(Top Banner Ad)
offered
B1
Verb (past simple and past participle of offer) B1 General

offered

UK: /ˈɒfəd/ • US: /ˈɔːfərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đề nghị đã mời đã cung cấp đã chào bán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'offer'. To present or proffer (something) for acceptance or rejection; to make available.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'offer'. Đưa ra, đề nghị một cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối; cung cấp, tạo điều kiện có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was offered a job at the new company."

    "Cô ấy đã được mời làm việc tại công ty mới."

  • "The company offered her a higher salary."

    "Công ty đã đề nghị cô ấy mức lương cao hơn."

  • "He offered to help me with my homework."

    "Anh ấy đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer Đề nghị, cung cấp, dâng tặng
Noun offer Lời đề nghị, sự cung cấp, giá chào hàng
Noun offering Lễ vật, vật cúng, sự cống hiến, sản phẩm được cung cấp
Noun offeror Người chào hàng, người đề nghị (trong hợp đồng)
Noun offeree Người được chào hàng, người được đề nghị (trong hợp đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Latin
offerre
Old French
offrir
Middle English
offren
Modern English
offer

Hành trình từ "mang vác" đến "đề nghị"

Từ "offered" mà chúng ta dùng ngày nay là dạng quá khứ của động từ "offer" (đề nghị, cung cấp). Gốc rễ xa xưa của nó nằm trong tiếng Latin "offerre", được tạo thành từ "ob-" (hướng tới) và "ferre" (mang vác). Tức là, hành động "mang vác cái gì đó hướng tới ai đó" đã dần phát triển ý nghĩa thành "dâng hiến", "cung cấp" hay "đề nghị". Thật thú vị khi một hành động thể chất đơn giản lại biến đổi thành một khái niệm trừu tượng về sự trao đổi và giao tiếp!

Usage Note

'Offered' thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ, thường là một đề nghị, một lời mời, một sự trợ giúp, hoặc một cơ hội. Nó nhấn mạnh việc một cái gì đó đã được đưa ra cho ai đó.

Prepositions

to for

'Offered to': Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà đề nghị được đưa ra. Ví dụ: 'He offered his seat to the elderly woman.' ('Anh ấy nhường ghế cho người phụ nữ lớn tuổi.')
'Offered for': Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của đề nghị. Ví dụ: 'The house was offered for sale.' ('Ngôi nhà được rao bán.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + offered
  • generously generously offered
    (được đề nghị/cung cấp một cách hào phóng)
  • freely freely offered
    (được cung cấp miễn phí/tự nguyện)
  • readily readily offered
    (được cung cấp/chấp nhận sẵn lòng)
Verb + offered (passive voice)
  • was was offered
    (đã được đề nghị/cung cấp)
  • is being is being offered
    (đang được đề nghị/cung cấp)
  • has been has been offered
    (đã được đề nghị/cung cấp (cho đến nay))
Noun + offered (as an adjective)
  • services services offered
    (các dịch vụ được cung cấp)
  • products products offered
    (các sản phẩm được cung cấp)
  • jobs jobs offered
    (các công việc được đề xuất)

Idioms

  • an olive branch offered

    lời đề nghị hòa giải, biểu tượng của hòa bình được trao

    "Despite their long-standing feud, an olive branch was offered by the younger brother."

    (Mặc dù có mối thù lâu năm, một lời hòa giải đã được người em trai đưa ra.)

  • a job offered

    một lời mời làm việc, một công việc được đề xuất

    "She immediately accepted the job offered to her by the tech company."

    (Cô ấy ngay lập tức chấp nhận công việc mà công ty công nghệ đã mời.)

  • no offense offered/intended

    không có ý xúc phạm/gây khó chịu

    "No offense offered, but your suggestion isn't practical."

    (Không có ý xúc phạm đâu, nhưng đề xuất của bạn không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offered

Verb (past simple and past participle of offer)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'offer'. Đưa ra, đề nghị một cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối; cung cấp, tạo điều kiện có sẵn.

"She was offered a job at the new company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been offering her assistance before I even asked for help.
Cô ấy đã đề nghị giúp đỡ trước khi tôi kịp hỏi.
Phủ định
They hadn't been offering any solutions before the deadline.
Họ đã không đưa ra bất kỳ giải pháp nào trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the company been offering competitive salaries before the union intervened?
Công ty đã trả mức lương cạnh tranh trước khi công đoàn can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offered".

Cành ô liu hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là dựa trên truyền thống Do Thái-Kitô giáo, việc "đưa ra một cành ô liu" (offering an olive branch) là biểu tượng của sự hòa bình, hòa giải hoặc đề xuất chấm dứt xung đột. Nó xuất phát từ câu chuyện Nô-ê và trận Đại hồng thủy, khi chim bồ câu trở về với cành ô liu, báo hiệu nước đã rút và sự sống lại.

Lời mời làm việc (Job Offer)

"Lời mời làm việc" (job offer) là một khái niệm quan trọng trong thế giới công việc hiện đại. Nó là một đề nghị chính thức từ một nhà tuyển dụng cho một vị trí công việc, thường bao gồm các chi tiết về mức lương, phúc lợi và điều kiện làm việc. Việc nhận được hoặc chấp nhận một "job offer" là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một người.