spare parts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Replacement components for machinery or equipment.
Vietnamese Meaning
Các bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic ordered spare parts for the broken engine."
"Người thợ máy đã đặt mua phụ tùng thay thế cho động cơ bị hỏng."
-
"We need to keep a stock of spare parts."
"Chúng ta cần duy trì một kho phụ tùng thay thế."
-
"The garage sells spare parts for all makes of car."
"Gara này bán phụ tùng thay thế cho tất cả các nhãn hiệu xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi một bộ phận của máy móc bị hỏng hoặc mòn và cần được thay thế để máy móc tiếp tục hoạt động. 'Spare parts' nhấn mạnh tính dự phòng, sẵn sàng thay thế khi cần thiết. Khác với 'components' (linh kiện) mang tính tổng quát hơn và có thể là một phần của quá trình sản xuất, 'spare parts' chỉ dùng khi thay thế.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó chỉ rõ bộ phận thay thế dành cho loại máy móc hoặc thiết bị nào. Ví dụ: 'spare parts for a car' (phụ tùng thay thế cho xe ô tô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential spare parts (phụ tùng thay thế thiết yếu)
-
original original spare parts (phụ tùng thay thế chính hãng)
-
replacement replacement spare parts (phụ tùng thay thế)
-
critical critical spare parts (phụ tùng thay thế quan trọng)
-
order order spare parts (đặt mua phụ tùng thay thế)
-
install install spare parts (lắp đặt phụ tùng thay thế)
-
stock stock spare parts (tích trữ phụ tùng thay thế)
-
supply supply spare parts (cung cấp phụ tùng thay thế)
-
car car spare parts (phụ tùng ô tô)
-
engine engine spare parts (phụ tùng động cơ)
-
machine machine spare parts (phụ tùng máy móc)
Idioms
-
Treat someone like a spare part
Coi ai đó như một món đồ thay thế, vật dự phòng (thường ám chỉ việc coi thường, không coi trọng vai trò của người đó, hoặc dễ dàng loại bỏ/thay thế họ).
"The company treats its employees like spare parts; if one leaves, they just hire another without much thought."
(Công ty coi nhân viên như những món đồ thay thế; nếu một người nghỉ việc, họ chỉ thuê người khác mà không suy nghĩ nhiều.)
-
Feel like a spare part
Cảm thấy mình thừa thãi, không cần thiết, lạc lõng trong một nhóm hoặc tình huống nào đó.
"At the party, I didn't know anyone, so I just stood in the corner feeling like a spare part."
(Tại bữa tiệc, tôi không quen ai cả, nên tôi chỉ đứng một góc và cảm thấy mình thừa thãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare parts
nounCác bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị.
"The mechanic ordered spare parts for the broken engine."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic used spare parts to fix my car yesterday. |
Hôm qua, người thợ máy đã sử dụng phụ tùng thay thế để sửa xe của tôi. |
| Phủ định | He didn't have enough spare parts to repair all the broken machines. |
Anh ấy không có đủ phụ tùng thay thế để sửa chữa tất cả các máy móc bị hỏng. |
| Nghi vấn | Did they order the spare parts last week? |
Họ đã đặt mua phụ tùng thay thế vào tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare parts".
