vivacious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
attractively lively and animated
Vietnamese Meaning
hăng hái, hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống và sự nhiệt tình
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a vivacious and popular girl."
"Cô ấy là một cô gái hoạt bát và được nhiều người yêu mến."
-
"Her vivacious personality made her the life of the party."
"Tính cách hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."
-
"He was charmed by her vivacious manner."
"Anh ấy bị quyến rũ bởi cách cư xử hoạt bát của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vivacity | Sự hoạt bát, sự sôi nổi |
| Adverb | vivaciously | Một cách hoạt bát, một cách sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vivacious' thường được dùng để mô tả người, đặc biệt là phụ nữ, có tính cách vui vẻ, năng động và thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự hoạt bát và tràn đầy năng lượng hơn là vẻ đẹp bề ngoài. So với các từ đồng nghĩa như 'lively' hay 'animated', 'vivacious' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hấp dẫn và thu hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely vivacious (cực kỳ hoạt bát)
-
naturally naturally vivacious (hoạt bát tự nhiên)
-
become become vivacious (trở nên hoạt bát)
-
remain remain vivacious (vẫn hoạt bát)
Idioms
-
full of life
đầy sức sống
"She is full of life and always brings energy to the room."
(Cô ấy đầy sức sống và luôn mang năng lượng đến căn phòng.)
-
a ray of sunshine
tia nắng mặt trời (người mang lại niềm vui)
"Her vivacious personality makes her a ray of sunshine in our office."
(Tính cách hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy như một tia nắng mặt trời trong văn phòng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vivacious
adjectivehăng hái, hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống và sự nhiệt tình
"She was a vivacious and popular girl."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was the life of the party: a vivacious woman who charmed everyone. |
Cô ấy là linh hồn của bữa tiệc: một người phụ nữ hoạt bát, quyến rũ mọi người. |
| Phủ định | He wasn't always so outgoing: his vivacious personality is a recent development. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng hướng ngoại như vậy: tính cách hoạt bát của anh ấy là một sự phát triển gần đây. |
| Nghi vấn | Is she always so energetic: so vivacious in everything she does? |
Cô ấy có luôn tràn đầy năng lượng như vậy không: hoạt bát trong mọi việc cô ấy làm? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the actress was vivacious and energetic on stage. |
Cô ấy nói rằng nữ diễn viên hoạt bát và tràn đầy năng lượng trên sân khấu. |
| Phủ định | He said that the party was not vivacious because of the rain. |
Anh ấy nói rằng bữa tiệc không sôi động vì trời mưa. |
| Nghi vấn | She asked if her friend had been vivacious during the presentation. |
Cô ấy hỏi liệu bạn cô ấy có hoạt bát trong suốt bài thuyết trình hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is known for her vivacious personality. |
Cô ấy nổi tiếng với tính cách hoạt bát của mình. |
| Phủ định | Why isn't she vivacious today? |
Tại sao hôm nay cô ấy không hoạt bát? |
| Nghi vấn | What makes her so vivacious? |
Điều gì khiến cô ấy hoạt bát đến vậy? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her performance, she will have been vivaciously captivating the audience for over an hour. |
Đến khi cô ấy kết thúc buổi biểu diễn, cô ấy đã thu hút khán giả một cách sôi nổi trong hơn một giờ. |
| Phủ định | He won't have been living vivaciously if he continues to be afraid of taking risks. |
Anh ấy sẽ không sống một cách sôi nổi nếu anh ấy tiếp tục sợ mạo hiểm. |
| Nghi vấn | Will she have been vivaciously entertaining the children all afternoon? |
Liệu cô ấy đã hoạt bát, vui vẻ làm các em nhỏ giải trí cả buổi chiều nay chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a vivacious person. |
Cô ấy là một người hoạt bát. |
| Phủ định | He is not vivacious today. |
Hôm nay anh ấy không hoạt bát. |
| Nghi vấn | Is she always so vivacious? |
Cô ấy có luôn hoạt bát như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivacious".
