spearmint
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spearmint'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bạc hà phổ biến, Mentha spicata, có lá thơm được sử dụng để tạo hương vị.
Definition (English Meaning)
A common mint, Mentha spicata, with fragrant leaves that are used for flavoring.
Ví dụ Thực tế với 'Spearmint'
-
"I added a few sprigs of spearmint to my iced tea."
"Tôi đã thêm một vài nhánh bạc hà lục vào trà đá của mình."
-
"Spearmint tea is known for its calming properties."
"Trà bạc hà lục được biết đến với đặc tính làm dịu."
-
"The chewing gum had a refreshing spearmint flavor."
"Kẹo cao su có hương vị bạc hà lục sảng khoái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spearmint'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spearmint
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spearmint'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Spearmint được biết đến với hương vị dịu nhẹ hơn so với peppermint. Nó thường được sử dụng trong kẹo cao su, trà, các món tráng miệng và các món ăn mặn. Sự khác biệt chính giữa spearmint và peppermint nằm ở hàm lượng menthol. Peppermint chứa hàm lượng menthol cao hơn nhiều, mang lại hương vị cay và mát lạnh hơn. Spearmint thường được ưa chuộng trong các công thức nấu ăn và đồ uống mà hương vị bạc hà tinh tế hơn được mong muốn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ được dùng để chỉ thành phần chứa spearmint (ví dụ: ‘tea with spearmint’). ‘In’ được dùng để chỉ việc spearmint được sử dụng trong một thứ gì đó (ví dụ: ‘spearmint in chewing gum’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng spearmint (ví dụ: ‘spearmint for flavoring’).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spearmint'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I prefer spearmint gum over peppermint.
|
Tôi thích kẹo cao su hương bạc hà lục hơn bạc hà cay. |
| Phủ định |
Never have I tasted such a refreshing spearmint tea!
|
Chưa bao giờ tôi được nếm một loại trà bạc hà lục sảng khoái đến vậy! |
| Nghi vấn |
Should you need fresh herbs, spearmint is always a good choice.
|
Nếu bạn cần các loại thảo mộc tươi, bạc hà lục luôn là một lựa chọn tốt. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The garden will be smelling of spearmint after I plant it.
|
Khu vườn sẽ có mùi bạc hà lục sau khi tôi trồng nó. |
| Phủ định |
She won't be adding spearmint to the tea because she's allergic.
|
Cô ấy sẽ không thêm bạc hà lục vào trà vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn |
Will they be using spearmint extract to flavor the candy?
|
Liệu họ có đang sử dụng chiết xuất bạc hà lục để tạo hương vị cho kẹo không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have always loved the taste of spearmint in my tea.
|
Tôi luôn yêu thích hương vị bạc hà trong trà của mình. |
| Phủ định |
She hasn't ever grown spearmint in her garden before.
|
Cô ấy chưa bao giờ trồng bạc hà trong vườn trước đây. |
| Nghi vấn |
Have you ever used spearmint to make mojitos?
|
Bạn đã bao giờ sử dụng bạc hà để pha mojitos chưa? |