(Top Banner Ad)
acoustic insulation
B2
Noun B2 Vật lý, Kỹ thuật Xây dựng, Kiến trúc

acoustic insulation

UK: /əˈkuːstɪk ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /əˈkuːstɪk ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách âm cách âm hệ thống cách âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or materials used to reduce the transmission of sound.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để giảm sự truyền dẫn của âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper acoustic insulation is essential in recording studios to achieve high-quality audio."

    "Cách âm đúng cách là điều cần thiết trong các phòng thu âm để đạt được âm thanh chất lượng cao."

  • "The new apartments feature enhanced acoustic insulation to minimize noise from neighboring units."

    "Các căn hộ mới có tính năng cách âm nâng cao để giảm thiểu tiếng ồn từ các căn hộ lân cận."

  • "We need to improve the acoustic insulation in the conference room to ensure privacy."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng cách âm trong phòng hội nghị để đảm bảo tính riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics âm học
Noun insulator vật liệu cách điện/nhiệt/âm
Verb insulate cách ly, cách nhiệt, cách âm
Adjective acoustical thuộc về âm học
Adjective insulated được cách ly/cách nhiệt/cách âm
Adverb acoustically về mặt âm học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
Latin
acousticus
French
acoustique
English
acoustic (17th century)
Latin
insula
Latin
insulare
English
insulate (18th century)
English
insulation (19th century)

Nguồn gốc 'Acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akoustikos', nghĩa là 'liên quan đến việc nghe'. Nó được hình thành từ động từ 'akouein' (nghe). Vì vậy, khi chúng ta nói về 'acoustic insulation' (cách âm), chúng ta đang nói về việc kiểm soát những gì chúng ta nghe được, hoặc chính xác hơn là những gì chúng ta không muốn nghe.

Nguồn gốc 'Insulation'

Phần 'insulation' bắt nguồn từ từ 'insula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hòn đảo'. Hãy hình dung một hòn đảo được tách biệt khỏi đất liền. Đó chính là ý tưởng cốt lõi: tách biệt hoặc cô lập một thứ gì đó – dù là âm thanh, nhiệt hay điện – để giữ nó không lọt ra ngoài hoặc không xâm nhập vào bên trong.

Usage Note

Acoustic insulation (cách âm) đề cập đến khả năng một vật liệu hoặc hệ thống ngăn chặn hoặc hấp thụ âm thanh, làm giảm tiếng ồn. Nó thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất ô tô và các ứng dụng khác để tạo ra môi trường yên tĩnh hơn. Nó khác với soundproofing (chống ồn) ở chỗ cách âm chỉ làm giảm âm thanh truyền qua, trong khi chống ồn tìm cách loại bỏ hoàn toàn âm thanh.

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: "The room was treated with acoustic insulation." (Căn phòng được xử lý bằng vật liệu cách âm.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc cách âm. Ví dụ: "Acoustic insulation is crucial for creating a quiet office environment." (Cách âm là rất quan trọng để tạo ra một môi trường văn phòng yên tĩnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic insulation
  • effective effective acoustic insulation
    (cách âm hiệu quả)
  • excellent excellent acoustic insulation
    (cách âm tuyệt vời)
  • poor poor acoustic insulation
    (cách âm kém)
  • good good acoustic insulation
    (cách âm tốt)
  • superior superior acoustic insulation
    (cách âm vượt trội)
  • thermal thermal acoustic insulation
    (cách âm và cách nhiệt)
Verb + acoustic insulation
  • install install acoustic insulation
    (lắp đặt vật liệu cách âm)
  • provide provide acoustic insulation
    (cung cấp cách âm)
  • improve improve acoustic insulation
    (cải thiện cách âm)
  • apply apply acoustic insulation
    (thi công vật liệu cách âm)
  • require require acoustic insulation
    (yêu cầu cách âm)

Idioms

  • To achieve optimal acoustic insulation

    Để đạt được khả năng cách âm tối ưu

    "The recording studio was designed to achieve optimal acoustic insulation for clear sound."

    (Phòng thu âm được thiết kế để đạt được khả năng cách âm tối ưu, giúp âm thanh rõ nét.)

  • To enhance acoustic insulation

    Để tăng cường khả năng cách âm

    "Adding thicker windows can significantly enhance acoustic insulation in city apartments."

    (Lắp đặt cửa sổ dày hơn có thể cải thiện đáng kể khả năng cách âm trong các căn hộ ở thành phố.)

  • To provide adequate acoustic insulation

    Để cung cấp đủ khả năng cách âm

    "Building codes often require providing adequate acoustic insulation between residential units."

    (Các quy định xây dựng thường yêu cầu cung cấp đủ khả năng cách âm giữa các đơn vị dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic insulation

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để giảm sự truyền dẫn của âm thanh.

"Proper acoustic insulation is essential in recording studios to achieve high-quality audio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new studio installed acoustic insulation significantly reduced the noise levels is undeniable.
Việc studio mới lắp đặt vật liệu cách âm đã giảm đáng kể mức độ tiếng ồn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they chose the right type of acoustic insulation for the recording booth is not yet clear.
Việc họ chọn đúng loại vật liệu cách âm cho phòng thu âm hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How much acoustic insulation the concert hall needs to meet the required standards is still under consideration.
Cần bao nhiêu vật liệu cách âm để phòng hòa nhạc đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu vẫn đang được xem xét.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For optimal performance, acoustic insulation, carefully installed, reduces noise pollution significantly.
Để đạt hiệu suất tối ưu, vật liệu cách âm, được lắp đặt cẩn thận, giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.
Phủ định
Despite careful planning, the new studio, lacking sufficient acoustic insulation, still suffered from echoes, and the sound quality was subpar.
Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, studio mới, thiếu vật liệu cách âm đầy đủ, vẫn bị vọng âm, và chất lượng âm thanh không đạt tiêu chuẩn.
Nghi vấn
To improve the recording quality, is acoustic insulation, along with sound-absorbing panels and bass traps, the most effective solution?
Để cải thiện chất lượng ghi âm, liệu vật liệu cách âm, cùng với các tấm hút âm và bẫy âm trầm, có phải là giải pháp hiệu quả nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic insulation".

Sự Quan Trọng Trong Đô Thị Hóa

Trong bối cảnh đô thị ngày càng đông đúc, 'acoustic insulation' trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo sự riêng tư và chất lượng cuộc sống. Dù sống gần kề hàng xóm, mọi người vẫn mong muốn có không gian yên tĩnh trong nhà, làm tăng nhu cầu về các giải pháp cách âm hiệu quả cho các căn hộ và nhà ở.

Thiết Kế Nơi Làm Việc Hiện Đại

Xu hướng thiết kế văn phòng hiện đại đang dần quay lại việc tạo ra các khu vực yên tĩnh hoặc sử dụng tấm cách âm để quản lý tiếng ồn. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tác động của tiếng ồn đối với năng suất, sự tập trung và sức khỏe tinh thần của nhân viên trong môi trường làm việc.