(Top Banner Ad)
food bank
B1
danh từ B1 Xã hội, Kinh tế

food bank

UK: /fuːd bæŋk/ • US: /fuːd bæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng thực phẩm kho thực phẩm từ thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where food is stored and distributed to people who are poor or do not have enough to eat.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thực phẩm được lưu trữ và phân phối cho những người nghèo hoặc không có đủ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She volunteers at a local food bank."

    "Cô ấy tình nguyện tại một ngân hàng thực phẩm địa phương."

  • "The food bank is struggling to meet the increasing demand."

    "Ngân hàng thực phẩm đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "Many people rely on food banks to feed their families."

    "Nhiều người dựa vào các ngân hàng thực phẩm để nuôi sống gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thực phẩm, thức ăn
Noun bank Ngân hàng (trong ngữ cảnh này là nơi lưu trữ, kho)
Noun food pantry Kho thực phẩm nhỏ, tủ đồ ăn (thường quy mô nhỏ hơn food bank)
Noun food insecurity Tình trạng thiếu lương thực, mất an ninh lương thực
Noun food drive Chiến dịch quyên góp thực phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
food
Modern English
bank
Modern English
food bank

Nguồn gốc khái niệm "Ngân hàng Thực phẩm"

Ý tưởng về 'ngân hàng thực phẩm' ra đời vào cuối những năm 1960 tại Mỹ. Một người đàn ông tên John van Hengel đã nhận thấy nhiều cửa hàng tạp hóa vứt bỏ thực phẩm còn dùng được, trong khi nhiều người đang đói. Ông đã lập ra một nơi để thu thập thực phẩm dư thừa và phân phát cho người nghèo, hình thành nên mô hình 'food bank' như ngày nay.

Sự kết hợp của hai từ đơn giản

Thuật ngữ 'food bank' là một từ ghép trực tiếp từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'food' (thực phẩm) và 'bank' (ngân hàng, theo nghĩa kho chứa hoặc nơi lưu trữ). Nó được sử dụng để mô tả một tổ chức từ thiện thu thập và phân phối thực phẩm cho những người cần giúp đỡ, hoạt động như một 'ngân hàng' dự trữ thực phẩm.

Usage Note

Food bank thường hoạt động như một tổ chức phi lợi nhuận, nhận quyên góp thực phẩm từ các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức khác, sau đó phân phối lại cho các ngân hàng thực phẩm nhỏ hơn, các bếp ăn từ thiện, hoặc trực tiếp cho những người có nhu cầu. Khác với 'soup kitchen' (bếp ăn từ thiện) thường phục vụ các bữa ăn nấu sẵn, food bank cung cấp thực phẩm thô để người nhận tự chuẩn bị.

Prepositions

at to for

* `at a food bank`: chỉ địa điểm, vị trí (ví dụ: working at a food bank - làm việc tại một ngân hàng thực phẩm)
* `to a food bank`: chỉ sự quyên góp, đóng góp (ví dụ: donate food to a food bank - quyên góp thực phẩm cho một ngân hàng thực phẩm)
* `for a food bank`: chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: raising money for a food bank - gây quỹ cho một ngân hàng thực phẩm)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + food bank
  • donate donate to a food bank
    (quyên góp cho một ngân hàng thực phẩm)
  • volunteer volunteer at a food bank
    (tình nguyện tại một ngân hàng thực phẩm)
  • rely rely on a food bank
    (phụ thuộc vào một ngân hàng thực phẩm)
  • visit visit a food bank
    (ghé thăm ngân hàng thực phẩm (để nhận đồ))
  • run run a food bank
    (điều hành một ngân hàng thực phẩm)
Adjective + food bank
  • local local food bank
    (ngân hàng thực phẩm địa phương)
  • community community food bank
    (ngân hàng thực phẩm cộng đồng)
  • emergency emergency food bank
    (ngân hàng thực phẩm khẩn cấp)
  • struggling struggling food bank
    (ngân hàng thực phẩm đang gặp khó khăn)
Noun + food bank
  • food bank food bank volunteer
    (tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm)
  • food bank food bank donation
    (đồ quyên góp cho ngân hàng thực phẩm)
  • food bank food bank recipient
    (người nhận trợ giúp từ ngân hàng thực phẩm)
  • food bank food bank parcel
    (gói thực phẩm từ ngân hàng thực phẩm)

Idioms

  • to rely on a food bank

    phụ thuộc vào ngân hàng thực phẩm (để có thức ăn)

    "Many families now rely on a food bank to feed their children."

    (Nhiều gia đình hiện đang phụ thuộc vào ngân hàng thực phẩm để nuôi con cái họ.)

  • to make a food bank donation

    quyên góp thực phẩm cho ngân hàng thực phẩm

    "We encourage everyone to make a food bank donation during the holiday season."

    (Chúng tôi khuyến khích mọi người quyên góp thực phẩm cho ngân hàng thực phẩm trong mùa lễ hội.)

  • food bank voucher

    phiếu thực phẩm (để đổi lấy đồ tại ngân hàng thực phẩm)

    "People in need can often get a food bank voucher from local charities."

    (Những người gặp khó khăn thường có thể nhận được phiếu thực phẩm từ các tổ chức từ thiện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food bank

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi thực phẩm được lưu trữ và phân phối cho những người nghèo hoặc không có đủ ăn.

"She volunteers at a local food bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food bank".

Vai trò xã hội của Ngân hàng Thực phẩm

Tại nhiều nước phương Tây, ngân hàng thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới an sinh xã hội. Chúng giúp đỡ những người có thu nhập thấp, người thất nghiệp hoặc gặp khủng hoảng tài chính tạm thời. Ngoài ra, chúng còn góp phần giảm lãng phí thực phẩm bằng cách thu gom đồ ăn thừa từ siêu thị và nhà hàng.

Chiến dịch quyên góp thực phẩm (Food Drives)

Các chiến dịch quyên góp thực phẩm (food drives) là một truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn hay Giáng Sinh. Cộng đồng, trường học, nhà thờ và doanh nghiệp thường tổ chức các sự kiện này để thu thập thực phẩm không dễ hỏng (như đồ hộp, mì ống) để ủng hộ các ngân hàng thực phẩm địa phương.