(Top Banner Ad)
food pantry
B1
noun B1 Xã hội học, Kinh tế học

food pantry

UK: /fuːd ˈpæntri/ • US: /fud ˈpæntri/

Nghĩa tiếng Việt

tủ thực phẩm kho thực phẩm từ thiện điểm cung cấp thực phẩm từ thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where food is collected and distributed to people in need.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thực phẩm được thu thập và phân phát cho những người có nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families rely on the food pantry to supplement their grocery needs."

    "Nhiều gia đình dựa vào tủ thực phẩm để bổ sung cho nhu cầu mua sắm thực phẩm của họ."

  • "The local food pantry is always in need of volunteers."

    "Tủ thực phẩm địa phương luôn cần tình nguyện viên."

  • "Donating to the food pantry is a great way to help your community."

    "Quyên góp cho tủ thực phẩm là một cách tuyệt vời để giúp đỡ cộng đồng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun pantry tủ/phòng đựng thực phẩm (trong nhà)
Noun food bank ngân hàng thực phẩm (tổ chức lớn hơn cung cấp cho các food pantry)
Noun food insecurity tình trạng mất an ninh lương thực
Verb donate quyên góp, ủng hộ (thực phẩm, tiền...)
Noun volunteer tình nguyện viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Middle English
foode
Latin
panis
Old French
paneterie
Middle English
panetrie
Modern English
food pantry

Nguồn gốc 'food' và 'pantry'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'dinh dưỡng'. Trong khi đó, 'pantry' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paneterie', ban đầu có nghĩa là 'nơi đựng bánh mì' (từ 'pain' trong tiếng Pháp hoặc 'panis' trong tiếng Latin có nghĩa là bánh mì). Theo thời gian, nghĩa của 'pantry' mở rộng thành 'nơi lưu trữ thực phẩm' nói chung, và khi kết hợp với 'food', nó trở thành một khái niệm hiện đại chỉ nơi phân phát thực phẩm từ thiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tổ chức phi lợi nhuận hoặc một chương trình cộng đồng cung cấp thực phẩm miễn phí cho những người có thu nhập thấp hoặc đang gặp khó khăn tài chính. Khác với 'soup kitchen' (bếp ăn từ thiện), food pantry thường cung cấp các gói thực phẩm để người nhận có thể tự nấu ăn tại nhà, thay vì phục vụ các bữa ăn đã nấu sẵn tại chỗ.

Prepositions

at near in

Ví dụ: 'The food pantry *at* the community center offers a variety of non-perishable items.' (Chỉ địa điểm cụ thể). 'There's a food pantry *near* my house.' (Chỉ vị trí gần). 'The food pantry *in* our town is struggling with high demand.' (Chỉ sự tồn tại/hoạt động trong phạm vi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food pantry
  • local a local food pantry
    (một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện địa phương)
  • community a community food pantry
    (một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện cộng đồng)
  • emergency an emergency food pantry
    (một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện khẩn cấp)
Verb + food pantry
  • visit visit a food pantry
    (ghé thăm một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
  • donate to donate to a food pantry
    (quyên góp cho một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
  • volunteer at volunteer at a food pantry
    (tình nguyện tại một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
  • run run a food pantry
    (điều hành một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
Food pantry + Noun
  • volunteer a food pantry volunteer
    (một tình nguyện viên của điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
  • drive a food pantry drive
    (một chiến dịch thu gom thực phẩm cho điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)
  • shelves food pantry shelves
    (các kệ hàng của điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện)

Idioms

  • rely on a food pantry

    phụ thuộc/trông cậy vào một điểm/cửa hàng thực phẩm từ thiện

    "Many families have to rely on a food pantry to put food on the table."

    (Nhiều gia đình phải trông cậy vào các điểm phân phát thực phẩm từ thiện để có thức ăn.)

  • stock a food pantry

    chất đầy/lấp đầy kho thực phẩm từ thiện

    "The community organized a drive to stock the food pantry before winter."

    (Cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch để lấp đầy kho thực phẩm từ thiện trước mùa đông.)

  • visit a food pantry

    ghé thăm/đến điểm phân phát thực phẩm từ thiện (để nhận thực phẩm)

    "She visits the food pantry once a month to get groceries."

    (Cô ấy ghé thăm điểm phân phát thực phẩm từ thiện mỗi tháng một lần để lấy đồ tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food pantry

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi thực phẩm được thu thập và phân phát cho những người có nhu cầu.

"Many families rely on the food pantry to supplement their grocery needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food pantry".

Vai trò cộng đồng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'food pantry' đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người gặp khó khăn về lương thực. Chúng thường được điều hành bởi các tổ chức phi lợi nhuận, nhà thờ, hoặc các nhóm cộng đồng, dựa vào sự quyên góp của các cá nhân và doanh nghiệp.

Lễ Tạ ơn và Giáng sinh

Các chiến dịch quyên góp thực phẩm cho 'food pantry' trở nên đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn và Giáng sinh. Đây là thời điểm nhiều người muốn chia sẻ và giúp đỡ những gia đình kém may mắn có bữa ăn đầy đủ trong những ngày lễ này.