(Top Banner Ad)
spar
B2
Danh từ B2 Tổng quát

spar

UK: /spɑː/ • US: /spɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đấu tập tranh cãi cột buồm (trong hàng hải)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stout pole, such as one used for a mast, boom, yard, etc., in a ship.

Vietnamese Meaning

Một cột trụ chắc chắn, chẳng hạn như một cột được sử dụng cho cột buồm, cần cẩu, xà, v.v., trên một con tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's spar broke during the storm."

    "Cột buồm của con tàu bị gãy trong cơn bão."

  • "The young boxers sparred in the ring."

    "Các võ sĩ trẻ tập đấm bốc trên võ đài."

  • "They sparred verbally during the debate."

    "Họ tranh cãi bằng lời nói trong cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spar đấu tập (trong quyền Anh); đấu khẩu, cãi vặt
Noun sparring sự đấu tập; sự đấu khẩu, cãi vặt (danh từ của hành động)
Noun spar xà, cột buồm (của thuyền hoặc máy bay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sperra-
Old Norse
sparra
Old English
sperrian
Middle English
sparre
English
spar

Nguồn gốc của Động từ 'Spar' (đấu tập/tranh cãi)

Động từ 'spar' với nghĩa 'đấm đá, đấu tập' hoặc 'tranh cãi' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sperran- (có nghĩa là 'đẩy, đá, chắn'). Sau đó, nó xuất hiện trong tiếng Old Norse là 'sparra' (đẩy, đá) và tiếng Old English là 'sperrian' (đánh, đá, chặn). Từ này gợi lên hình ảnh của sự đối đầu và trao đổi qua lại.

Nguồn gốc của Danh từ 'Spar' (xà/cột buồm)

Danh từ 'spar' với nghĩa 'xà, cột buồm' có nguồn gốc riêng biệt nhưng cũng liên quan, từ tiếng Proto-Germanic *sparraz (có nghĩa là 'thanh, xà'). Nó đi vào tiếng Old Norse là 'sparra' (xà, cột) và sau đó là tiếng Middle English 'sparre'. Từ này mô tả một thanh gỗ hoặc kim loại dài, mảnh được dùng làm cột buồm hoặc thanh đỡ.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ các bộ phận cấu trúc của tàu thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Spar (động từ) + Giới từ/Trạng từ
  • with spar with someone
    (đấu tập (trong thể thao) hoặc đấu khẩu/tranh luận với ai đó)
  • over spar over an issue
    (tranh cãi nảy lửa về một vấn đề)
  • verbally spar verbally
    (đấu khẩu, tranh cãi bằng lời nói)
Tính từ + Spar (danh từ)
  • main main spar
    (xà chính (của cánh máy bay))
  • wooden wooden spar
    (xà gỗ)
Cụm danh từ với Spar
  • sparring sparring partner
    (bạn đấu tập (trong thể thao); đối thủ quen thuộc (trong tranh luận/chính trị))

Idioms

  • spar with someone

    đấu khẩu/tranh luận với ai đó (thường là qua lại, không quá gay gắt nhưng để thử nghiệm ý tưởng hoặc quan điểm)

    "The two politicians frequently spar with each other during debates, but they respect each other."

    (Hai chính trị gia thường xuyên đấu khẩu với nhau trong các cuộc tranh luận, nhưng họ vẫn tôn trọng lẫn nhau.)

  • sparring partner

    bạn đấu tập (trong thể thao); đối thủ quen thuộc/người cùng tranh luận (trong chính trị hoặc công việc)

    "He considers his rival more of a sparring partner than a true enemy."

    (Anh ấy coi đối thủ của mình giống như một người cùng tranh luận hơn là một kẻ thù thực sự.)

  • a verbal sparring match

    một cuộc đấu khẩu/tranh luận nảy lửa (bằng lời nói)

    "The press conference quickly turned into a verbal sparring match between the reporter and the minister."

    (Buổi họp báo nhanh chóng biến thành một cuộc đấu khẩu nảy lửa giữa phóng viên và bộ trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spar

Danh từ
Lật mặt

Một cột trụ chắc chắn, chẳng hạn như một cột được sử dụng cho cột buồm, cần cẩu, xà, v.v., trên một con tàu.

"The ship's spar broke during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spar with a partner in the gym.
Hãy đấu tập với bạn tập trong phòng tập thể dục.
Phủ định
Don't spar if you are injured.
Đừng đấu tập nếu bạn bị thương.
Nghi vấn
Please spar gently with your opponent.
Làm ơn đấu tập nhẹ nhàng với đối thủ của bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to spar with his friends at the gym.
Anh ấy thích đấu tập với bạn bè tại phòng gym.
Phủ định
They don't spar often because of their busy schedules.
Họ không đấu tập thường xuyên vì lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Where do they spar every week?
Họ đấu tập ở đâu mỗi tuần?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sparring in the gym when the bell rang.
Họ đang đấu tập trong phòng tập thì chuông reo.
Phủ định
He wasn't sparring with his usual intensity yesterday.
Hôm qua anh ấy không đấu tập với cường độ thường thấy.
Nghi vấn
Were you sparring with John last night?
Tối qua bạn có đấu tập với John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spar".

Sparring trong Quyền Anh và Võ Thuật

Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, võ thuật, 'sparring' là một hình thức tập luyện quan trọng. Các võ sĩ đấu tập với nhau với cường độ thấp hoặc vừa phải để rèn luyện kỹ năng, phản xạ và chiến thuật mà không gây ra chấn thương nghiêm trọng. Đây là cách an toàn để kiểm tra kỹ năng trong môi trường thực tế.

Đấu Khẩu trong Chính Trị và Tranh Luận

'Spar' cũng được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để mô tả các cuộc tranh luận hoặc đấu khẩu giữa các cá nhân, đặc biệt là trong chính trị hoặc các buổi thảo luận. Nó ngụ ý một cuộc trao đổi ý kiến qua lại, nơi các bên thử thách lập luận của nhau, thường là để thể hiện sự thông minh hoặc kiểm tra phản ứng, chứ không hẳn là để đi đến một kết luận dứt khoát hay gây ra sự thù địch thực sự.