(Top Banner Ad)
spatial planning
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị và vùng

spatial planning

UK: /ˈspeɪʃəl ˈplænɪŋ/ • US: /ˈspeɪʃəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch không gian lập quy hoạch không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of guiding and managing the physical development of an area (e.g., a city, region, or country) to achieve specific social, economic, and environmental goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình hướng dẫn và quản lý sự phát triển vật chất của một khu vực (ví dụ: một thành phố, khu vực hoặc quốc gia) để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective spatial planning is crucial for creating sustainable and livable cities."

    "Quy hoạch không gian hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra các thành phố bền vững và đáng sống."

  • "The government is investing in spatial planning to improve transportation networks."

    "Chính phủ đang đầu tư vào quy hoạch không gian để cải thiện mạng lưới giao thông."

  • "Spatial planning policies aim to balance economic growth with environmental protection."

    "Các chính sách quy hoạch không gian nhằm mục đích cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spatial thuộc không gian
Adverb spatially về mặt không gian
Verb plan lên kế hoạch, quy hoạch
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị và vùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
spatial
English
spatial
Old French
plan
English
plan
English
planning
Modern English
spatial planning

Sự Kết Hợp của Không Gian và Kế Hoạch

Thuật ngữ 'spatial planning' (quy hoạch không gian) là sự kết hợp của hai từ. 'Spatial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' nghĩa là 'không gian' hoặc 'phạm vi', mô tả những gì liên quan đến không gian. 'Planning' xuất phát từ 'plan' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sơ đồ' hoặc 'bản đồ', và sau này phát triển thành động từ 'lên kế hoạch' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'spatial planning' mô tả quá trình tổ chức và quản lý cách sử dụng đất và tài nguyên trong một khu vực cụ thể, thể hiện ý tưởng về việc lập kế hoạch cho không gian một cách có hệ thống.

Usage Note

Spatial planning nhấn mạnh đến việc sử dụng không gian một cách có hệ thống và chiến lược. Nó khác với 'urban planning' (quy hoạch đô thị), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Spatial planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khu vực nông thôn và vùng. Nó bao hàm cả các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và chính trị, hướng đến phát triển bền vững.

Prepositions

for in of

* **spatial planning for [mục đích/đối tượng]:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà quy hoạch không gian hướng đến. Ví dụ: spatial planning for sustainable development.
* **spatial planning in [địa điểm/khu vực]:** Chỉ địa điểm hoặc khu vực nơi quy hoạch không gian được thực hiện. Ví dụ: spatial planning in rural areas.
* **spatial planning of [đối tượng được quy hoạch]:** Chỉ đối tượng cụ thể được quy hoạch về mặt không gian. Ví dụ: spatial planning of transport infrastructure.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial planning
  • urban urban spatial planning
    (quy hoạch không gian đô thị)
  • regional regional spatial planning
    (quy hoạch không gian vùng)
  • strategic strategic spatial planning
    (quy hoạch không gian chiến lược)
  • integrated integrated spatial planning
    (quy hoạch không gian tích hợp)
  • sustainable sustainable spatial planning
    (quy hoạch không gian bền vững)
  • comprehensive comprehensive spatial planning
    (quy hoạch không gian tổng thể)
Verb + spatial planning
  • implement implement spatial planning
    (thực hiện quy hoạch không gian)
  • develop develop spatial planning
    (phát triển quy hoạch không gian)
  • conduct conduct spatial planning
    (tiến hành quy hoạch không gian)
  • coordinate coordinate spatial planning
    (điều phối quy hoạch không gian)
Spatial planning + Noun
  • policy spatial planning policy
    (chính sách quy hoạch không gian)
  • framework spatial planning framework
    (khung quy hoạch không gian)
  • strategy spatial planning strategy
    (chiến lược quy hoạch không gian)
  • system spatial planning system
    (hệ thống quy hoạch không gian)

Idioms

  • Integrated spatial planning

    Quy hoạch không gian tích hợp (phương pháp kết hợp các lĩnh vực khác nhau)

    "Integrated spatial planning is crucial for balancing economic growth with environmental protection."

    (Quy hoạch không gian tích hợp là yếu tố then chốt để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

  • Strategic spatial planning

    Quy hoạch không gian chiến lược (tập trung vào mục tiêu dài hạn và phát triển bền vững)

    "Local authorities are focusing on strategic spatial planning to address future challenges."

    (Các nhà chức trách địa phương đang tập trung vào quy hoạch không gian chiến lược để giải quyết các thách thức trong tương lai.)

