(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ offered
B1

offered

Verb (past simple and past participle of offer)

Nghĩa tiếng Việt

đã đề nghị đã mời đã cung cấp đã chào bán
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Offered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'offer'. Đưa ra, đề nghị một cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối; cung cấp, tạo điều kiện có sẵn.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'offer'. To present or proffer (something) for acceptance or rejection; to make available.

Ví dụ Thực tế với 'Offered'

  • "She was offered a job at the new company."

    "Cô ấy đã được mời làm việc tại công ty mới."

  • "The company offered her a higher salary."

    "Công ty đã đề nghị cô ấy mức lương cao hơn."

  • "He offered to help me with my homework."

    "Anh ấy đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Offered'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Offered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Offered' thể hiện một hành động đã xảy ra trong quá khứ, thường là một đề nghị, một lời mời, một sự trợ giúp, hoặc một cơ hội. Nó nhấn mạnh việc một cái gì đó đã được đưa ra cho ai đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Offered to': Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà đề nghị được đưa ra. Ví dụ: 'He offered his seat to the elderly woman.' ('Anh ấy nhường ghế cho người phụ nữ lớn tuổi.')
'Offered for': Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của đề nghị. Ví dụ: 'The house was offered for sale.' ('Ngôi nhà được rao bán.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Offered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)