(Top Banner Ad)
sparkling
B2
adjective B2 Tổng quát

sparkling

UK: /ˈspɑːklɪŋ/ • US: /ˈspɑːrklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh long lanh sôi nổi dí dỏm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

shining brightly with flashes of light

Vietnamese Meaning

lấp lánh, long lanh, tỏa sáng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a sparkling dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh."

  • "The sparkling wine was delicious."

    "Rượu vang sủi bọt rất ngon."

  • "She had sparkling eyes."

    "Cô ấy có đôi mắt long lanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa, tia sáng nhỏ; tia chớp, mầm mống
Verb sparkle lấp lánh, lóng lánh; tỏa ra tia lửa; sủi bọt (nước uống)
Noun sparkler pháo hoa que, pháo bông; người hay vật lấp lánh
Adjective sparkling lấp lánh, lóng lánh; sủi bọt, có ga (đồ uống); rực rỡ, sống động (tính cách, trí tuệ)
Adverb sparklingly một cách lấp lánh, rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spearca
Middle English
sparke
English
sparkle
English
sparkling

Nguồn gốc lung linh

Từ 'sparkling' bắt nguồn từ động từ 'sparkle', có nghĩa là 'phát ra tia lửa nhỏ, lấp lánh'. Bản thân 'sparkle' lại là dạng lặp lại của 'spark' (tia lửa), mà từ này có gốc từ tiếng Anh cổ 'spearca'. Từ đó, 'sparkling' mang ý nghĩa của sự lấp lánh, sáng chói như những tia lửa hoặc giọt nước.

Usage Note

Từ 'sparkling' diễn tả sự tỏa sáng, lấp lánh một cách rực rỡ và thu hút. Thường dùng để miêu tả những vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng tốt hoặc chất lỏng có bọt khí.

Collocations (Từ đi kèm)

sparkling + Noun
  • water sparkling water
    (nước có ga, nước khoáng có ga)
  • wine sparkling wine
    (rượu vang sủi tăm)
  • eyes sparkling eyes
    (đôi mắt lấp lánh (thể hiện sự vui vẻ, thông minh))
  • wit sparkling wit
    (trí tuệ sắc sảo, sự hóm hỉnh tinh tế)
  • personality sparkling personality
    (tính cách rực rỡ, sôi nổi, hấp dẫn)
Adjective + sparkling
  • clean sparkling clean
    (sạch bong kin kít, sạch sẽ sáng bóng)
  • bright sparkling bright
    (sáng chói lấp lánh)

Idioms

  • a sparkle in someone's eye

    ánh mắt lấp lánh (thể hiện sự sống động, thông minh, niềm vui hoặc sự tinh nghịch)

    "She always has a sparkle in her eye when talking about her grandchildren."

    (Cô ấy luôn có ánh mắt lấp lánh khi nói về các cháu của mình.)

  • add a little sparkle (to something)

    thêm chút lấp lánh, thêm chút rực rỡ/nổi bật; làm cho cái gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hơn

    "We added some glitter to the decorations to add a little sparkle."

    (Chúng tôi đã thêm một ít kim tuyến vào đồ trang trí để tạo thêm chút lấp lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparkling

adjective
Lật mặt

lấp lánh, long lanh, tỏa sáng

"She wore a sparkling dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lake was sparkling under the moonlight was a beautiful sight.
Việc hồ nước lấp lánh dưới ánh trăng là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
Phủ định
That the diamond isn't sparkling like it used to is worrying.
Việc viên kim cương không còn lấp lánh như trước đây là điều đáng lo ngại.
Nghi vấn
Whether the wine is sparkling enough for the celebration is what we need to find out.
Liệu rượu có đủ độ lấp lánh cho buổi lễ kỷ niệm hay không là điều chúng ta cần tìm hiểu.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sparkling decorations, including tinsel and ornaments, adorned the Christmas tree beautifully.
Những đồ trang trí lấp lánh, bao gồm kim tuyến và đồ trang trí, tô điểm cho cây thông Noel một cách tuyệt đẹp.
Phủ định
Unlike the other beverages, which tasted bland, the sparkling cider had a delicious tang, and it made the party.
Không giống như những đồ uống khác, vốn nhạt nhẽo, rượu táo lấp lánh có vị ngon và làm nên bữa tiệc.
Nghi vấn
Considering the tight budget, is using sparkling water, instead of soda, a viable option for the event?
Xem xét ngân sách eo hẹp, liệu sử dụng nước khoáng lấp lánh thay vì soda có phải là một lựa chọn khả thi cho sự kiện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has been sparkling on the lake all morning.
Mặt trời đã và đang lấp lánh trên mặt hồ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The jewelry hasn't been sparkling as brightly since I cleaned it.
Đồ trang sức đã không còn lấp lánh sáng như trước kể từ khi tôi lau chùi nó.
Nghi vấn
Has the champagne been sparkling enough for the celebration?
Rượu sâm panh đã đủ độ lấp lánh cho buổi lễ kỷ niệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparkling".

Biểu tượng của lễ kỷ niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'sparkling' thường gắn liền với những buổi lễ kỷ niệm và khoảnh khắc đặc biệt. Rượu vang sủi tăm (sparkling wine), đặc biệt là Champagne, là thức uống không thể thiếu trong các bữa tiệc cưới, lễ đón năm mới và các sự kiện trọng đại, tượng trưng cho sự sang trọng, niềm vui và sự chúc mừng.

Sự sạch sẽ và tinh khiết

Cụm từ 'sparkling clean' (sạch bong kin kít) được sử dụng rộng rãi để mô tả một không gian hoặc vật thể sạch sẽ đến mức sáng bóng và tinh khiết, không một hạt bụi. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự gọn gàng, ngăn nắp và vệ sinh cao trong nhiều xã hội phương Tây.