muddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An untidy or confused state.
Vietnamese Meaning
Tình trạng lộn xộn, hỗn độn, rối rắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were in a muddle after the accident."
"Các tài liệu trở nên lộn xộn sau vụ tai nạn."
-
"The government has muddled its economic policies."
"Chính phủ đã làm rối tung các chính sách kinh tế của mình."
-
"She was in a muddle about what to do."
"Cô ấy đang bối rối không biết phải làm gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự thiếu trật tự, tổ chức hoặc sự nhầm lẫn về mặt tình huống, suy nghĩ hoặc hành động. Mức độ có thể từ nhẹ (chỉ hơi rối) đến nghiêm trọng (hoàn toàn hỗn loạn).
Prepositions
‘In a muddle’: đang trong tình trạng lộn xộn. ‘Into a muddle’: rơi vào tình trạng lộn xộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total muddle (một sự lộn xộn hoàn toàn)
-
complete complete muddle (sự hỗn loạn toàn diện)
-
get into get into a muddle (rơi vào tình trạng lộn xộn)
-
make a make a muddle of something (làm rối tung cái gì đó)
-
sort out sort out a muddle (giải quyết một mớ hỗn độn)
Idioms
-
muddle through
xoay sở một cách vụng về để vượt qua khó khăn
"We'll muddle through somehow."
(Chúng ta sẽ xoay sở vượt qua bằng cách nào đó.)
-
in a muddle
trong tình trạng bối rối, lộn xộn
"She was in a muddle about what to do."
(Cô ấy đang bối rối không biết phải làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muddle
NounTình trạng lộn xộn, hỗn độn, rối rắm.
"The documents were in a muddle after the accident."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to muddle through this project, even if it's difficult. |
Tôi muốn xoay xở để hoàn thành dự án này, ngay cả khi nó khó khăn. |
| Phủ định | I decided not to muddle the issue with unnecessary details. |
Tôi quyết định không làm rối tung vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết. |
| Nghi vấn | Why do you choose to muddle along instead of seeking help? |
Tại sao bạn chọn cách làm việc một cách lộn xộn thay vì tìm kiếm sự giúp đỡ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should not muddle the documents; we should organize them properly. |
Chúng ta không nên làm xáo trộn các tài liệu; chúng ta nên sắp xếp chúng một cách hợp lý. |
| Phủ định | You must not muddle up the ingredients while baking. |
Bạn không được làm lẫn lộn các nguyên liệu khi nướng bánh. |
| Nghi vấn | Could he muddle through the presentation, even with the technical difficulties? |
Liệu anh ấy có thể hoàn thành bài thuyết trình một cách lộn xộn, ngay cả khi gặp khó khăn về kỹ thuật không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They muddle the documents when they are in a hurry. |
Họ làm rối tung các tài liệu khi họ đang vội. |
| Phủ định | He doesn't want to muddle his thoughts with unnecessary details. |
Anh ấy không muốn làm rối trí mình bằng những chi tiết không cần thiết. |
| Nghi vấn | Does she often muddle her words when she's nervous? |
Cô ấy có thường nói lắp bắp khi lo lắng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, exhausted and stressed, I tend to muddle through my tasks. |
Sau một ngày dài, kiệt sức và căng thẳng, tôi có xu hướng làm rối tung mọi việc khi thực hiện các nhiệm vụ của mình. |
| Phủ định | Despite my best efforts, clear planning, and meticulous execution, I couldn't avoid the muddle of paperwork. |
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, lên kế hoạch rõ ràng và thực hiện tỉ mỉ, tôi vẫn không thể tránh khỏi sự hỗn độn của giấy tờ. |
| Nghi vấn | John, after all these years, do you still muddle up the files? |
John, sau bao nhiêu năm, bạn vẫn làm rối tung các tập tin sao? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Muddle the papers no more! |
Đừng làm rối tung giấy tờ nữa! |
| Phủ định | Don't muddle the facts with your opinion. |
Đừng lẫn lộn sự thật với ý kiến của bạn. |
| Nghi vấn | Do clarify the situation; don't muddle it! |
Hãy làm rõ tình hình; đừng làm rối tung nó lên! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to muddle things up when he's under pressure. |
Anh ấy có xu hướng làm rối tung mọi thứ lên khi bị áp lực. |
| Phủ định | Why didn't she muddle through the report before submitting it? |
Tại sao cô ấy không xem qua báo cáo một cách cẩn thận trước khi nộp? |
| Nghi vấn | What made the accounts department muddle the financial records? |
Điều gì đã khiến bộ phận kế toán làm xáo trộn sổ sách tài chính? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have muddled up all the documents. |
Tôi đã làm xáo trộn tất cả các tài liệu. |
| Phủ định | She hasn't muddled through the instructions yet. |
Cô ấy vẫn chưa giải quyết xong các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Have you muddled the order? |
Bạn đã làm rối loạn thứ tự rồi à? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been muddling through my taxes all morning. |
Tôi đã loay hoay với việc tính thuế cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been muddling her life with unnecessary drama. |
Cô ấy đã không làm xáo trộn cuộc sống của mình bằng những драмой không cần thiết. |
| Nghi vấn | Has he been muddling the data by inputting the wrong numbers? |
Có phải anh ta đã làm xáo trộn dữ liệu bằng cách nhập sai số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddle".
