somatopsychic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or involving both the body (soma) and the mind (psyche); pertaining to the interaction or relationship between physical and psychological aspects of a person.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm cả cơ thể (soma) và tâm trí (psyche); liên quan đến sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa các khía cạnh thể chất và tâm lý của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor considered the somatopsychic factors contributing to the patient's chronic pain."
"Bác sĩ đã xem xét các yếu tố thể chất-tâm lý góp phần gây ra cơn đau mãn tính của bệnh nhân."
-
"Somatopsychic approaches to treatment often involve both medication and psychotherapy."
"Các phương pháp điều trị thể chất-tâm lý thường bao gồm cả thuốc men và liệu pháp tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | somatopsychic | Thuộc về mối liên hệ giữa cơ thể và tâm trí; thân-tâm. |
| Noun | somatopsychology | Ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí; tâm lý học thân thể. |
| Adverb | somatopsychically | Một cách liên quan đến mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí; theo khía cạnh thân-tâm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'somatopsychic' thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, tâm lý học để mô tả các hiện tượng hoặc rối loạn có cả yếu tố thể chất và tâm lý. Nó nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa cơ thể và tâm trí. Nó thường được sử dụng để mô tả các bệnh tâm thần có biểu hiện thể chất hoặc các bệnh thể chất bị ảnh hưởng bởi trạng thái tâm lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
factors somatopsychic factors (các yếu tố thân-tâm (các yếu tố thể chất và tâm lý có ảnh hưởng lẫn nhau))
-
disorders somatopsychic disorders (các rối loạn thân-tâm (các rối loạn có cả biểu hiện thể chất và tâm lý))
-
interaction somatopsychic interaction (sự tương tác thân-tâm (mối liên hệ qua lại giữa cơ thể và tâm trí))
-
approach somatopsychic approach (phương pháp tiếp cận thân-tâm (phương pháp điều trị xem xét cả yếu tố thể chất và tâm lý))
Idioms
-
somatopsychic connection
mối liên hệ thân-tâm
"Understanding the somatopsychic connection is crucial for holistic health."
(Hiểu được mối liên hệ thân-tâm là rất quan trọng đối với sức khỏe toàn diện.)
-
somatopsychic well-being
sức khỏe/hạnh phúc thân-tâm
"Her treatment aims to improve her somatopsychic well-being."
(Việc điều trị của cô ấy nhằm cải thiện sức khỏe thân-tâm của cô ấy.)
-
somatopsychic perspective
góc nhìn thân-tâm
"Many modern therapies adopt a somatopsychic perspective."
(Nhiều liệu pháp hiện đại áp dụng góc nhìn thân-tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somatopsychic
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm cả cơ thể (soma) và tâm trí (psyche); liên quan đến sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa các khía cạnh thể chất và tâm lý của một người.
"The doctor considered the somatopsychic factors contributing to the patient's chronic pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatopsychic".
