
Nghi vấn
Will she ever understand the value of empathy if she continues to act so solipsistically?
Liệu cô ấy có bao giờ hiểu được giá trị của sự đồng cảm nếu cô ấy tiếp tục hành động một cách ích kỷ như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a solipsistic life, focused only on his own experiences.
Anh ta sống một cuộc sống duy ngã, chỉ tập trung vào những trải nghiệm của riêng mình.
Phủ định
Only in his own mind did he solipsistically believe his ideas were superior.
Chỉ trong tâm trí mình, anh ta mới tin một cách duy ngã rằng những ý tưởng của mình vượt trội hơn.
Nghi vấn
Were they so solipsistic as to believe only their feelings mattered?
Liệu họ có quá duy ngã đến mức tin rằng chỉ cảm xúc của họ mới quan trọng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his research, he will have been thinking solipsistically for years, convinced his ideas are the only valid ones.
Đến khi anh ấy hoàn thành nghiên cứu của mình, anh ấy sẽ đã suy nghĩ một cách duy ngã trong nhiều năm, tin rằng ý tưởng của anh ấy là những ý tưởng hợp lệ duy nhất.
Phủ định
She won't have been behaving solipsistically if she starts listening to other people's perspectives.
Cô ấy sẽ không cư xử một cách duy ngã nếu cô ấy bắt đầu lắng nghe quan điểm của người khác.
Nghi vấn
Will they have been living in their own solipsistic worlds long enough to forget how to connect with reality?
Liệu họ sẽ sống trong thế giới duy ngã của riêng họ đủ lâu để quên cách kết nối với thực tế?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting solipsistically, lost in her own world, before the therapist intervened.
Cô ấy đã cư xử một cách duy ngã, lạc lối trong thế giới riêng của mình, trước khi nhà trị liệu can thiệp.
Phủ định
He hadn't been thinking so solipsistically until he experienced that traumatic event.
Anh ấy đã không suy nghĩ một cách duy ngã như vậy cho đến khi anh ấy trải qua sự kiện đau thương đó.
Nghi vấn
Had they been living so solipsistically that they didn't notice the suffering of others?
Có phải họ đã sống quá duy ngã đến nỗi họ không nhận thấy sự đau khổ của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solipsistic".

Chủ nghĩa Duy ngã trong Triết học

Solipsism là một học thuyết triết học cho rằng chỉ có tâm trí của chính một người là chắc chắn tồn tại, và mọi thực tại bên ngoài (bao gồm cả những người khác) có thể chỉ là sản phẩm của tâm trí đó. Đây là một khái niệm sâu sắc, thường được thảo luận trong triết học về nhận thức và bản chất của thực tại.

Ý nghĩa Xã hội và Tâm lý

Ngoài triết học, 'solipsistic' thường được dùng để mô tả một thái độ hoặc hành vi tự cho mình là trung tâm, thiếu quan tâm đến người khác hoặc thực tế bên ngoài. Một người 'solipsistic' có thể bị coi là ích kỷ hoặc không có khả năng đồng cảm, vì họ dường như chỉ tập trung vào trải nghiệm và suy nghĩ của riêng mình, tách biệt khỏi những người xung quanh.