(Top Banner Ad)
acoustic panel
B2
noun B2 Vật lý, Kiến trúc, Âm thanh học

acoustic panel

UK: /əˈkuːstɪk ˈpænl/ • US: /əˈkuːstɪk ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm tiêu âm vật liệu tiêu âm tấm hút âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sound-absorbing panel used to reduce noise and reverberation in a room.

Vietnamese Meaning

Một tấm tiêu âm được sử dụng để giảm tiếng ồn và tiếng vang trong phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed acoustic panels in the conference room to improve speech clarity."

    "Chúng tôi đã lắp đặt tấm tiêu âm trong phòng họp để cải thiện độ rõ của giọng nói."

  • "The studio uses acoustic panels to ensure high-quality recordings."

    "Phòng thu sử dụng tấm tiêu âm để đảm bảo chất lượng bản thu âm cao."

  • "Acoustic panels can be used in home theaters to enhance the listening experience."

    "Tấm tiêu âm có thể được sử dụng trong rạp hát tại nhà để nâng cao trải nghiệm nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acoustic Thuộc về âm thanh, có tính chất âm học
Noun acoustics Âm học (môn khoa học); đặc tính âm thanh của một không gian
Adverb acoustically Về mặt âm thanh, theo cách âm học
Noun panel Tấm bảng, tấm ốp, ô (cửa, tường)
Noun paneling Vật liệu ốp tường/trần bằng tấm, sự ốp tấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kiến trúc, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
English
acoustic
Latin
pannus (cloth) -> pannellus (small cloth)
Old French
panel (piece of cloth, small piece)
English
panel
English
acoustic panel (compound word)

Nguồn gốc của từ 'Acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'akoustikos', nghĩa là 'liên quan đến thính giác' hoặc 'dễ nghe'. Nó xuất phát từ động từ 'akouein' có nghĩa là 'nghe'. Vì vậy, từ này ngay từ đầu đã gắn liền với thế giới âm thanh và khả năng nghe của chúng ta.

Câu chuyện của từ 'Panel'

Từ 'panel' ban đầu xuất hiện trong tiếng Latin là 'pannellus' (một tấm vải nhỏ), là dạng rút gọn của 'pannus' (vải). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'một mảnh vải' hoặc 'một mảnh nhỏ' của cái gì đó, rồi được tiếng Anh vay mượn để chỉ một miếng vật liệu phẳng, thường là một phần của cấu trúc lớn hơn.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Acoustic Panel'

Khi 'acoustic' và 'panel' kết hợp, chúng tạo thành 'acoustic panel' – một cụm từ mô tả chính xác chức năng của nó: một tấm phẳng được thiết kế đặc biệt để quản lý và cải thiện chất lượng âm thanh trong một không gian. Đây là một thuật ngữ hiện đại, ra đời để đáp ứng nhu cầu kiểm soát tiếng ồn và cộng hưởng trong kiến trúc và thiết kế nội thất.

Usage Note

Tấm tiêu âm thường được làm từ vật liệu như sợi thủy tinh, bông khoáng, hoặc bọt polyurethane. Chúng hấp thụ sóng âm, ngăn chặn chúng phản xạ lại vào phòng và tạo ra tiếng vang. Khác với các vật liệu cách âm (soundproofing) vốn ngăn chặn âm thanh truyền qua tường, tấm tiêu âm tập trung vào việc cải thiện chất lượng âm thanh bên trong không gian.

Prepositions

in on

‘Acoustic panels in a recording studio’ (tấm tiêu âm trong một phòng thu). 'Acoustic panels on the walls' (tấm tiêu âm trên tường). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí bên trong một không gian lớn hơn, trong khi 'on' chỉ vị trí trên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + acoustic panel
  • sound-absorbing sound-absorbing acoustic panel
    (tấm tiêu âm hút tiếng ồn)
  • decorative decorative acoustic panel
    (tấm tiêu âm trang trí)
  • fabric fabric acoustic panel
    (tấm tiêu âm bọc vải)
  • foam foam acoustic panel
    (tấm tiêu âm mút xốp)
  • wooden wooden acoustic panel
    (tấm tiêu âm gỗ)
Động từ + acoustic panel
  • install install acoustic panels
    (lắp đặt các tấm tiêu âm)
  • mount mount acoustic panels
    (gắn các tấm tiêu âm)
  • use use acoustic panels
    (sử dụng các tấm tiêu âm)
  • improve improve acoustics with acoustic panels
    (cải thiện âm học bằng các tấm tiêu âm)

Idioms

  • acoustic panel system

    hệ thống tấm tiêu âm (một bộ các tấm được sắp xếp để kiểm soát âm thanh)

    "The architect designed an advanced acoustic panel system for the new concert hall."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế một hệ thống tấm tiêu âm tiên tiến cho phòng hòa nhạc mới.)

  • acoustic panel treatment

    xử lý âm học bằng tấm tiêu âm (quá trình áp dụng hoặc sử dụng các tấm để cải thiện âm thanh)

    "Proper acoustic panel treatment is essential for recording studios to minimize echo."

    (Xử lý âm học bằng tấm tiêu âm đúng cách là điều cần thiết cho các phòng thu để giảm thiểu tiếng vọng.)

  • integrate acoustic panels into design

    tích hợp tấm tiêu âm vào thiết kế (làm cho các tấm tiêu âm trở thành một phần hài hòa của thẩm mỹ không gian)

    "Modern offices often integrate acoustic panels into their ceiling and wall designs for both function and aesthetics."

    (Các văn phòng hiện đại thường tích hợp tấm tiêu âm vào thiết kế trần và tường vì cả chức năng lẫn tính thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic panel

noun
Lật mặt

Một tấm tiêu âm được sử dụng để giảm tiếng ồn và tiếng vang trong phòng.

"We installed acoustic panels in the conference room to improve speech clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is installing acoustic panels in the new recording studio.
Đội xây dựng đang lắp đặt các tấm tiêu âm trong phòng thu âm mới.
Phủ định
The architect is not using acoustic panels in the design of the office space.
Kiến trúc sư không sử dụng các tấm tiêu âm trong thiết kế không gian văn phòng.
Nghi vấn
Are they considering using acoustic panels to reduce the noise level in the library?
Họ có đang xem xét sử dụng các tấm tiêu âm để giảm mức độ ồn trong thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic panel".

Tác động đến không gian sống và làm việc

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự chú trọng vào phúc lợi và năng suất đã làm tăng nhu cầu về môi trường âm thanh dễ chịu. Tấm tiêu âm không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là một phần quan trọng trong việc tạo ra các không gian làm việc tập trung, nhà ở yên tĩnh và các địa điểm công cộng dễ chịu, phản ánh xu hướng 'soundscaping' – kiến tạo cảnh quan âm thanh lành mạnh.

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học

Ban đầu, tấm tiêu âm chủ yếu mang tính chức năng, thường được giấu kín. Tuy nhiên, ngày nay chúng đã phát triển thành các yếu tố thiết kế có tính thẩm mỹ cao. Chúng được tích hợp một cách nghệ thuật vào kiến trúc nội thất, với nhiều màu sắc, hình dạng và vật liệu khác nhau, biến chúng từ một công cụ kiểm soát âm thanh đơn thuần thành một phần trang trí độc đáo, thể hiện sự giao thoa giữa khoa học âm học và nghệ thuật thiết kế.