(Top Banner Ad)
soundproofing
B2
Noun B2 Vật lý, Xây dựng, Âm thanh học

soundproofing

UK: /ˈsaʊndˌpruːfɪŋ/ • US: /ˈsaʊndˌpruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách âm sự cách âm quá trình cách âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making a room or building soundproof.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một căn phòng hoặc tòa nhà cách âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soundproofing of the studio was essential for recording high-quality music."

    "Việc cách âm phòng thu là điều cần thiết để thu âm nhạc chất lượng cao."

  • "They invested in soundproofing to create a quiet office environment."

    "Họ đã đầu tư vào việc cách âm để tạo ra một môi trường văn phòng yên tĩnh."

  • "Effective soundproofing can significantly improve the quality of life in noisy urban areas."

    "Cách âm hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống ở các khu đô thị ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundproofing sự cách âm; vật liệu cách âm
Adjective soundproof cách âm
Verb soundproof làm cách âm
Adjective (Past Participle) soundproofed đã được cách âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sund
Old French
preuve
English (19th Century)
soundproof
English (Early 20th Century)
soundproofing

Nguồn gốc từ 'sound' và 'proof'

Từ 'soundproofing' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'sound' (âm thanh) và 'proof' (chống lại, bảo vệ). Ban đầu, 'proof' dùng để chỉ việc kiểm tra hoặc chứng minh điều gì đó đúng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'chống lại' hoặc 'miễn nhiễm với' một tác động nào đó (như trong 'waterproof' - chống nước). Khi kết hợp với 'sound', từ này hình thành nên ý nghĩa 'chống lại âm thanh', tức là cách âm.

Usage Note

Soundproofing đề cập đến quá trình làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn truyền qua tường, sàn và trần nhà. Nó thường liên quan đến việc sử dụng vật liệu hấp thụ hoặc chặn âm thanh. Nó khác với sound absorption (hấp thụ âm thanh), tập trung vào việc giảm tiếng vang và phản xạ âm thanh trong một không gian.

Prepositions

of for

"Soundproofing of" được sử dụng để chỉ việc cách âm của một đối tượng cụ thể (ví dụ: soundproofing of a room). "Soundproofing for" được sử dụng để chỉ mục đích cách âm (ví dụ: soundproofing for noise reduction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soundproofing
  • effective effective soundproofing
    (cách âm hiệu quả)
  • excellent excellent soundproofing
    (cách âm tuyệt vời)
  • poor poor soundproofing
    (cách âm kém)
  • acoustic acoustic soundproofing
    (cách âm học)
  • additional additional soundproofing
    (cách âm bổ sung)
Verb + soundproofing
  • install install soundproofing
    (lắp đặt cách âm)
  • improve improve soundproofing
    (cải thiện cách âm)
  • add add soundproofing
    (thêm cách âm)
  • require require soundproofing
    (yêu cầu cách âm)
  • provide provide soundproofing
    (cung cấp cách âm)
soundproofing + Noun
  • material soundproofing material
    (vật liệu cách âm)
  • panel soundproofing panel
    (tấm cách âm)
  • foam soundproofing foam
    (bọt cách âm)
  • system soundproofing system
    (hệ thống cách âm)
  • measures soundproofing measures
    (các biện pháp cách âm)

Idioms

  • install soundproofing

    lắp đặt hệ thống cách âm

    "Many people install soundproofing in their homes to reduce noise from outside."

    (Nhiều người lắp đặt hệ thống cách âm trong nhà để giảm tiếng ồn từ bên ngoài.)

  • soundproofing measures

    các biện pháp cách âm

    "The hotel took soundproofing measures to ensure guests' peace and quiet."

    (Khách sạn đã thực hiện các biện pháp cách âm để đảm bảo sự yên tĩnh cho khách.)

  • lack of soundproofing

    thiếu cách âm

    "The apartment suffered from a lack of soundproofing, making it quite noisy."

    (Căn hộ bị thiếu cách âm, khiến nó khá ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundproofing

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một căn phòng hoặc tòa nhà cách âm.

"The soundproofing of the studio was essential for recording high-quality music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio installed soundproofing: thick walls, acoustic panels, and a heavy door.
Phòng thu đã lắp đặt hệ thống cách âm: tường dày, tấm tiêu âm và cửa nặng.
Phủ định
This apartment lacks a crucial feature: soundproof windows, leading to constant noise disturbance.
Căn hộ này thiếu một tính năng quan trọng: cửa sổ cách âm, dẫn đến việc bị làm phiền bởi tiếng ồn liên tục.
Nghi vấn
Does the new office require extensive modifications: soundproofing the walls and ceiling, installing white noise machines, and adding privacy screens?
Văn phòng mới có cần những sửa đổi lớn không: cách âm tường và trần, lắp đặt máy tạo tiếng ồn trắng và thêm màn hình riêng tư?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recording studio invested in soundproofing to improve audio quality.
Phòng thu âm đã đầu tư vào việc cách âm để cải thiện chất lượng âm thanh.
Phủ định
This apartment is not soundproof, so you can hear the street noise clearly.
Căn hộ này không được cách âm, vì vậy bạn có thể nghe rõ tiếng ồn đường phố.
Nghi vấn
Is the new office building soundproof to prevent distractions?
Tòa nhà văn phòng mới có được cách âm để tránh gây xao nhãng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will soundproof the recording studio next week.
Đội xây dựng sẽ cách âm phòng thu âm vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to install soundproofing in the apartment building because of the cost.
Họ sẽ không lắp đặt vật liệu cách âm trong tòa nhà chung cư vì chi phí.
Nghi vấn
Will this new material soundproof the room effectively?
Liệu vật liệu mới này có cách âm phòng một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundproofing".

Cuộc sống đô thị và nhu cầu yên tĩnh

Trong các thành phố lớn ồn ào, 'soundproofing' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó giúp cư dân tạo ra không gian riêng tư, yên tĩnh trong nhà hoặc văn phòng, tránh xa tiếng còi xe, tiếng xây dựng hay tiếng ồn từ hàng xóm, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng tập trung.

Ứng dụng trong âm nhạc và giải trí

Cách âm là yếu tố then chốt trong các phòng thu âm, rạp chiếu phim, phòng hòa nhạc và quán bar. Nó không chỉ ngăn chặn âm thanh lọt ra ngoài mà còn cải thiện chất lượng âm thanh bên trong, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người nghe và người biểu diễn, góp phần tạo nên các sản phẩm giải trí chất lượng cao.