(Top Banner Ad)
subjectivism
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

subjectivism

UK: /səbˈdʒɛktɪvɪzəm/ • US: /səbˈdʒɛktɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa chủ quan tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that knowledge is merely subjective and that there is no external or objective truth.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa chủ quan, học thuyết cho rằng kiến thức chỉ mang tính chủ quan và không có chân lý khách quan hay bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that subjectivism can lead to moral chaos, as everyone's opinion is considered equally valid."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa chủ quan có thể dẫn đến sự hỗn loạn về đạo đức, vì ý kiến của mọi người đều được coi là có giá trị ngang nhau."

  • "The artist embraced subjectivism in her paintings, focusing on her personal feelings and impressions."

    "Nữ nghệ sĩ đã chấp nhận chủ nghĩa chủ quan trong các bức tranh của mình, tập trung vào cảm xúc và ấn tượng cá nhân của cô."

  • "In ethical debates, subjectivism often clashes with more objective moral frameworks."

    "Trong các cuộc tranh luận về đạo đức, chủ nghĩa chủ quan thường xung đột với các khuôn khổ đạo đức khách quan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Chủ đề, đối tượng; chủ ngữ; thần dân
Noun subjectivity Tính chủ quan, sự chủ quan
Adjective subjective Chủ quan, thuộc về chủ quan
Adverb subjectively Một cách chủ quan
Noun subjectivist Người theo chủ nghĩa chủ quan; nhà chủ quan
Adjective subjectivist Thuộc về người theo chủ nghĩa chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectivus
English
subjective
English
-ism
English
subjectivism

Nguồn gốc của 'chủ nghĩa chủ quan'

Từ 'subjectivism' ra đời vào đầu thế kỷ 19, kết hợp từ 'subjective' (chủ quan) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Từ 'subjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectivus', dùng để chỉ những gì thuộc về 'chủ thể' – tức là ý thức, kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Do đó, 'subjectivism' gói gọn ý tưởng rằng sự thật, giá trị hoặc kiến thức chủ yếu dựa trên cảm nhận và kinh nghiệm cá nhân chứ không phải một thực tại khách quan bên ngoài.

Usage Note

Subjectivism nhấn mạnh vai trò của nhận thức, cảm xúc và ý kiến cá nhân trong việc hình thành sự thật. Nó đối lập với objectivism (chủ nghĩa khách quan), vốn cho rằng chân lý tồn tại độc lập với người quan sát. Trong triết học, subjectivism thường liên quan đến các vấn đề về đạo đức, nhận thức luận và siêu hình học. Nó khác với relativism (chủ nghĩa tương đối) ở chỗ relativism cho rằng chân lý phụ thuộc vào bối cảnh, văn hóa hoặc nhóm người, trong khi subjectivism nhấn mạnh vai trò của cá nhân.

Prepositions

in of to

in: đề cập đến sự tồn tại hoặc sự liên quan của một điều gì đó trong khuôn khổ chủ nghĩa chủ quan (e.g., 'in subjectivism, truth is relative'). of: chỉ sự thuộc về, đặc trưng của chủ nghĩa chủ quan (e.g., 'a tenet of subjectivism'). to: chỉ sự áp dụng hoặc ảnh hưởng của chủ nghĩa chủ quan đến một lĩnh vực hoặc vấn đề nào đó (e.g., 'an approach to ethics based on subjectivism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjectivism
  • philosophical philosophical subjectivism
    (chủ nghĩa chủ quan triết học)
  • radical radical subjectivism
    (chủ nghĩa chủ quan cực đoan)
  • ethical ethical subjectivism
    (chủ nghĩa chủ quan đạo đức)
  • epistemological epistemological subjectivism
    (chủ nghĩa chủ quan nhận thức luận)
Verb + subjectivism
  • embrace embrace subjectivism
    (chấp nhận/ủng hộ chủ nghĩa chủ quan)
  • reject reject subjectivism
    (bác bỏ chủ nghĩa chủ quan)
  • fall into fall into subjectivism
    (rơi vào/sa vào chủ nghĩa chủ quan)
Noun + of + subjectivism
  • critique critique of subjectivism
    (sự phê phán chủ nghĩa chủ quan)
  • forms various forms of subjectivism
    (các hình thức khác nhau của chủ nghĩa chủ quan)

Idioms

  • fall into subjectivism

    rơi vào/sa vào chủ nghĩa chủ quan (tức là chỉ dựa vào quan điểm cá nhân mà bỏ qua thực tế khách quan)

    "If we only rely on personal feelings, we might easily fall into subjectivism."

    (Nếu chúng ta chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân, chúng ta có thể dễ dàng rơi vào chủ nghĩa chủ quan.)

  • prone to subjectivism

    có xu hướng/dễ rơi vào chủ nghĩa chủ quan

    "His arguments are often criticized for being prone to subjectivism."

    (Những lập luận của anh ấy thường bị chỉ trích vì có xu hướng chủ quan.)

  • a form of subjectivism

    một hình thức của chủ nghĩa chủ quan

    "Aesthetics that prioritize individual taste above all else can be seen as a form of subjectivism."

    (Mỹ học ưu tiên thị hiếu cá nhân hơn bất cứ điều gì khác có thể được coi là một hình thức của chủ nghĩa chủ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjectivism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa chủ quan, học thuyết cho rằng kiến thức chỉ mang tính chủ quan và không có chân lý khách quan hay bên ngoài.

"Critics argue that subjectivism can lead to moral chaos, as everyone's opinion is considered equally valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjectivism".

Chủ nghĩa chủ quan trong triết học hiện đại

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa chủ quan thường được thảo luận trong các trường phái như chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism) và hậu hiện đại (Postmodernism). Chủ nghĩa hiện sinh nhấn mạnh tự do và trách nhiệm cá nhân trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống, ám chỉ rằng không có ý nghĩa khách quan định sẵn. Hậu hiện đại thì thách thức ý tưởng về chân lý phổ quát, tập trung vào các câu chuyện và quan điểm cá nhân, điều này có mối liên hệ mật thiết với chủ nghĩa chủ quan.

Cái tôi và sự thật cá nhân

Chủ nghĩa chủ quan ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận sự thật. Thay vì tin vào một sự thật khách quan, bất biến cho tất cả mọi người, chủ nghĩa chủ quan gợi ý rằng 'sự thật' có thể mang tính cá nhân, được định hình bởi trải nghiệm, niềm tin và cảm xúc của mỗi người. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong cách diễn giải thế giới và giá trị của các quan điểm cá nhân trong xã hội phương Tây hiện đại.