spar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stout pole, such as one used for a mast, boom, yard, etc., in a ship.
Vietnamese Meaning
Một cột trụ chắc chắn, chẳng hạn như một cột được sử dụng cho cột buồm, cần cẩu, xà, v.v., trên một con tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship's spar broke during the storm."
"Cột buồm của con tàu bị gãy trong cơn bão."
-
"The young boxers sparred in the ring."
"Các võ sĩ trẻ tập đấm bốc trên võ đài."
-
"They sparred verbally during the debate."
"Họ tranh cãi bằng lời nói trong cuộc tranh luận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ các bộ phận cấu trúc của tàu thuyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with spar with someone (đấu tập (trong thể thao) hoặc đấu khẩu/tranh luận với ai đó)
-
over spar over an issue (tranh cãi nảy lửa về một vấn đề)
-
verbally spar verbally (đấu khẩu, tranh cãi bằng lời nói)
-
main main spar (xà chính (của cánh máy bay))
-
wooden wooden spar (xà gỗ)
-
sparring sparring partner (bạn đấu tập (trong thể thao); đối thủ quen thuộc (trong tranh luận/chính trị))
Idioms
-
spar with someone
đấu khẩu/tranh luận với ai đó (thường là qua lại, không quá gay gắt nhưng để thử nghiệm ý tưởng hoặc quan điểm)
"The two politicians frequently spar with each other during debates, but they respect each other."
(Hai chính trị gia thường xuyên đấu khẩu với nhau trong các cuộc tranh luận, nhưng họ vẫn tôn trọng lẫn nhau.)
-
sparring partner
bạn đấu tập (trong thể thao); đối thủ quen thuộc/người cùng tranh luận (trong chính trị hoặc công việc)
"He considers his rival more of a sparring partner than a true enemy."
(Anh ấy coi đối thủ của mình giống như một người cùng tranh luận hơn là một kẻ thù thực sự.)
-
a verbal sparring match
một cuộc đấu khẩu/tranh luận nảy lửa (bằng lời nói)
"The press conference quickly turned into a verbal sparring match between the reporter and the minister."
(Buổi họp báo nhanh chóng biến thành một cuộc đấu khẩu nảy lửa giữa phóng viên và bộ trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spar
Danh từMột cột trụ chắc chắn, chẳng hạn như một cột được sử dụng cho cột buồm, cần cẩu, xà, v.v., trên một con tàu.
"The ship's spar broke during the storm."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spar with a partner in the gym. |
Hãy đấu tập với bạn tập trong phòng tập thể dục. |
| Phủ định | Don't spar if you are injured. |
Đừng đấu tập nếu bạn bị thương. |
| Nghi vấn | Please spar gently with your opponent. |
Làm ơn đấu tập nhẹ nhàng với đối thủ của bạn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to spar with his friends at the gym. |
Anh ấy thích đấu tập với bạn bè tại phòng gym. |
| Phủ định | They don't spar often because of their busy schedules. |
Họ không đấu tập thường xuyên vì lịch trình bận rộn. |
| Nghi vấn | Where do they spar every week? |
Họ đấu tập ở đâu mỗi tuần? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were sparring in the gym when the bell rang. |
Họ đang đấu tập trong phòng tập thì chuông reo. |
| Phủ định | He wasn't sparring with his usual intensity yesterday. |
Hôm qua anh ấy không đấu tập với cường độ thường thấy. |
| Nghi vấn | Were you sparring with John last night? |
Tối qua bạn có đấu tập với John không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spar".
