worldliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being experienced and sophisticated; having practical knowledge of the world and its affairs; preoccupation with the affairs of this world.
Vietnamese Meaning
Sự từng trải và tinh tế; có kiến thức thực tế về thế giới và những vấn đề của nó; sự quan tâm quá mức đến những vấn đề của thế giới này (thường mang nghĩa tiêu cực).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His worldliness made him cynical and distrustful of others."
"Sự đời của anh ta khiến anh ta trở nên hoài nghi và không tin tưởng người khác."
-
"The preacher warned against the dangers of worldliness."
"Nhà thuyết giáo cảnh báo về những nguy hiểm của sự sa đọa."
-
"She found herself drawn to the worldliness of the city."
"Cô ấy thấy mình bị cuốn hút vào sự phồn hoa của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Worldliness thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quá chú trọng đến vật chất, hưởng thụ, địa vị xã hội và những thú vui trần tục, thay vì những giá trị tinh thần, đạo đức. Nó khác với 'worldly wisdom' (sự khôn ngoan thế tục) ở chỗ 'worldly wisdom' chỉ đơn giản là sự thông minh, khéo léo trong việc đối phó với cuộc sống, trong khi 'worldliness' bao hàm cả sự sa đọa, thiếu lý tưởng.
Prepositions
‘In worldliness’ thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc mức độ của sự sa đọa, ví dụ: 'He was deeply immersed in worldliness.' (Anh ta chìm sâu trong sự sa đọa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
material material worldliness (sự nặng về vật chất/chú trọng vật chất)
-
practical practical worldliness (sự từng trải/thực tế trong cuộc sống)
-
a certain a certain worldliness (một sự từng trải/am hiểu đời nhất định)
-
lack of lack of worldliness (sự thiếu từng trải/ngây thơ)
-
display display worldliness (thể hiện/phô bày sự từng trải/am hiểu sự đời)
-
gain gain worldliness (thu nhận/có được sự từng trải/am hiểu sự đời)
-
cultivate cultivate worldliness (trau dồi sự từng trải/am hiểu sự đời)
-
possess possess worldliness (sở hữu sự từng trải/am hiểu sự đời)
Idioms
-
a sense of worldliness
cảm giác/nhận thức về sự từng trải/am hiểu sự đời
"Her extensive travels gave her a strong sense of worldliness."
(Những chuyến đi dài của cô ấy đã mang lại cho cô một cảm giác từng trải sâu sắc.)
-
marked by worldliness
được đánh dấu bằng sự từng trải/am hiểu sự đời
"His cynical views were marked by worldliness, reflecting years of challenging experiences."
(Những quan điểm hoài nghi của anh ấy được đánh dấu bởi sự từng trải, phản ánh nhiều năm trải qua những kinh nghiệm khó khăn.)
-
to acquire worldliness
tiếp thu/có được sự từng trải/am hiểu sự đời
"Young people often acquire worldliness through their interactions and challenges in a diverse society."
(Người trẻ thường có được sự từng trải thông qua các tương tác và thử thách trong một xã hội đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldliness
Danh từSự từng trải và tinh tế; có kiến thức thực tế về thế giới và những vấn đề của nó; sự quan tâm quá mức đến những vấn đề của thế giới này (thường mang nghĩa tiêu cực).
"His worldliness made him cynical and distrustful of others."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, his worldliness led him to prioritize material possessions over spiritual values. |
Than ôi, sự đời của anh ta đã khiến anh ta ưu tiên những của cải vật chất hơn những giá trị tinh thần. |
| Phủ định | Goodness, her lack of worldliness made her an easy target for scams. |
Ôi trời, sự thiếu trải đời của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho những trò lừa đảo. |
| Nghi vấn | Wow, can you believe the worldliness of that politician's actions? |
Chà, bạn có thể tin được sự lọc lõi trong các hành động của chính trị gia đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldliness".
