soundness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being in good condition; robustness; health; the quality of being based on valid reason or good judgment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái ở trong điều kiện tốt; sự vững chắc; sức khỏe; phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soundness of the bridge's construction was thoroughly inspected."
"Sự vững chắc trong cấu trúc của cây cầu đã được kiểm tra kỹ lưỡng."
-
"The company's financial soundness is a major selling point for investors."
"Sức khỏe tài chính của công ty là một điểm bán hàng lớn cho các nhà đầu tư."
-
"The soundness of his reasoning was evident in his clear and concise explanation."
"Sự đúng đắn trong lập luận của anh ấy thể hiện rõ trong lời giải thích rõ ràng và súc tích của anh ấy."
-
"We need to ensure the structural soundness of the building before it is occupied."
"Chúng ta cần đảm bảo sự vững chắc về cấu trúc của tòa nhà trước khi nó được đưa vào sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sound | khỏe mạnh, lành lặn (cơ thể); không có khuyết tật (cấu trúc); hợp lý, vững chắc, đúng đắn (lập luận, quyết định) |
| Adverb | soundly | một cách khỏe mạnh; một cách hợp lý, vững chắc; (ngủ) say sưa, ngon lành |
| Adjective | unsound | không lành mạnh, không vững chắc; không hợp lý, không đúng đắn; có vấn đề về tinh thần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Soundness' đề cập đến trạng thái hoàn hảo, không có khuyết điểm hoặc lỗi. Nó có thể ám chỉ đến sức khỏe thể chất, sự logic trong lý luận, hoặc độ tin cậy của một hệ thống. So với 'integrity' (tính chính trực), 'soundness' tập trung vào chất lượng và sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật hoặc chức năng hơn là đạo đức. 'Validity' (tính hợp lệ) gần nghĩa hơn nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh của các bằng chứng, chứng minh hoặc lập luận.
Prepositions
'Soundness of': Thường dùng để chỉ sự tốt, sự hợp lệ của một vật, ý tưởng, hoặc hệ thống. Ví dụ: 'the soundness of the argument'. 'Soundness in': Thường dùng để chỉ sự giỏi, thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'soundness in financial management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assess assess the soundness (đánh giá sự vững chắc/đúng đắn)
-
question question the soundness (hoài nghi/đặt dấu hỏi về sự đúng đắn/vững chắc)
-
demonstrate demonstrate the soundness (chứng minh sự vững chắc/đúng đắn)
-
ensure ensure the soundness (đảm bảo sự vững chắc/đúng đắn)
Idioms
-
soundness of mind
trạng thái tinh thần minh mẫn, năng lực trí tuệ để đưa ra quyết định
"The will can only be valid if the testator had soundness of mind when signing it."
(Di chúc chỉ có hiệu lực nếu người lập di chúc có tinh thần minh mẫn khi ký.)
-
question the soundness of something
nghi ngờ tính đúng đắn/vững chắc của điều gì đó (một lập luận, quyết định)
"Critics began to question the soundness of the government's economic policies."
(Các nhà phê bình bắt đầu nghi ngờ tính đúng đắn của các chính sách kinh tế của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundness
NounTrạng thái ở trong điều kiện tốt; sự vững chắc; sức khỏe; phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn.
"The soundness of the bridge's construction was thoroughly inspected."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had soundly assessed the market risks before launching the new product. |
Công ty đã đánh giá một cách kỹ lưỡng các rủi ro thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới. |
| Phủ định | She had not questioned the soundness of his plan until the project started failing. |
Cô ấy đã không nghi ngờ tính hợp lý trong kế hoạch của anh ấy cho đến khi dự án bắt đầu thất bại. |
| Nghi vấn | Had the doctor confirmed the soundness of his heart before the surgery? |
Bác sĩ đã xác nhận sự khỏe mạnh của tim anh ấy trước khi phẫu thuật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundness".
