(Top Banner Ad)
subsonic
B2
adjective B2 Vật lý, Hàng không

subsonic

UK: /ˌsʌbˈsɒnɪk/ • US: /ˌsʌbˈsɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dưới âm tốc độ dưới âm thanh vận tốc dưới âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or flying at a speed less than that of sound.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bay với tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (dưới tốc độ âm thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft flew at subsonic speeds to conserve fuel."

    "Máy bay bay ở tốc độ dưới âm thanh để tiết kiệm nhiên liệu."

  • "Subsonic flight is generally more fuel-efficient than supersonic flight."

    "Bay dưới tốc độ âm thanh thường tiết kiệm nhiên liệu hơn bay trên tốc độ âm thanh."

  • "Many commercial aircraft are designed for subsonic speeds."

    "Nhiều máy bay thương mại được thiết kế để bay ở tốc độ dưới âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sonic liên quan đến âm thanh
Adjective supersonic siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
Adjective transonic cận âm (gần bằng tốc độ âm thanh)
Adjective hypersonic cực siêu thanh (rất nhanh, gấp nhiều lần tốc độ âm thanh)
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adverb subsonically ở tốc độ dưới âm thanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
sonus
English
sonic
English
subsonic

Nguồn gốc từ Latin

Từ "subsonic" được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố "sub-" từ tiếng Latin, có nghĩa là "dưới" hoặc "bên dưới", với từ "sonic" (liên quan đến âm thanh), mà bản thân nó lại xuất phát từ "sonus" trong tiếng Latin, nghĩa là "âm thanh". Do đó, "subsonic" mô tả bất kỳ điều gì di chuyển hoặc xảy ra ở tốc độ thấp hơn tốc độ âm thanh.

Usage Note

Từ 'subsonic' thường được dùng để mô tả tốc độ của máy bay, tên lửa, hoặc luồng khí. Nó chỉ tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (khoảng 343 mét/giây trong không khí khô ở 20°C). Khác với 'supersonic' (vượt âm) và 'transonic' (gần tốc độ âm thanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • flight subsonic flight
    (chuyến bay dưới tốc độ âm thanh)
  • aircraft subsonic aircraft
    (máy bay dưới tốc độ âm thanh)
  • speed subsonic speed
    (tốc độ dưới âm thanh)
  • missile subsonic missile
    (tên lửa dưới tốc độ âm thanh)
  • wind tunnel subsonic wind tunnel
    (hầm gió dưới tốc độ âm thanh)
  • flow subsonic flow
    (dòng chảy dưới tốc độ âm thanh)
Prepositional Phrase
  • at at subsonic speeds
    (ở tốc độ dưới âm thanh)

Idioms

  • at subsonic speeds

    ở tốc độ dưới âm thanh (một cách diễn đạt phổ biến)

    "The commercial airliner travels at subsonic speeds."

    (Máy bay chở khách thương mại di chuyển ở tốc độ dưới âm thanh.)

  • subsonic transport

    phương tiện vận tải dưới tốc độ âm thanh (thường là máy bay)

    "Most modern commercial jets are designed for efficient subsonic transport."

    (Hầu hết các máy bay phản lực thương mại hiện đại được thiết kế để vận tải dưới tốc độ âm thanh một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsonic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bay với tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (dưới tốc độ âm thanh).

"The aircraft flew at subsonic speeds to conserve fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane, which flew at subsonic speeds, was used for domestic flights.
Chiếc máy bay, cái mà bay với tốc độ dưới âm thanh, được sử dụng cho các chuyến bay nội địa.
Phủ định
The bullet, which was expected to be supersonic, was subsonic when it exited the barrel.
Viên đạn, cái mà được kỳ vọng là siêu âm, lại dưới âm thanh khi nó rời khỏi nòng súng.
Nghi vấn
Is this the aircraft which operates at subsonic speeds?
Đây có phải là chiếc máy bay hoạt động ở tốc độ dưới âm thanh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This aircraft is more subsonic than that fighter jet.
Chiếc máy bay này chậm hơn vận tốc âm thanh so với chiếc máy bay chiến đấu kia.
Phủ định
The new engine isn't as subsonic as the old one.
Động cơ mới không chậm bằng động cơ cũ.
Nghi vấn
Is this rocket the least subsonic of all?
Tên lửa này có phải là chậm nhất so với tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsonic".

Chuyến bay thương mại

Hầu hết các chuyến bay thương mại và máy bay chở khách mà chúng ta sử dụng hàng ngày đều là "subsonic" (bay dưới tốc độ âm thanh). Điều này giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn và chi phí vận hành so với máy bay siêu thanh, vốn chỉ dành cho mục đích đặc biệt hoặc quân sự.

Rào cản âm thanh

Khái niệm "subsonic" trở nên quan trọng khi con người bắt đầu khám phá giới hạn tốc độ bay. Việc vượt qua "rào cản âm thanh" (chuyển từ tốc độ subsonic sang supersonic) là một cột mốc kỹ thuật lớn trong lịch sử hàng không, đòi hỏi thiết kế máy bay đặc biệt và gây ra tiếng nổ siêu thanh (sonic boom).