  • Participatory spatial planning

    Quy hoạch không gian có sự tham gia (quá trình có sự đóng góp của cộng đồng)

    "Participatory spatial planning ensures that the voices of local residents are heard."

    (Quy hoạch không gian có sự tham gia đảm bảo rằng tiếng nói của người dân địa phương được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hướng dẫn và quản lý sự phát triển vật chất của một khu vực (ví dụ: một thành phố, khu vực hoặc quốc gia) để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường cụ thể.

"Effective spatial planning is crucial for creating sustainable and livable cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government prioritized spatial planning, our cities would be much more livable.
Nếu chính phủ ưu tiên quy hoạch không gian, các thành phố của chúng ta sẽ đáng sống hơn nhiều.
Phủ định
If they didn't invest in spatial planning now, future generations wouldn't benefit from sustainable urban development.
Nếu họ không đầu tư vào quy hoạch không gian ngay bây giờ, các thế hệ tương lai sẽ không được hưởng lợi từ sự phát triển đô thị bền vững.
Nghi vấn
Would our towns be less congested if more comprehensive spatial planning were implemented?
Liệu các thị trấn của chúng ta có bớt tắc nghẽn hơn nếu quy hoạch không gian toàn diện hơn được thực hiện?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council had implemented better spatial planning, the traffic congestion problem would have been significantly reduced.
Nếu hội đồng thành phố đã thực hiện quy hoạch không gian tốt hơn, vấn đề tắc nghẽn giao thông đã giảm đáng kể.
Phủ định
If the developers had not ignored the principles of spatial planning, the new residential area would not have suffered from such poor infrastructure.
Nếu các nhà phát triển không bỏ qua các nguyên tắc quy hoạch không gian, khu dân cư mới đã không phải chịu đựng cơ sở hạ tầng tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if they had considered spatial planning more carefully?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã xem xét quy hoạch không gian cẩn thận hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a city prioritizes spatial planning, it generally experiences more sustainable growth.
Nếu một thành phố ưu tiên quy hoạch không gian, nó thường trải qua sự tăng trưởng bền vững hơn.
Phủ định
If spatial planning is neglected, urban sprawl is not prevented.
Nếu quy hoạch không gian bị bỏ bê, sự đô thị hóa tự phát không được ngăn chặn.
Nghi vấn
If a region invests in spatial planning, does it improve its infrastructure?
Nếu một khu vực đầu tư vào quy hoạch không gian, nó có cải thiện cơ sở hạ tầng của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council usually prioritizes spatial planning when developing new infrastructure.
Hội đồng thành phố thường ưu tiên quy hoạch không gian khi phát triển cơ sở hạ tầng mới.
Phủ định
Not until recently has spatial planning been considered a critical factor in sustainable urban development.
Mãi đến gần đây, quy hoạch không gian mới được coi là một yếu tố quan trọng trong phát triển đô thị bền vững.
Nghi vấn
Had the government considered spatial planning more thoroughly, would the city have avoided many of its current problems?
Nếu chính phủ xem xét quy hoạch không gian kỹ lưỡng hơn, liệu thành phố có tránh được nhiều vấn đề hiện tại của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been focusing on spatial planning to improve urban development.
Chính phủ đã và đang tập trung vào quy hoạch không gian để cải thiện sự phát triển đô thị.
Phủ định
The city council hasn't been implementing spatial planning effectively enough in recent years.
Hội đồng thành phố đã không thực hiện quy hoạch không gian đủ hiệu quả trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the team been studying spatial planning regulations before starting the project?
Nhóm đã và đang nghiên cứu các quy định về quy hoạch không gian trước khi bắt đầu dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial planning".

Phát triển đô thị và Phân vùng ở phương Tây

Khái niệm quy hoạch không gian chính thức (spatial planning) đã phát triển mạnh mẽ cùng với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng ở các nước phương Tây. Điều này dẫn đến sự ra đời của các luật phân vùng (zoning laws) nhằm tách biệt các khu công nghiệp, thương mại và dân cư, định hình cách các thành phố và vùng miền phát triển theo một trật tự nhất định, tránh tình trạng hỗn loạn.

Sự Tham gia của Công chúng trong Quy hoạch

Trong nhiều xã hội dân chủ phương Tây, quy hoạch không gian thường là một quá trình có sự tham gia cao của công chúng. Nó bao gồm việc lấy ý kiến từ công dân, các bên liên quan và cộng đồng địa phương trong quá trình ra quyết định. Điều này phản ánh một giá trị dân chủ quan trọng: trao quyền cho tiếng nói của người dân địa phương trong việc định hình môi trường sống và làm việc của chính họ, đảm bảo các kế hoạch phù hợp với nhu cầu thực tế.