(Top Banner Ad)
insomnia
B2
danh từ B2 Y học

insomnia

UK: /ɪnˈsɒmniə/ • US: /ɪnˈsɑːmniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mất ngủ bệnh mất ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty in falling asleep or staying asleep.

Vietnamese Meaning

Chứng mất ngủ, tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc khó ngủ yên giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from insomnia."

    "Cô ấy bị chứng mất ngủ."

  • "Chronic insomnia can lead to various health problems."

    "Mất ngủ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Stress and anxiety are common causes of insomnia."

    "Căng thẳng và lo âu là những nguyên nhân phổ biến gây ra chứng mất ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insomniac Người bị mất ngủ kinh niên
Adjective insomniac Bị mất ngủ, liên quan đến mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swep-
Proto-Italic
*swepnos
Latin
somnus
Latin
insomnis
Latin
insomnia
English
insomnia

Nguồn gốc giấc ngủ

Từ 'insomnia' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', kết hợp với từ 'somnus' có nghĩa là 'giấc ngủ'. Vì vậy, 'insomnia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có giấc ngủ' hoặc 'thiếu ngủ', mô tả chính xác tình trạng mất ngủ.

Usage Note

Insomnia thường được dùng để chỉ tình trạng mất ngủ kéo dài hoặc thường xuyên, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày. Nên phân biệt với việc khó ngủ tạm thời do căng thẳng hoặc thay đổi môi trường. Các mức độ mất ngủ khác nhau có thể bao gồm khó đi vào giấc ngủ (sleep-onset insomnia), khó duy trì giấc ngủ (sleep-maintenance insomnia), hoặc thức dậy quá sớm (early-morning awakening).

Prepositions

from with

‘from’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chứng mất ngủ. Ví dụ: insomnia from stress. 'with' có thể được sử dụng để mô tả ai đó bị mất ngủ. Ví dụ: a person with insomnia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insomnia
  • chronic chronic insomnia
    (mất ngủ mãn tính)
  • severe severe insomnia
    (mất ngủ nghiêm trọng)
  • mild mild insomnia
    (mất ngủ nhẹ)
  • acute acute insomnia
    (mất ngủ cấp tính)
Verb + insomnia
  • suffer from suffer from insomnia
    (bị mất ngủ)
  • experience experience insomnia
    (trải qua tình trạng mất ngủ)
  • combat combat insomnia
    (chống lại chứng mất ngủ)
  • treat treat insomnia
    (điều trị chứng mất ngủ)
Noun + insomnia
  • a bout of a bout of insomnia
    (một cơn mất ngủ)

Idioms

  • battle with insomnia

    cuộc chiến đấu với chứng mất ngủ (ám chỉ sự khó khăn khi cố gắng ngủ)

    "He often has to battle with insomnia after a stressful day."

    (Anh ấy thường phải vật lộn với chứng mất ngủ sau một ngày làm việc căng thẳng.)

  • be plagued by insomnia

    bị mất ngủ hành hạ/ám ảnh

    "Many students are plagued by insomnia during exam periods."

    (Nhiều sinh viên bị chứng mất ngủ hành hạ trong các kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insomnia

danh từ
Lật mặt

Chứng mất ngủ, tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc khó ngủ yên giấc.

"She suffers from insomnia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insomnia".

Mẹo dân gian 'Đếm cừu'

Trong văn hóa phương Tây, một phương pháp truyền thống phổ biến để cố gắng chìm vào giấc ngủ khi bị mất ngủ là 'đếm cừu'. Mặc dù có rất ít bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả của nó, nhưng đây vẫn là một biểu tượng quen thuộc cho sự nỗ lực tìm kiếm giấc ngủ.

Mất ngủ trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, mất ngủ ngày càng trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Áp lực công việc, sử dụng thiết bị điện tử quá mức và lối sống căng thẳng là những nguyên nhân chính, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống của nhiều người.