(Top Banner Ad)
spearmint
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực, Y học dân gian

spearmint

UK: /ˈspɪəmɪnt/ • US: /ˈspɪrmɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bạc hà lục rau húng lũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common mint, Mentha spicata, with fragrant leaves that are used for flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loại bạc hà phổ biến, Mentha spicata, có lá thơm được sử dụng để tạo hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added a few sprigs of spearmint to my iced tea."

    "Tôi đã thêm một vài nhánh bạc hà lục vào trà đá của mình."

  • "Spearmint tea is known for its calming properties."

    "Trà bạc hà lục được biết đến với đặc tính làm dịu."

  • "The chewing gum had a refreshing spearmint flavor."

    "Kẹo cao su có hương vị bạc hà lục sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mint Cây bạc hà (tên gọi chung của các loài thuộc họ bạc hà)
Adjective minty Có vị hoặc mùi bạc hà; mát lạnh như bạc hà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spere
Latin
mentha
English
spearmint

Nguồn gốc của 'Spearmint'

Từ 'spearmint' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'spear' (nghĩa là ngọn giáo hoặc mũi nhọn) và 'mint' (nghĩa là cây bạc hà). Phần 'spear' dùng để chỉ hình dáng đặc trưng của lá bạc hà lục, thường dài và nhọn ở đầu, giống như một mũi giáo nhỏ. Phần 'mint' đến từ tiếng Latin 'mentha', qua tiếng Anh cổ 'minte', dùng để chỉ họ cây bạc hà nói chung. Vì vậy, 'spearmint' có nghĩa là 'bạc hà lá nhọn'.

Usage Note

Spearmint được biết đến với hương vị dịu nhẹ hơn so với peppermint. Nó thường được sử dụng trong kẹo cao su, trà, các món tráng miệng và các món ăn mặn. Sự khác biệt chính giữa spearmint và peppermint nằm ở hàm lượng menthol. Peppermint chứa hàm lượng menthol cao hơn nhiều, mang lại hương vị cay và mát lạnh hơn. Spearmint thường được ưa chuộng trong các công thức nấu ăn và đồ uống mà hương vị bạc hà tinh tế hơn được mong muốn.

Prepositions

with in for

‘With’ được dùng để chỉ thành phần chứa spearmint (ví dụ: ‘tea with spearmint’). ‘In’ được dùng để chỉ việc spearmint được sử dụng trong một thứ gì đó (ví dụ: ‘spearmint in chewing gum’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng spearmint (ví dụ: ‘spearmint for flavoring’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spearmint
  • fresh fresh spearmint
    (bạc hà lục tươi)
  • cool cool spearmint flavor
    (hương vị bạc hà lục mát lạnh)
  • refreshing refreshing spearmint scent
    (mùi bạc hà lục sảng khoái)
spearmint + Noun
  • spearmint spearmint tea
    (trà bạc hà lục)
  • spearmint spearmint gum
    (kẹo cao su bạc hà lục)
  • spearmint spearmint leaves
    (lá bạc hà lục)
  • spearmint spearmint oil
    (tinh dầu bạc hà lục)
Verb + spearmint
  • grow grow spearmint
    (trồng bạc hà lục)
  • add add spearmint to a dish
    (thêm bạc hà lục vào món ăn)

Idioms

  • Spearmint fresh

    Tươi mát như bạc hà lục (thường dùng trong quảng cáo kem đánh răng, kẹo cao su)

    "This toothpaste leaves your mouth feeling spearmint fresh."

    (Loại kem đánh răng này giúp khoang miệng của bạn cảm thấy tươi mát như bạc hà lục.)

  • A hint of spearmint

    Một chút hương/vị bạc hà lục (ý chỉ một lượng nhỏ, tinh tế)

    "The cocktail has a subtle hint of spearmint."

    (Ly cocktail này có một chút hương bạc hà lục thoang thoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spearmint

noun
Lật mặt

Một loại bạc hà phổ biến, Mentha spicata, có lá thơm được sử dụng để tạo hương vị.

"I added a few sprigs of spearmint to my iced tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I added fresh spearmint to the mojito.
Tôi đã thêm bạc hà tươi vào mojito.
Phủ định
There isn't any spearmint in this tea.
Không có bạc hà trong trà này.
Nghi vấn
Is that spearmint growing in your garden?
Có phải bạc hà đang mọc trong vườn của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer spearmint gum over peppermint.
Tôi thích kẹo cao su hương bạc hà lục hơn bạc hà cay.
Phủ định
Never have I tasted such a refreshing spearmint tea!
Chưa bao giờ tôi được nếm một loại trà bạc hà lục sảng khoái đến vậy!
Nghi vấn
Should you need fresh herbs, spearmint is always a good choice.
Nếu bạn cần các loại thảo mộc tươi, bạc hà lục luôn là một lựa chọn tốt.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden will be smelling of spearmint after I plant it.
Khu vườn sẽ có mùi bạc hà lục sau khi tôi trồng nó.
Phủ định
She won't be adding spearmint to the tea because she's allergic.
Cô ấy sẽ không thêm bạc hà lục vào trà vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Will they be using spearmint extract to flavor the candy?
Liệu họ có đang sử dụng chiết xuất bạc hà lục để tạo hương vị cho kẹo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always loved the taste of spearmint in my tea.
Tôi luôn yêu thích hương vị bạc hà trong trà của mình.
Phủ định
She hasn't ever grown spearmint in her garden before.
Cô ấy chưa bao giờ trồng bạc hà trong vườn trước đây.
Nghi vấn
Have you ever used spearmint to make mojitos?
Bạn đã bao giờ sử dụng bạc hà để pha mojitos chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spearmint".

Sự khác biệt với bạc hà cay (peppermint)

Bạc hà lục (spearmint) thường bị nhầm lẫn với bạc hà cay (peppermint). Điểm khác biệt chính là bạc hà lục có hương vị nhẹ hơn, ngọt hơn và chứa ít menthol hơn bạc hà cay, do đó tạo cảm giác mát lạnh dịu nhẹ hơn, không quá nồng. Vì vậy, nó thường được ưa chuộng hơn trong ẩm thực, đồ uống và kẹo.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Bạc hà lục được sử dụng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng, cũng như trong kẹo cao su, kẹo và trà thảo mộc. Trong ẩm thực, nó là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn và đồ uống ở Trung Đông và Bắc Phi, ví dụ như trà bạc hà Ma-rốc nổi tiếng.