(Top Banner Ad)
argue
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Chính trị

argue

UK: /ˈɑːɡjuː/ • US: /ˈɑːrɡjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi tranh luận biện luận cãi nhau thuyết phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express disagreement or present reasons for or against an idea or plan.

Vietnamese Meaning

Tranh cãi, tranh luận; đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They argued with each other about the best way to solve the problem."

    "Họ tranh cãi với nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."

  • "Don't argue with me!"

    "Đừng cãi nhau với tôi!"

  • "The lawyers argued the case in court."

    "Các luật sư đã tranh luận về vụ án tại tòa."

  • "They are always arguing."

    "Họ lúc nào cũng cãi nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argument Cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective arguable Có thể tranh luận, gây tranh cãi
Noun arguer Người tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arguere
Old French
arguer
English
argue

Nguồn gốc của 'argue'

Từ 'argue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arguere', có nghĩa là 'làm rõ', 'chứng minh' hoặc 'tố cáo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trình bày bằng chứng để làm sáng tỏ một vấn đề. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa tranh luận mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'argue' có nghĩa là tranh cãi một cách lý lẽ, đưa ra bằng chứng và lập luận. Nó khác với 'fight' (đánh nhau) hoặc 'quarrel' (cãi vặt) ở chỗ nhấn mạnh vào lý lẽ hơn là cảm xúc. Nó cũng có thể đơn giản là bày tỏ ý kiến khác biệt một cách lịch sự.

Prepositions

with about for against

argue with (ai đó): tranh cãi với ai đó. argue about (điều gì đó): tranh cãi về điều gì đó. argue for (điều gì đó): tranh luận ủng hộ điều gì đó. argue against (điều gì đó): tranh luận phản đối điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argue
  • difficult to argue with
    (khó để tranh cãi với ai đó)
  • pointless to argue
    (tranh cãi vô ích)
Verb + argue
  • begin to argue
    (bắt đầu tranh cãi)
  • continue to argue
    (tiếp tục tranh cãi)
  • stop arguing
    (dừng tranh cãi)
Adverb + argue
  • strongly argue
    (tranh cãi mạnh mẽ)
  • vehemently argue
    (tranh cãi quyết liệt)

Idioms

  • argue the toss

    tranh cãi về một quyết định đã được đưa ra (thường là một quyết định nhỏ nhặt)

    "The game was over, but he kept arguing the toss with the referee."

    (Trận đấu kết thúc rồi, nhưng anh ta vẫn tiếp tục tranh cãi với trọng tài về những quyết định nhỏ nhặt.)

  • argue someone blue in the face

    tranh cãi với ai đó đến khi không còn hơi sức (thường là vô ích)

    "You can argue him blue in the face, but he'll never change his mind."

    (Bạn có thể tranh cãi với anh ta đến khi không còn hơi sức, nhưng anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argue

động từ
Lật mặt

Tranh cãi, tranh luận; đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng hoặc kế hoạch.

"They argued with each other about the best way to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argue".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tranh luận được coi là một cách để khám phá sự thật và giải quyết vấn đề. Nó được khuyến khích trong giáo dục và chính trị, miễn là được thực hiện một cách tôn trọng và xây dựng.