(Top Banner Ad)
land-use planning
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị và nông thôn, Địa lý, Khoa học môi trường

land-use planning

UK: /ˈlændˌjuːs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈlændˌjus ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch sử dụng đất kế hoạch sử dụng đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of regulating the use of land in an efficient and ethical way to prevent land-use conflicts.

Vietnamese Meaning

Quá trình quy định việc sử dụng đất một cách hiệu quả và có đạo đức để ngăn ngừa các xung đột về sử dụng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective land-use planning is crucial for sustainable urban development."

    "Quy hoạch sử dụng đất hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The government is developing new land-use planning policies."

    "Chính phủ đang phát triển các chính sách quy hoạch sử dụng đất mới."

  • "Land-use planning must consider the needs of all stakeholders."

    "Quy hoạch sử dụng đất phải xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb use sử dụng
Verb plan lên kế hoạch, quy hoạch
Noun planner nhà quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị và nông thôn, Địa lý, Khoa học môi trường

Nguồn gốc của 'land-use planning'

Cụm từ 'land-use planning' là sự kết hợp của các từ đơn giản chỉ về 'đất', 'sử dụng', và 'quy hoạch'. Ý tưởng về việc quy hoạch cách sử dụng đất đai đã xuất hiện từ rất lâu, khi con người bắt đầu định cư và cần phải tổ chức không gian sống và làm việc của mình một cách hiệu quả. Quy hoạch sử dụng đất giúp đảm bảo rằng đất đai được sử dụng một cách bền vững và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, phát triển đô thị và quản lý môi trường. Nó bao gồm việc phân bổ đất cho các mục đích khác nhau như khu dân cư, khu công nghiệp, nông nghiệp, khu giải trí và khu bảo tồn. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và chiến lược trong việc quản lý tài nguyên đất.

Prepositions

in for

* **in**: Được dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực áp dụng quy hoạch sử dụng đất (ví dụ: land-use planning in urban areas). * **for**: Được dùng để chỉ mục đích của quy hoạch sử dụng đất (ví dụ: land-use planning for sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land-use planning
  • comprehensive comprehensive land-use planning
    (quy hoạch sử dụng đất toàn diện)
  • sustainable sustainable land-use planning
    (quy hoạch sử dụng đất bền vững)
  • effective effective land-use planning
    (quy hoạch sử dụng đất hiệu quả)
Verb + land-use planning
  • implement implement land-use planning
    (thực hiện quy hoạch sử dụng đất)
  • develop develop land-use planning
    (phát triển quy hoạch sử dụng đất)
  • review review land-use planning
    (xem xét quy hoạch sử dụng đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land-use planning

Noun
Lật mặt

Quá trình quy định việc sử dụng đất một cách hiệu quả và có đạo đức để ngăn ngừa các xung đột về sử dụng đất.

"Effective land-use planning is crucial for sustainable urban development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-use planning".

Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất

Quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên đất đai một cách bền vững. Nó giúp cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Việc quy hoạch tốt giúp tránh tình trạng sử dụng đất lãng phí, ô nhiễm môi trường và xung đột lợi ích giữa các bên liên quan.