(Top Banner Ad)
mach number
C1
noun C1 Vật lý, Khí động lực học

mach number

UK: /mɑːk ˈnʌmbə/ • US: /mɑːk ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số Mach
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the speed of an object (such as an aircraft) to the speed of sound in the surrounding medium.

Vietnamese Meaning

Tỷ số giữa tốc độ của một vật thể (ví dụ như máy bay) và tốc độ âm thanh trong môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighter jet exceeded Mach 2 during its test flight."

    "Chiếc máy bay chiến đấu đã vượt quá Mach 2 trong chuyến bay thử nghiệm."

  • "At high altitudes, the Mach number can change significantly due to temperature variations."

    "Ở độ cao lớn, số Mach có thể thay đổi đáng kể do sự thay đổi nhiệt độ."

  • "Understanding the Mach number is crucial for designing high-speed aircraft."

    "Hiểu số Mach là rất quan trọng để thiết kế máy bay tốc độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mach Đơn vị đo tốc độ, bằng tốc độ âm thanh.
Adjective Supersonic Siêu âm (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
Adjective Hypersonic Cực siêu âm (gấp 5 lần tốc độ âm thanh trở lên)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Mach-Zahl
English
Mach number

Nguồn gốc của Mach Number

Mach number được đặt theo tên của Ernst Mach, một nhà vật lý và triết học người Áo. Ông đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực khí động học siêu âm. 'Mach-Zahl' trong tiếng Đức có nghĩa là 'số Mach'. Ý tưởng về số Mach xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu tốc độ của máy bay và tên lửa.

Usage Note

Số Mach là một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng để biểu thị tốc độ của một vật thể so với tốc độ âm thanh. Nó rất quan trọng trong khí động lực học, đặc biệt là khi nghiên cứu về dòng khí tốc độ cao. Số Mach bằng 1 tương ứng với tốc độ âm thanh (khoảng 1235 km/h trong không khí khô ở 20°C). Số Mach nhỏ hơn 1 là cận âm, bằng 1 là âm thanh, lớn hơn 1 là siêu âm, lớn hơn 5 là siêu âm cao.

Prepositions

at of

* at: Được sử dụng để chỉ số Mach mà tại đó một vật thể đang di chuyển. Ví dụ: 'The aircraft is flying at Mach 2.'
* of: Được sử dụng để chỉ số Mach của một vật thể nào đó. Ví dụ: 'The Mach number of the aircraft is 2.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mach number
  • High high mach number
    (Số Mach cao)
  • Low low mach number
    (Số Mach thấp)
  • Critical critical mach number
    (Số Mach tới hạn)
Verb + mach number
  • Reach reach mach number
    (Đạt tới số Mach)
  • Exceed exceed mach number
    (Vượt quá số Mach)
  • Maintain maintain mach number
    (Duy trì số Mach)

Idioms

  • Break the sound barrier (reach Mach 1)

    Phá vỡ bức tường âm thanh (đạt tốc độ Mach 1)

    "The jet broke the sound barrier."

    (Máy bay phản lực đã phá vỡ bức tường âm thanh.)

  • At Mach speed

    Ở tốc độ Mach

    "The aircraft flew at Mach speed."

    (Chiếc máy bay bay ở tốc độ Mach.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mach number

noun
Lật mặt

Tỷ số giữa tốc độ của một vật thể (ví dụ như máy bay) và tốc độ âm thanh trong môi trường xung quanh.

"The fighter jet exceeded Mach 2 during its test flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the aircraft exceeded Mach number 1 indicated a breach of regulations.
Việc máy bay vượt quá số Mach 1 cho thấy một sự vi phạm các quy định.
Phủ định
It is not clear whether the pilot understood the significance of the Mach number at that altitude.
Không rõ liệu phi công có hiểu tầm quan trọng của số Mach ở độ cao đó hay không.
Nghi vấn
Whether the Mach number will increase during the flight is a question for the engineers.
Liệu số Mach có tăng trong suốt chuyến bay hay không là một câu hỏi dành cho các kỹ sư.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot said that the aircraft's mach number had exceeded the sound barrier.
Phi công nói rằng số Mach của máy bay đã vượt qua ngưỡng tốc độ âm thanh.
Phủ định
The instructor told me that the mach number was not a measure of speed, but a ratio.
Người hướng dẫn nói với tôi rằng số Mach không phải là một thước đo tốc độ, mà là một tỷ lệ.
Nghi vấn
The student asked if the mach number would increase with altitude.
Học sinh hỏi liệu số Mach có tăng theo độ cao hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aircraft flew at Mach number 2.
Máy bay bay ở vận tốc Mach 2.
Phủ định
The experiment did not achieve the required Mach number.
Thí nghiệm không đạt được số Mach yêu cầu.
Nghi vấn
What Mach number did the test plane reach?
Máy bay thử nghiệm đã đạt đến số Mach nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mach number".

Âm thanh và sự vượt trội

Vượt qua tốc độ âm thanh (Mach 1) đã từng là một thách thức kỹ thuật lớn, tượng trưng cho sự tiến bộ và khả năng của con người. Những thành tựu trong lĩnh vực hàng không vũ trụ thường được đo bằng khả năng đạt được và duy trì các số Mach cao.

Ứng dụng trong Hàng không và Vũ trụ

Số Mach đóng vai trò quan trọng trong thiết kế máy bay và tên lửa. Nó giúp các kỹ sư hiểu và dự đoán các hiện tượng khí động học xảy ra ở tốc độ cao, từ đó thiết kế các phương tiện hiệu quả và an toàn hơn.