(Top Banner Ad)
soup kitchen
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Kinh tế học

soup kitchen

UK: /ˈsuːp ˌkɪtʃɪn/ • US: /ˈsuːp ˌkɪtʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bếp ăn từ thiện nơi phát chẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where free food is offered to the hungry.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thức ăn miễn phí được cung cấp cho những người đói khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the recession, many people relied on the soup kitchen for their daily meal."

    "Trong thời kỳ suy thoái, nhiều người dựa vào bếp ăn từ thiện để có bữa ăn hàng ngày."

  • "The local church runs a soup kitchen every Sunday."

    "Nhà thờ địa phương điều hành một bếp ăn từ thiện vào mỗi Chủ nhật."

  • "Volunteers are needed to help serve food at the soup kitchen."

    "Cần có tình nguyện viên để giúp phục vụ thức ăn tại bếp ăn từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soup Súp, canh
Adjective soupy Đặc sệt như súp, nhiều súp
Noun kitchen Nhà bếp
Verb cook Nấu ăn, làm bếp
Noun cooking Sự nấu nướng, món ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*supōn
Old French
soupe
English
soup

Nguồn gốc từ 'soup'

Từ 'soup' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soupe', có nghĩa là nước dùng hoặc chất lỏng ăn được. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*supōn', mang ý nghĩa 'nhấm nháp' hoặc 'uống'.

Nguồn gốc từ 'kitchen'

Từ 'kitchen' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coquīna', có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'nơi nấu ăn'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'cycene' và phát triển thành 'kitchen' như ngày nay.

Sự hình thành từ ghép 'soup kitchen'

Thuật ngữ 'soup kitchen' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được dùng để chỉ một cơ sở từ thiện cung cấp súp (và các bữa ăn khác) miễn phí hoặc với giá rất rẻ cho người nghèo, người vô gia cư hoặc những người gặp khó khăn, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'soup kitchen' thường ám chỉ một tổ chức từ thiện hoặc một chương trình của chính phủ nhằm cung cấp thức ăn cho người nghèo, người vô gia cư hoặc những người đang gặp khó khăn về tài chính. Nó nhấn mạnh việc cung cấp các bữa ăn đơn giản, thường là súp hoặc các món ăn lỏng khác, để đáp ứng nhu cầu cơ bản về dinh dưỡng.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của một soup kitchen. Ví dụ: 'He volunteers at the soup kitchen every week.' ('Anh ấy tình nguyện ở bếp ăn từ thiện mỗi tuần'). 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong một soup kitchen. Ví dụ: 'She works in a soup kitchen in the city center.' ('Cô ấy làm việc trong một bếp ăn từ thiện ở trung tâm thành phố').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soup kitchen
  • local a local soup kitchen
    (một bếp ăn từ thiện địa phương)
  • homeless a homeless soup kitchen
    (một bếp ăn từ thiện dành cho người vô gia cư)
  • charitable a charitable soup kitchen
    (một bếp ăn từ thiện (nhấn mạnh tính chất từ thiện))
Verb + soup kitchen
  • run run a soup kitchen
    (điều hành một bếp ăn từ thiện)
  • volunteer at volunteer at a soup kitchen
    (tình nguyện tại một bếp ăn từ thiện)
  • open open a soup kitchen
    (mở một bếp ăn từ thiện)
Noun + soup kitchen
  • soup kitchen soup kitchen staff
    (nhân viên bếp ăn từ thiện)
  • soup kitchen soup kitchen volunteer
    (tình nguyện viên bếp ăn từ thiện)

Idioms

  • end up in a soup kitchen

    Rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực, phải sống nhờ vào bếp ăn từ thiện.

    "After losing all his savings, he feared he might end up in a soup kitchen."

    (Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, anh ấy sợ mình có thể phải sống nhờ vào bếp ăn từ thiện.)

  • This is not a soup kitchen.

    Đây không phải là nơi phục vụ miễn phí hoặc vô điều kiện; ngụ ý rằng người kia phải trả tiền hoặc đóng góp.

    "You can't just take things without paying; this is not a soup kitchen."

    (Bạn không thể cứ lấy đồ mà không trả tiền; đây không phải là bếp ăn từ thiện đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soup kitchen

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi thức ăn miễn phí được cung cấp cho những người đói khổ.

"During the recession, many people relied on the soup kitchen for their daily meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They volunteer at the soup kitchen every Saturday.
Họ tình nguyện tại bếp ăn từ thiện vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
He doesn't know which soup kitchen serves the most people.
Anh ấy không biết bếp ăn từ thiện nào phục vụ nhiều người nhất.
Nghi vấn
Does she bring anything to the soup kitchen?
Cô ấy có mang gì đến bếp ăn từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soup kitchen".

Vai trò xã hội và biểu tượng

Bếp ăn từ thiện đóng một vai trò quan trọng trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong việc hỗ trợ người vô gia cư và những người gặp khó khăn tài chính. Chúng thường là biểu tượng của lòng từ thiện, sự đoàn kết cộng đồng và là nơi cung cấp cứu trợ thiết yếu trong các thời kỳ khủng hoảng kinh tế, chẳng hạn như cuộc Đại Khủng hoảng (Great Depression) ở Hoa Kỳ.

Tổ chức và hoạt động

Phần lớn các bếp ăn từ thiện được điều hành bởi các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức tôn giáo, hoặc các nhóm tình nguyện viên. Họ dựa vào sự đóng góp của công chúng, các nhà tài trợ và sức lao động tình nguyện để cung cấp bữa ăn miễn phí hoặc với chi phí rất thấp cho những người cần, giúp đảm bảo họ có đủ lương thực.