(Top Banner Ad)
sound barrier
B2
danh từ B2 Vật lý, Hàng không

sound barrier

UK: /ˈsaʊnd ˌbæriə(r)/ • US: /ˈsaʊnd ˌbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản âm thanh tốc độ âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which an aircraft reaches the speed of sound, creating a shock wave that makes it difficult to control.

Vietnamese Meaning

Điểm mà tại đó một máy bay đạt đến tốc độ âm thanh, tạo ra một sóng xung kích gây khó khăn cho việc điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighter jet broke through the sound barrier with a loud sonic boom."

    "Chiếc máy bay chiến đấu vượt qua tốc độ âm thanh với một tiếng nổ siêu thanh lớn."

  • "Pilots undergo rigorous training to safely exceed the sound barrier."

    "Các phi công trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để vượt qua tốc độ âm thanh một cách an toàn."

  • "Breaking the sound barrier creates a sonic boom."

    "Việc vượt qua tốc độ âm thanh tạo ra một tiếng nổ siêu thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supersonic có tốc độ siêu âm, vượt qua rào cản âm thanh (ví dụ: máy bay siêu âm)
Adjective subsonic có tốc độ hạ âm, dưới rào cản âm thanh (ví dụ: chuyến bay hạ âm)
Adjective transonic có tốc độ cận âm, xấp xỉ rào cản âm thanh (ví dụ: dòng chảy cận âm)

Synonyms

sonic barrier (rào cản âm thanh)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Proto-Germanic
*sundam
Old English
sund
Vulgar Latin
*barra
Old French
barriere
English (20th Century)
sound barrier (compound)

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'sound barrier' (rào cản âm thanh) bắt nguồn từ những năm 1940, khi các kỹ sư và phi công nhận thấy máy bay gặp phải những khó khăn lớn và hiện tượng vật lý kỳ lạ khi tiếp cận tốc độ âm thanh. Ban đầu, nó được coi là một giới hạn vật lý không thể vượt qua, một 'bức tường' thực sự trên bầu trời mà các phi công phải đối mặt. Khái niệm này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực khí động học và thiết kế máy bay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vượt qua tốc độ âm thanh của máy bay. Nó không nhất thiết là một rào cản vật lý, mà là một sự thay đổi đột ngột trong các đặc tính của không khí khi máy bay đạt tốc độ này.

Prepositions

break through exceed

"break through the sound barrier" nghĩa là vượt qua tốc độ âm thanh. "exceed the sound barrier" nghĩa là vượt quá tốc độ âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound barrier
  • break break the sound barrier
    (phá vỡ rào cản âm thanh)
  • reach reach the sound barrier
    (đạt đến rào cản âm thanh)
  • approach approach the sound barrier
    (tiếp cận rào cản âm thanh)
  • pass pass the sound barrier
    (vượt qua rào cản âm thanh)

Idioms

  • break the sound barrier

    1. (Nghĩa đen) Phá vỡ rào cản âm thanh, tức là di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh. 2. (Nghĩa bóng) Đạt được một bước đột phá lớn, vượt qua một giới hạn hoặc thách thức đáng kể.

    "Chuck Yeager was the first person confirmed to break the sound barrier in level flight."

    (Chuck Yeager là người đầu tiên được xác nhận đã phá vỡ rào cản âm thanh trong chuyến bay ngang.)

  • hit the sound barrier

    (Nghĩa bóng) Gặp phải giới hạn, vật cản hoặc khó khăn lớn khiến tiến độ bị đình trệ, giống như một rào cản vật lý ngăn cản sự tiến bộ.

    "Our team's progress seemed to hit the sound barrier when we encountered unexpected technical issues."

    (Tiến độ của đội chúng tôi dường như 'đụng phải rào cản âm thanh' khi chúng tôi gặp phải các vấn đề kỹ thuật không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound barrier

danh từ
Lật mặt

Điểm mà tại đó một máy bay đạt đến tốc độ âm thanh, tạo ra một sóng xung kích gây khó khăn cho việc điều khiển.

"The fighter jet broke through the sound barrier with a loud sonic boom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound barrier".

Tiếng nổ siêu âm (Sonic Boom)

Khi một máy bay hoặc vật thể khác vượt qua rào cản âm thanh (tức là tốc độ Mach 1), nó tạo ra một sóng xung kích lớn gây ra một tiếng động mạnh mẽ, thường được gọi là 'tiếng nổ siêu âm' (sonic boom). Âm thanh này là kết quả của sự thay đổi áp suất không khí đột ngột và có thể gây ra rung động trên mặt đất, thường nghe như một tiếng sấm lớn.

Rào cản tâm lý và khoa học

Trước khi 'rào cản âm thanh' thực sự được phá vỡ vào năm 1947 bởi phi công Chuck Yeager trên chiếc Bell X-1, nhiều người trong giới khoa học và hàng không tin rằng việc bay nhanh hơn tốc độ âm thanh là không thể hoặc sẽ khiến máy bay vỡ tan. Nó không chỉ là một thách thức vật lý mà còn là một rào cản tâm lý to lớn, đòi hỏi sự dũng cảm và đổi mới để vượt qua.