urbanity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polished and elegant manners or style; refined courteousness.
Vietnamese Meaning
Phong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His urbanity made him a welcome guest at any gathering."
"Phong thái lịch thiệp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vị khách được chào đón ở bất kỳ buổi gặp mặt nào."
-
"The urbanity of the hotel staff impressed the visitors."
"Sự lịch thiệp của nhân viên khách sạn đã gây ấn tượng với du khách."
-
"She displayed great urbanity in handling the delicate situation."
"Cô ấy thể hiện sự lịch thiệp tuyệt vời trong việc giải quyết tình huống tế nhị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urbanity' thường mang ý nghĩa về sự lịch sự, tao nhã thể hiện trong hành vi và lời nói, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội. Nó khác với 'courtesy' (lịch sự) ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự tinh tế và trau chuốt hơn, và thường gắn liền với những người có học thức và kinh nghiệm sống ở thành thị. Nó cũng khác với 'civility' (lịch sự, nhã nhặn) vì 'civility' tập trung vào việc tuân thủ các quy tắc xã giao cơ bản để duy trì hòa bình và trật tự, trong khi 'urbanity' vượt ra ngoài những quy tắc đó để thể hiện một sự duyên dáng tự nhiên.
Prepositions
'Urbanity of' thường được sử dụng để chỉ tính chất lịch sự, tao nhã của một người hoặc một hành động cụ thể. Ví dụ: 'the urbanity of his speech'. 'Urbanity in' thường được sử dụng để chỉ sự lịch sự, tao nhã trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'urbanity in dealing with difficult customers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refined refined urbanity (sự lịch thiệp tinh tế)
-
natural natural urbanity (sự lịch thiệp tự nhiên)
-
unfailing unfailing urbanity (sự lịch thiệp không suy giảm/luôn luôn)
-
old-world old-world urbanity (sự lịch thiệp kiểu cổ)
-
display display urbanity (thể hiện sự lịch thiệp)
-
possess possess urbanity (có được sự lịch thiệp)
-
cultivate cultivate urbanity (trau dồi sự lịch thiệp)
-
lack lack urbanity (thiếu sự lịch thiệp)
Idioms
-
with characteristic urbanity
với phong thái lịch thiệp đặc trưng (của ai đó/của thành thị)
"He greeted the guests with characteristic urbanity, making everyone feel at ease."
(Anh ấy chào đón khách với phong thái lịch thiệp đặc trưng, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
-
a touch of urbanity
một chút tinh tế/lịch thiệp (thành thị)
"Despite his rural upbringing, he had a surprising touch of urbanity about him."
(Mặc dù lớn lên ở nông thôn, anh ấy lại có một chút phong thái lịch thiệp đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urbanity
nounPhong thái lịch sự, tao nhã và tinh tế; sự nhã nhặn, lịch thiệp được trau chuốt.
"His urbanity made him a welcome guest at any gathering."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her urbanity was truly impressive at the formal dinner! |
Chà, sự lịch thiệp của cô ấy thực sự rất ấn tượng tại bữa tối trang trọng! |
| Phủ định | Alas, there was no urbanity to be found in their rude behavior! |
Than ôi, không có sự lịch thiệp nào trong hành vi thô lỗ của họ! |
| Nghi vấn | Goodness, does his urbanity extend to helping the less fortunate? |
Trời ơi, sự lịch thiệp của anh ấy có mở rộng đến việc giúp đỡ những người kém may mắn hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she possessed more urbanity, she would be more successful in networking events. |
Nếu cô ấy có sự lịch thiệp hơn, cô ấy sẽ thành công hơn trong các sự kiện kết nối. |
| Phủ định | If he didn't lack urbanity, he wouldn't have offended the clients. |
Nếu anh ấy không thiếu sự lịch thiệp, anh ấy đã không xúc phạm khách hàng. |
| Nghi vấn | Would she be more welcome at formal dinners if she showed more urbanity? |
Liệu cô ấy có được chào đón hơn tại các bữa tối trang trọng nếu cô ấy thể hiện sự lịch thiệp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanity".
