offered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'offer'. To present or proffer (something) for acceptance or rejection; to make available.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'offer'. Đưa ra, đề nghị một cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối; cung cấp, tạo điều kiện có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was offered a job at the new company."
"Cô ấy đã được mời làm việc tại công ty mới."
-
"The company offered her a higher salary."
"Công ty đã đề nghị cô ấy mức lương cao hơn."
-
"He offered to help me with my homework."
"Anh ấy đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offer | Đề nghị, cung cấp, dâng tặng |
| Noun | offer | Lời đề nghị, sự cung cấp, giá chào hàng |
| Noun | offering | Lễ vật, vật cúng, sự cống hiến, sản phẩm được cung cấp |
| Noun | offeror | Người chào hàng, người đề nghị (trong hợp đồng) |
| Noun | offeree | Người được chào hàng, người được đề nghị (trong hợp đồng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Offered' thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ, thường là một đề nghị, một lời mời, một sự trợ giúp, hoặc một cơ hội. Nó nhấn mạnh việc một cái gì đó đã được đưa ra cho ai đó.
Prepositions
'Offered to': Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà đề nghị được đưa ra. Ví dụ: 'He offered his seat to the elderly woman.' ('Anh ấy nhường ghế cho người phụ nữ lớn tuổi.')
'Offered for': Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của đề nghị. Ví dụ: 'The house was offered for sale.' ('Ngôi nhà được rao bán.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
generously generously offered (được đề nghị/cung cấp một cách hào phóng)
-
freely freely offered (được cung cấp miễn phí/tự nguyện)
-
readily readily offered (được cung cấp/chấp nhận sẵn lòng)
-
was was offered (đã được đề nghị/cung cấp)
-
is being is being offered (đang được đề nghị/cung cấp)
-
has been has been offered (đã được đề nghị/cung cấp (cho đến nay))
-
services services offered (các dịch vụ được cung cấp)
-
products products offered (các sản phẩm được cung cấp)
-
jobs jobs offered (các công việc được đề xuất)
Idioms
-
an olive branch offered
lời đề nghị hòa giải, biểu tượng của hòa bình được trao
"Despite their long-standing feud, an olive branch was offered by the younger brother."
(Mặc dù có mối thù lâu năm, một lời hòa giải đã được người em trai đưa ra.)
-
a job offered
một lời mời làm việc, một công việc được đề xuất
"She immediately accepted the job offered to her by the tech company."
(Cô ấy ngay lập tức chấp nhận công việc mà công ty công nghệ đã mời.)
-
no offense offered/intended
không có ý xúc phạm/gây khó chịu
"No offense offered, but your suggestion isn't practical."
(Không có ý xúc phạm đâu, nhưng đề xuất của bạn không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offered
Verb (past simple and past participle of offer)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'offer'. Đưa ra, đề nghị một cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối; cung cấp, tạo điều kiện có sẵn.
"She was offered a job at the new company."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been offering her assistance before I even asked for help. |
Cô ấy đã đề nghị giúp đỡ trước khi tôi kịp hỏi. |
| Phủ định | They hadn't been offering any solutions before the deadline. |
Họ đã không đưa ra bất kỳ giải pháp nào trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had the company been offering competitive salaries before the union intervened? |
Công ty đã trả mức lương cạnh tranh trước khi công đoàn can thiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offered".
