garden mint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bạc hà phổ biến và thơm, thường được trồng trong vườn để sử dụng trong nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added fresh garden mint to the lemonade."
"Cô ấy đã thêm bạc hà vườn tươi vào món nước chanh."
-
"The garden mint grew quickly in the sunny spot."
"Cây bạc hà vườn mọc rất nhanh ở nơi có nắng."
-
"He used garden mint to garnish the dessert."
"Anh ấy dùng bạc hà vườn để trang trí món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Garden mint thường được dùng để chỉ các loại bạc hà trồng trong vườn nhà, đặc biệt là bạc hà Âu (spearmint) hoặc bạc hà peppermint. Khác với các loại bạc hà dại (wild mint) có thể có hương vị mạnh hơn hoặc ít được sử dụng trong nấu ăn hơn.
Prepositions
"with garden mint" thường được dùng để chỉ việc kết hợp garden mint vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with garden mint). "in garden mint" ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc một loại bạc hà cụ thể nào đó có trong số các loại garden mint đang được nói đến (ví dụ: identifying a specific species in garden mint patch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh garden mint (bạc hà vườn tươi)
-
dried dried garden mint (bạc hà vườn khô)
-
fragrant fragrant garden mint (bạc hà vườn thơm ngát)
-
grow grow garden mint (trồng bạc hà vườn)
-
pick pick garden mint (hái bạc hà vườn)
-
chop chop garden mint (thái nhỏ bạc hà vườn)
-
add add garden mint (thêm bạc hà vườn)
-
sprig of a sprig of garden mint (một cành bạc hà vườn)
-
leaves of leaves of garden mint (lá bạc hà vườn)
-
garden mint garden mint tea (trà bạc hà vườn)
-
garden mint garden mint sauce (nước sốt bạc hà vườn)
Idioms
-
a sprig of garden mint
một cành bạc hà vườn (thường dùng để trang trí, thêm hương vị)
"She garnished the cocktail with a sprig of garden mint."
(Cô ấy trang trí ly cocktail bằng một cành bạc hà vườn.)
-
garden mint tea
trà bạc hà vườn (một loại trà thảo mộc làm từ lá bạc hà vườn)
"I often drink garden mint tea after dinner to help with digestion."
(Tôi thường uống trà bạc hà vườn sau bữa tối để hỗ trợ tiêu hóa.)
-
chopped garden mint
bạc hà vườn thái nhỏ (thường dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị)
"Add some chopped garden mint to the salad for extra freshness."
(Thêm một ít bạc hà vườn thái nhỏ vào món salad để tăng thêm độ tươi ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden mint
NounMột loại bạc hà phổ biến và thơm, thường được trồng trong vườn để sử dụng trong nấu ăn.
"She added fresh garden mint to the lemonade."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often grow garden mint because it is easy to cultivate and has a refreshing scent. |
Mọi người thường trồng bạc hà vườn vì nó dễ trồng và có mùi thơm sảng khoái. |
| Phủ định | Seldom have I encountered such a vibrant patch of garden mint as the one in my grandmother's backyard. |
Hiếm khi tôi bắt gặp một đám bạc hà vườn tươi tốt như đám ở sân sau nhà bà tôi. |
| Nghi vấn | Should you need fresh herbs for your tea, garden mint grows abundantly in the corner. |
Nếu bạn cần thảo mộc tươi cho trà của bạn, bạc hà vườn mọc rất nhiều ở góc đó. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She grows garden mint in her backyard, doesn't she? |
Cô ấy trồng bạc hà vườn sau nhà, phải không? |
| Phủ định | They don't sell garden mint at this store, do they? |
Họ không bán bạc hà vườn ở cửa hàng này, phải không? |
| Nghi vấn | We should add garden mint to the salad, shouldn't we? |
Chúng ta nên thêm bạc hà vườn vào món salad, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden mint".
