(Top Banner Ad)
soundness
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

soundness

UK: /ˈsaʊndnəs/ • US: /ˈsaʊndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vững chắc sức khỏe tính hợp lệ tính đúng đắn tính hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in good condition; robustness; health; the quality of being based on valid reason or good judgment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ở trong điều kiện tốt; sự vững chắc; sức khỏe; phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soundness of the bridge's construction was thoroughly inspected."

    "Sự vững chắc trong cấu trúc của cây cầu đã được kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "The company's financial soundness is a major selling point for investors."

    "Sức khỏe tài chính của công ty là một điểm bán hàng lớn cho các nhà đầu tư."

  • "The soundness of his reasoning was evident in his clear and concise explanation."

    "Sự đúng đắn trong lập luận của anh ấy thể hiện rõ trong lời giải thích rõ ràng và súc tích của anh ấy."

  • "We need to ensure the structural soundness of the building before it is occupied."

    "Chúng ta cần đảm bảo sự vững chắc về cấu trúc của tòa nhà trước khi nó được đưa vào sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound khỏe mạnh, lành lặn (cơ thể); không có khuyết tật (cấu trúc); hợp lý, vững chắc, đúng đắn (lập luận, quyết định)
Adverb soundly một cách khỏe mạnh; một cách hợp lý, vững chắc; (ngủ) say sưa, ngon lành
Adjective unsound không lành mạnh, không vững chắc; không hợp lý, không đúng đắn; có vấn đề về tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gasundaz
Old English
gesund
Middle English
sound
Modern English
sound
Modern English
soundness

Nguồn gốc từ 'Soundness'

Từ 'soundness' bắt nguồn từ tính từ 'sound', mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*gasundaz' và tiếng Anh cổ 'gesund', đều có nghĩa là 'khỏe mạnh, an toàn, không có khuyết tật'. Sau đó, nghĩa của 'sound' phát triển thêm thành 'hợp lý, đúng đắn, vững chắc'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến 'sound' thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự 'lành lặn, đúng đắn' đó.

Usage Note

'Soundness' đề cập đến trạng thái hoàn hảo, không có khuyết điểm hoặc lỗi. Nó có thể ám chỉ đến sức khỏe thể chất, sự logic trong lý luận, hoặc độ tin cậy của một hệ thống. So với 'integrity' (tính chính trực), 'soundness' tập trung vào chất lượng và sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật hoặc chức năng hơn là đạo đức. 'Validity' (tính hợp lệ) gần nghĩa hơn nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh của các bằng chứng, chứng minh hoặc lập luận.

Prepositions

of in

'Soundness of': Thường dùng để chỉ sự tốt, sự hợp lệ của một vật, ý tưởng, hoặc hệ thống. Ví dụ: 'the soundness of the argument'. 'Soundness in': Thường dùng để chỉ sự giỏi, thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'soundness in financial management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soundness
  • assess assess the soundness
    (đánh giá sự vững chắc/đúng đắn)
  • question question the soundness
    (hoài nghi/đặt dấu hỏi về sự đúng đắn/vững chắc)
  • demonstrate demonstrate the soundness
    (chứng minh sự vững chắc/đúng đắn)
  • ensure ensure the soundness
    (đảm bảo sự vững chắc/đúng đắn)

Idioms

  • soundness of mind

    trạng thái tinh thần minh mẫn, năng lực trí tuệ để đưa ra quyết định

    "The will can only be valid if the testator had soundness of mind when signing it."

    (Di chúc chỉ có hiệu lực nếu người lập di chúc có tinh thần minh mẫn khi ký.)

  • question the soundness of something

    nghi ngờ tính đúng đắn/vững chắc của điều gì đó (một lập luận, quyết định)

    "Critics began to question the soundness of the government's economic policies."

    (Các nhà phê bình bắt đầu nghi ngờ tính đúng đắn của các chính sách kinh tế của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundness

Noun
Lật mặt

Trạng thái ở trong điều kiện tốt; sự vững chắc; sức khỏe; phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn.

"The soundness of the bridge's construction was thoroughly inspected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had soundly assessed the market risks before launching the new product.
Công ty đã đánh giá một cách kỹ lưỡng các rủi ro thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
She had not questioned the soundness of his plan until the project started failing.
Cô ấy đã không nghi ngờ tính hợp lý trong kế hoạch của anh ấy cho đến khi dự án bắt đầu thất bại.
Nghi vấn
Had the doctor confirmed the soundness of his heart before the surgery?
Bác sĩ đã xác nhận sự khỏe mạnh của tim anh ấy trước khi phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundness".

Sự minh mẫn trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'soundness of mind' (tinh thần minh mẫn) là cực kỳ quan trọng. Nó được dùng để xác định khả năng hợp pháp của một người trong việc ký kết hợp đồng, lập di chúc, hoặc chịu trách nhiệm hình sự. Một người được coi là 'tinh thần minh mẫn' khi họ có đủ khả năng hiểu bản chất và hậu quả của hành động mình, đảm bảo tính công bằng và tự nguyện trong các giao dịch pháp lý.

Tính hợp lý trong Luận lý học

Trong tư duy học thuật, triết học và khoa học, 'soundness' (tính hợp lý/vững chắc) của một lập luận hoặc lý thuyết là một tiêu chí vàng. Một lập luận được coi là 'sound' nếu nó không chỉ hợp lệ về mặt logic (valid – tức là kết luận rút ra từ tiền đề một cách đúng đắn) mà còn có tất cả các tiền đề đều đúng. Khả năng đánh giá tính 'soundness' là nền tảng của tư duy phản biện, giúp phân biệt giữa những lập luận vững chắc và những lập luận chỉ nghe có vẻ hợp lý.