sorted out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resolve a problem or difficulty; to organize or tidy something.
Vietnamese Meaning
Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; sắp xếp hoặc dọn dẹp một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to sort out the problem with the computer system."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề với hệ thống máy tính."
-
"I need to sort my life out."
"Tôi cần sắp xếp lại cuộc sống của mình."
-
"Can you sort these documents out for me?"
"Bạn có thể sắp xếp những tài liệu này giúp tôi không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sort out" là một phrasal verb (cụm động từ) có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến nhất là giải quyết vấn đề, thường là một vấn đề phức tạp hoặc lộn xộn. Nó cũng có thể có nghĩa là sắp xếp, phân loại hoặc làm cho một thứ gì đó có trật tự. Sự khác biệt chính so với các từ đồng nghĩa như "resolve" hoặc "organize" là "sort out" thường ngụ ý một quá trình, một nỗ lực để làm sáng tỏ hoặc đưa mọi thứ vào trật tự.
Trong trường hợp này, "sort out" có nghĩa là lựa chọn hoặc loại bỏ một số thứ cụ thể khỏi một nhóm lớn hơn. Nó nhấn mạnh hành động chọn lọc và phân loại.
Prepositions
"Sort out with": Đôi khi được sử dụng để chỉ việc giải quyết một vấn đề với ai đó. Ví dụ: "I need to sort things out with my boss." (Tôi cần giải quyết mọi chuyện với sếp của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get things sorted out (giải quyết, sắp xếp mọi việc xong xuôi)
-
be be sorted out (được giải quyết, được sắp xếp xong)
-
have have everything sorted out (có mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa)
-
problem problem sorted out (vấn đề đã được giải quyết)
-
issue issue sorted out (vấn đề/vụ việc đã được xử lý)
-
things things sorted out (mọi thứ đã được sắp xếp)
Idioms
-
get yourself sorted out
tự mình sắp xếp ổn thỏa cuộc sống/công việc của mình; ổn định lại bản thân
"You need to get yourself sorted out before you can help others."
(Bạn cần tự mình sắp xếp ổn thỏa mọi việc trước khi có thể giúp đỡ người khác.)
-
have it all sorted out
đã sắp xếp, chuẩn bị mọi thứ xong xuôi và đâu vào đấy
"Don't worry, I've got it all sorted out for the trip."
(Đừng lo, tôi đã sắp xếp mọi thứ xong xuôi cho chuyến đi rồi.)
-
all sorted!
(tiếng Anh-Anh, không trang trọng) mọi việc ổn cả! đã xong xuôi!
"The printer is working now. All sorted!"
(Máy in đã hoạt động rồi. Mọi việc ổn cả!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorted out
Động từGiải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; sắp xếp hoặc dọn dẹp một thứ gì đó.
"We need to sort out the problem with the computer system."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After we sort out the financial issues, we can proceed with the project. |
Sau khi chúng ta giải quyết xong các vấn đề tài chính, chúng ta có thể tiếp tục dự án. |
| Phủ định | Unless they sort out their differences, the partnership will not succeed. |
Trừ khi họ giải quyết được những khác biệt của mình, sự hợp tác sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Before you begin the presentation, have you sorted out all the technical difficulties? |
Trước khi bạn bắt đầu bài thuyết trình, bạn đã giải quyết hết các khó khăn kỹ thuật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorted out".
