(Top Banner Ad)
urbanity
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

urbanity

UK: /ɜː(r)ˈbænɪti/ • US: /ɜːrˈbænɪti/

Nghĩa tiếng Việt

phong thái lịch sự, tao nhã sự nhã nhặn, lịch thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polished and elegant manners or style; refined courteousness.

Vietnamese Meaning

Phong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His urbanity made him a welcome guest at any gathering."

    "Phong thái lịch thiệp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vị khách được chào đón ở bất kỳ buổi gặp mặt nào."

  • "The urbanity of the hotel staff impressed the visitors."

    "Sự lịch thiệp của nhân viên khách sạn đã gây ấn tượng với du khách."

  • "She displayed great urbanity in handling the delicate situation."

    "Cô ấy thể hiện sự lịch thiệp tuyệt vời trong việc giải quyết tình huống tế nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban Thuộc về thành phố; đô thị
Adjective urbane Lịch thiệp, tao nhã, có phong thái thành thị
Noun urbanite Cư dân thành thị
Verb urbanize Đô thị hóa
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Noun suburb Vùng ngoại ô
Adjective suburban Thuộc vùng ngoại ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
Latin
urbanitas
Old French
urbanité
English
urbanity

Nguồn gốc của sự lịch thiệp thành thị

Từ 'urbs' trong tiếng Latin nghĩa là 'thành phố', đã tạo nên 'urbanus' (thuộc về thành phố). Sau đó, 'urbanitas' ra đời để chỉ sự tinh tế, lịch thiệp của những người sống ở đô thị, đối lập với sự thô lỗ thường được gán cho người nông thôn. 'Urbanity' trong tiếng Anh thừa hưởng ý nghĩa này, nhấn mạnh sự lịch sự, tao nhã và vẻ văn minh trong phong thái và cách ứng xử.

Usage Note

Từ 'urbanity' thường mang ý nghĩa về sự lịch sự, tao nhã thể hiện trong hành vi và lời nói, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội. Nó khác với 'courtesy' (lịch sự) ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự tinh tế và trau chuốt hơn, và thường gắn liền với những người có học thức và kinh nghiệm sống ở thành thị. Nó cũng khác với 'civility' (lịch sự, nhã nhặn) vì 'civility' tập trung vào việc tuân thủ các quy tắc xã giao cơ bản để duy trì hòa bình và trật tự, trong khi 'urbanity' vượt ra ngoài những quy tắc đó để thể hiện một sự duyên dáng tự nhiên.

Prepositions

of in

'Urbanity of' thường được sử dụng để chỉ tính chất lịch sự, tao nhã của một người hoặc một hành động cụ thể. Ví dụ: 'the urbanity of his speech'. 'Urbanity in' thường được sử dụng để chỉ sự lịch sự, tao nhã trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'urbanity in dealing with difficult customers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urbanity
  • refined refined urbanity
    (sự lịch thiệp tinh tế)
  • natural natural urbanity
    (sự lịch thiệp tự nhiên)
  • unfailing unfailing urbanity
    (sự lịch thiệp không suy giảm/luôn luôn)
  • old-world old-world urbanity
    (sự lịch thiệp kiểu cổ)
Verb + urbanity
  • display display urbanity
    (thể hiện sự lịch thiệp)
  • possess possess urbanity
    (có được sự lịch thiệp)
  • cultivate cultivate urbanity
    (trau dồi sự lịch thiệp)
  • lack lack urbanity
    (thiếu sự lịch thiệp)

Idioms

  • with characteristic urbanity

    với phong thái lịch thiệp đặc trưng (của ai đó/của thành thị)

    "He greeted the guests with characteristic urbanity, making everyone feel at ease."

    (Anh ấy chào đón khách với phong thái lịch thiệp đặc trưng, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)

  • a touch of urbanity

    một chút tinh tế/lịch thiệp (thành thị)

    "Despite his rural upbringing, he had a surprising touch of urbanity about him."

    (Mặc dù lớn lên ở nông thôn, anh ấy lại có một chút phong thái lịch thiệp đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urbanity

noun
Lật mặt

Phong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.

"His urbanity made him a welcome guest at any gathering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her urbanity was truly impressive at the formal dinner!
Chà, sự lịch thiệp của cô ấy thực sự rất ấn tượng tại bữa tối trang trọng!
Phủ định
Alas, there was no urbanity to be found in their rude behavior!
Than ôi, không có sự lịch thiệp nào trong hành vi thô lỗ của họ!
Nghi vấn
Goodness, does his urbanity extend to helping the less fortunate?
Trời ơi, sự lịch thiệp của anh ấy có mở rộng đến việc giúp đỡ những người kém may mắn hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she possessed more urbanity, she would be more successful in networking events.
Nếu cô ấy có sự lịch thiệp hơn, cô ấy sẽ thành công hơn trong các sự kiện kết nối.
Phủ định
If he didn't lack urbanity, he wouldn't have offended the clients.
Nếu anh ấy không thiếu sự lịch thiệp, anh ấy đã không xúc phạm khách hàng.
Nghi vấn
Would she be more welcome at formal dinners if she showed more urbanity?
Liệu cô ấy có được chào đón hơn tại các bữa tối trang trọng nếu cô ấy thể hiện sự lịch thiệp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanity".

Sự đối lập giữa thành thị và nông thôn

Trong lịch sử phương Tây, 'urbanity' thường được dùng để chỉ những phẩm chất tinh tế, lịch sự, có học thức gắn liền với cuộc sống thành thị. Điều này đối lập với 'rusticity' (tính chất thôn dã), vốn đôi khi bị xem là thô lỗ hoặc kém văn minh hơn. Một 'người thành thị' (urbane person) được kỳ vọng có phong thái tự tin, khéo léo và lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.

Hình tượng Quý ông/Quý bà Thành thị

Khái niệm 'urbanity' gắn liền với hình tượng quý ông (gentleman) hay quý bà (gentlewoman) lý tưởng trong xã hội phương Tây, những người không chỉ có kiến thức rộng mà còn sở hữu phong thái trang nhã, cách ứng xử tinh tế, và khả năng thích nghi với mọi môi trường xã hội, đặc biệt là trong các trung tâm đô thị lớn. Đó là sự kết hợp của trí tuệ và sự duyên dáng trong xã giao.