(Top Banner Ad)
vivacious
B2
adjective B2 Tính cách và mô tả con người

vivacious

UK: /vɪˈveɪʃəs/ • US: /vɪˈveɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt bát sôi nổi hăng hái đầy sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

attractively lively and animated

Vietnamese Meaning

hăng hái, hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống và sự nhiệt tình

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a vivacious and popular girl."

    "Cô ấy là một cô gái hoạt bát và được nhiều người yêu mến."

  • "Her vivacious personality made her the life of the party."

    "Tính cách hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."

  • "He was charmed by her vivacious manner."

    "Anh ấy bị quyến rũ bởi cách cư xử hoạt bát của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vivacity Sự hoạt bát, sự sôi nổi
Adverb vivaciously Một cách hoạt bát, một cách sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và mô tả con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vivax
English
vivacious

Nguồn gốc từ 'vivax'

Từ 'vivacious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vivax', có nghĩa là 'đầy sức sống' hoặc 'sống động'. Nó miêu tả người tràn đầy năng lượng và niềm vui, giống như một ngọn lửa luôn bùng cháy.

Usage Note

Từ 'vivacious' thường được dùng để mô tả người, đặc biệt là phụ nữ, có tính cách vui vẻ, năng động và thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự hoạt bát và tràn đầy năng lượng hơn là vẻ đẹp bề ngoài. So với các từ đồng nghĩa như 'lively' hay 'animated', 'vivacious' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hấp dẫn và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivacious
  • extremely extremely vivacious
    (cực kỳ hoạt bát)
  • naturally naturally vivacious
    (hoạt bát tự nhiên)
Verb + vivacious
  • become become vivacious
    (trở nên hoạt bát)
  • remain remain vivacious
    (vẫn hoạt bát)

Idioms

  • full of life

    đầy sức sống

    "She is full of life and always brings energy to the room."

    (Cô ấy đầy sức sống và luôn mang năng lượng đến căn phòng.)

  • a ray of sunshine

    tia nắng mặt trời (người mang lại niềm vui)

    "Her vivacious personality makes her a ray of sunshine in our office."

    (Tính cách hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy như một tia nắng mặt trời trong văn phòng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivacious

adjective
Lật mặt

hăng hái, hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống và sự nhiệt tình

"She was a vivacious and popular girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was the life of the party: a vivacious woman who charmed everyone.
Cô ấy là linh hồn của bữa tiệc: một người phụ nữ hoạt bát, quyến rũ mọi người.
Phủ định
He wasn't always so outgoing: his vivacious personality is a recent development.
Anh ấy không phải lúc nào cũng hướng ngoại như vậy: tính cách hoạt bát của anh ấy là một sự phát triển gần đây.
Nghi vấn
Is she always so energetic: so vivacious in everything she does?
Cô ấy có luôn tràn đầy năng lượng như vậy không: hoạt bát trong mọi việc cô ấy làm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the actress was vivacious and energetic on stage.
Cô ấy nói rằng nữ diễn viên hoạt bát và tràn đầy năng lượng trên sân khấu.
Phủ định
He said that the party was not vivacious because of the rain.
Anh ấy nói rằng bữa tiệc không sôi động vì trời mưa.
Nghi vấn
She asked if her friend had been vivacious during the presentation.
Cô ấy hỏi liệu bạn cô ấy có hoạt bát trong suốt bài thuyết trình hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is known for her vivacious personality.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách hoạt bát của mình.
Phủ định
Why isn't she vivacious today?
Tại sao hôm nay cô ấy không hoạt bát?
Nghi vấn
What makes her so vivacious?
Điều gì khiến cô ấy hoạt bát đến vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her performance, she will have been vivaciously captivating the audience for over an hour.
Đến khi cô ấy kết thúc buổi biểu diễn, cô ấy đã thu hút khán giả một cách sôi nổi trong hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been living vivaciously if he continues to be afraid of taking risks.
Anh ấy sẽ không sống một cách sôi nổi nếu anh ấy tiếp tục sợ mạo hiểm.
Nghi vấn
Will she have been vivaciously entertaining the children all afternoon?
Liệu cô ấy đã hoạt bát, vui vẻ làm các em nhỏ giải trí cả buổi chiều nay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a vivacious person.
Cô ấy là một người hoạt bát.
Phủ định
He is not vivacious today.
Hôm nay anh ấy không hoạt bát.
Nghi vấn
Is she always so vivacious?
Cô ấy có luôn hoạt bát như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivacious".

Giá trị của sự hoạt bát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hoạt bát và năng lượng tích cực thường được đánh giá cao. Người hoạt bát thường được xem là hấp dẫn và dễ gần.