(Top Banner Ad)
spare parts
B1
noun B1 Kỹ thuật, Cơ khí, Ô tô

spare parts

UK: /ˈspɛː pɑːts/ • US: /ˈspɛr pɑrts/

Nghĩa tiếng Việt

phụ tùng thay thế linh kiện thay thế đồ phụ tùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Replacement components for machinery or equipment.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic ordered spare parts for the broken engine."

    "Người thợ máy đã đặt mua phụ tùng thay thế cho động cơ bị hỏng."

  • "We need to keep a stock of spare parts."

    "Chúng ta cần duy trì một kho phụ tùng thay thế."

  • "The garage sells spare parts for all makes of car."

    "Gara này bán phụ tùng thay thế cho tất cả các nhãn hiệu xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spare dự phòng, thừa, rảnh rỗi
Verb spare dành ra, tha thứ, tiết kiệm
Noun spare đồ dự phòng, lốp dự phòng
Noun part bộ phận, phần, vai trò
Verb part chia ra, tách rời
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh, thiên vị
Adverb partially một phần, không hoàn toàn

Synonyms

replacement parts (bộ phận thay thế)components (linh kiện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spær
Middle English
spare
Latin
pars
Old French
part
Middle English
part
English
spare parts

Nguồn gốc của 'spare parts'

Cụm từ 'spare parts' (phụ tùng thay thế) ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp và máy móc. Từ 'spare' có nghĩa là 'dự phòng, thừa thãi' và 'parts' là 'bộ phận, chi tiết'. Khi máy móc trở nên phổ biến và cần được bảo trì thường xuyên, nhu cầu sửa chữa và thay thế các bộ phận bị hỏng tăng lên. Các nhà sản xuất đã bắt đầu chế tạo các bộ phận tiêu chuẩn hóa có thể dễ dàng thay thế lẫn nhau, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí sửa chữa. Khái niệm này đã trở thành một phần thiết yếu của nền kinh tế hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một bộ phận của máy móc bị hỏng hoặc mòn và cần được thay thế để máy móc tiếp tục hoạt động. 'Spare parts' nhấn mạnh tính dự phòng, sẵn sàng thay thế khi cần thiết. Khác với 'components' (linh kiện) mang tính tổng quát hơn và có thể là một phần của quá trình sản xuất, 'spare parts' chỉ dùng khi thay thế.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ rõ bộ phận thay thế dành cho loại máy móc hoặc thiết bị nào. Ví dụ: 'spare parts for a car' (phụ tùng thay thế cho xe ô tô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare parts
  • essential essential spare parts
    (phụ tùng thay thế thiết yếu)
  • original original spare parts
    (phụ tùng thay thế chính hãng)
  • replacement replacement spare parts
    (phụ tùng thay thế)
  • critical critical spare parts
    (phụ tùng thay thế quan trọng)
Verb + spare parts
  • order order spare parts
    (đặt mua phụ tùng thay thế)
  • install install spare parts
    (lắp đặt phụ tùng thay thế)
  • stock stock spare parts
    (tích trữ phụ tùng thay thế)
  • supply supply spare parts
    (cung cấp phụ tùng thay thế)
Noun + spare parts (modifying noun)
  • car car spare parts
    (phụ tùng ô tô)
  • engine engine spare parts
    (phụ tùng động cơ)
  • machine machine spare parts
    (phụ tùng máy móc)

Idioms

  • Treat someone like a spare part

    Coi ai đó như một món đồ thay thế, vật dự phòng (thường ám chỉ việc coi thường, không coi trọng vai trò của người đó, hoặc dễ dàng loại bỏ/thay thế họ).

    "The company treats its employees like spare parts; if one leaves, they just hire another without much thought."

    (Công ty coi nhân viên như những món đồ thay thế; nếu một người nghỉ việc, họ chỉ thuê người khác mà không suy nghĩ nhiều.)

  • Feel like a spare part

    Cảm thấy mình thừa thãi, không cần thiết, lạc lõng trong một nhóm hoặc tình huống nào đó.

    "At the party, I didn't know anyone, so I just stood in the corner feeling like a spare part."

    (Tại bữa tiệc, tôi không quen ai cả, nên tôi chỉ đứng một góc và cảm thấy mình thừa thãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare parts

noun
Lật mặt

Các bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị.

"The mechanic ordered spare parts for the broken engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic used spare parts to fix my car yesterday.
Hôm qua, người thợ máy đã sử dụng phụ tùng thay thế để sửa xe của tôi.
Phủ định
He didn't have enough spare parts to repair all the broken machines.
Anh ấy không có đủ phụ tùng thay thế để sửa chữa tất cả các máy móc bị hỏng.
Nghi vấn
Did they order the spare parts last week?
Họ đã đặt mua phụ tùng thay thế vào tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare parts".

Quyền được sửa chữa (Right to Repair)

Khái niệm 'spare parts' rất quan trọng trong phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Phong trào này kêu gọi các nhà sản xuất phải cung cấp đủ phụ tùng thay thế, công cụ và hướng dẫn sửa chữa cho người tiêu dùng và các cửa hàng sửa chữa độc lập. Mục tiêu là giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm rác thải điện tử và tăng cường quyền tự chủ của người tiêu dùng, thay vì buộc họ phải mua thiết bị mới khi chỉ một bộ phận nhỏ bị hỏng.

Kinh tế tuần hoàn và Giảm lãng phí

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến tính bền vững và kinh tế tuần hoàn, việc có sẵn 'spare parts' đóng vai trò then chốt. Nó giúp giảm thiểu lãng phí bằng cách cho phép các sản phẩm được sửa chữa và tái sử dụng thay vì vứt bỏ. Việc thiếu phụ tùng thay thế thường là một nguyên nhân chính dẫn đến 'lỗi thời có chủ đích' (planned obsolescence) – khi sản phẩm được thiết kế để hỏng sau một thời gian nhất định, buộc người tiêu dùng phải mua đồ mới.