subsonic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or flying at a speed less than that of sound.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bay với tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (dưới tốc độ âm thanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aircraft flew at subsonic speeds to conserve fuel."
"Máy bay bay ở tốc độ dưới âm thanh để tiết kiệm nhiên liệu."
-
"Subsonic flight is generally more fuel-efficient than supersonic flight."
"Bay dưới tốc độ âm thanh thường tiết kiệm nhiên liệu hơn bay trên tốc độ âm thanh."
-
"Many commercial aircraft are designed for subsonic speeds."
"Nhiều máy bay thương mại được thiết kế để bay ở tốc độ dưới âm thanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sonic | liên quan đến âm thanh |
| Adjective | supersonic | siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh) |
| Adjective | transonic | cận âm (gần bằng tốc độ âm thanh) |
| Adjective | hypersonic | cực siêu thanh (rất nhanh, gấp nhiều lần tốc độ âm thanh) |
| Noun | sound | âm thanh |
| Verb | sound | phát ra âm thanh, nghe có vẻ |
| Adverb | subsonically | ở tốc độ dưới âm thanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subsonic' thường được dùng để mô tả tốc độ của máy bay, tên lửa, hoặc luồng khí. Nó chỉ tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (khoảng 343 mét/giây trong không khí khô ở 20°C). Khác với 'supersonic' (vượt âm) và 'transonic' (gần tốc độ âm thanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flight subsonic flight (chuyến bay dưới tốc độ âm thanh)
-
aircraft subsonic aircraft (máy bay dưới tốc độ âm thanh)
-
speed subsonic speed (tốc độ dưới âm thanh)
-
missile subsonic missile (tên lửa dưới tốc độ âm thanh)
-
wind tunnel subsonic wind tunnel (hầm gió dưới tốc độ âm thanh)
-
flow subsonic flow (dòng chảy dưới tốc độ âm thanh)
-
at at subsonic speeds (ở tốc độ dưới âm thanh)
Idioms
-
at subsonic speeds
ở tốc độ dưới âm thanh (một cách diễn đạt phổ biến)
"The commercial airliner travels at subsonic speeds."
(Máy bay chở khách thương mại di chuyển ở tốc độ dưới âm thanh.)
-
subsonic transport
phương tiện vận tải dưới tốc độ âm thanh (thường là máy bay)
"Most modern commercial jets are designed for efficient subsonic transport."
(Hầu hết các máy bay phản lực thương mại hiện đại được thiết kế để vận tải dưới tốc độ âm thanh một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsonic
adjectiveLiên quan đến hoặc bay với tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (dưới tốc độ âm thanh).
"The aircraft flew at subsonic speeds to conserve fuel."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airplane, which flew at subsonic speeds, was used for domestic flights. |
Chiếc máy bay, cái mà bay với tốc độ dưới âm thanh, được sử dụng cho các chuyến bay nội địa. |
| Phủ định | The bullet, which was expected to be supersonic, was subsonic when it exited the barrel. |
Viên đạn, cái mà được kỳ vọng là siêu âm, lại dưới âm thanh khi nó rời khỏi nòng súng. |
| Nghi vấn | Is this the aircraft which operates at subsonic speeds? |
Đây có phải là chiếc máy bay hoạt động ở tốc độ dưới âm thanh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This aircraft is more subsonic than that fighter jet. |
Chiếc máy bay này chậm hơn vận tốc âm thanh so với chiếc máy bay chiến đấu kia. |
| Phủ định | The new engine isn't as subsonic as the old one. |
Động cơ mới không chậm bằng động cơ cũ. |
| Nghi vấn | Is this rocket the least subsonic of all? |
Tên lửa này có phải là chậm nhất so với tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsonic".
