argue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express disagreement or present reasons for or against an idea or plan.
Vietnamese Meaning
Tranh cãi, tranh luận; đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They argued with each other about the best way to solve the problem."
"Họ tranh cãi với nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."
-
"Don't argue with me!"
"Đừng cãi nhau với tôi!"
-
"The lawyers argued the case in court."
"Các luật sư đã tranh luận về vụ án tại tòa."
-
"They are always arguing."
"Họ lúc nào cũng cãi nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'argue' có nghĩa là tranh cãi một cách lý lẽ, đưa ra bằng chứng và lập luận. Nó khác với 'fight' (đánh nhau) hoặc 'quarrel' (cãi vặt) ở chỗ nhấn mạnh vào lý lẽ hơn là cảm xúc. Nó cũng có thể đơn giản là bày tỏ ý kiến khác biệt một cách lịch sự.
Prepositions
argue with (ai đó): tranh cãi với ai đó. argue about (điều gì đó): tranh cãi về điều gì đó. argue for (điều gì đó): tranh luận ủng hộ điều gì đó. argue against (điều gì đó): tranh luận phản đối điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to argue with (khó để tranh cãi với ai đó)
-
pointless to argue (tranh cãi vô ích)
-
begin to argue (bắt đầu tranh cãi)
-
continue to argue (tiếp tục tranh cãi)
-
stop arguing (dừng tranh cãi)
-
strongly argue (tranh cãi mạnh mẽ)
-
vehemently argue (tranh cãi quyết liệt)
Idioms
-
argue the toss
tranh cãi về một quyết định đã được đưa ra (thường là một quyết định nhỏ nhặt)
"The game was over, but he kept arguing the toss with the referee."
(Trận đấu kết thúc rồi, nhưng anh ta vẫn tiếp tục tranh cãi với trọng tài về những quyết định nhỏ nhặt.)
-
argue someone blue in the face
tranh cãi với ai đó đến khi không còn hơi sức (thường là vô ích)
"You can argue him blue in the face, but he'll never change his mind."
(Bạn có thể tranh cãi với anh ta đến khi không còn hơi sức, nhưng anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
argue
động từTranh cãi, tranh luận; đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng hoặc kế hoạch.
"They argued with each other about the best way to solve the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argue".
