(Top Banner Ad)
garden mint
A2
Noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

garden mint

UK: /ˈɡɑːdn mɪnt/ • US: /ˈɡɑːrdn mɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bạc hà vườn rau bạc hà trồng trong vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common and fragrant type of mint, often grown in gardens for culinary use.

Vietnamese Meaning

Một loại bạc hà phổ biến và thơm, thường được trồng trong vườn để sử dụng trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh garden mint to the lemonade."

    "Cô ấy đã thêm bạc hà vườn tươi vào món nước chanh."

  • "The garden mint grew quickly in the sunny spot."

    "Cây bạc hà vườn mọc rất nhanh ở nơi có nắng."

  • "He used garden mint to garnish the dessert."

    "Anh ấy dùng bạc hà vườn để trang trí món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Noun gardener người làm vườn
Verb to garden làm vườn
Noun mint cây bạc hà
Adjective minty có vị/mùi bạc hà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardô
Old French
gardin
Middle English
gardin
Modern English
garden
Ancient Greek
mínthē
Latin
mentha
Old English
minte
Middle English
minte
Modern English
mint
English Compound
garden mint

Nguồn gốc 'Garden Mint'

'Garden mint' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ 'garden' (khu vườn) và 'mint' (cây bạc hà). Từ 'garden' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ một khu đất được bao quanh để trồng trọt. 'Mint' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mínthē' thông qua tiếng Latin 'mentha', chỉ loại cây thơm này. Khi kết hợp lại, 'garden mint' mô tả một loại bạc hà phổ biến, dễ trồng và thường được tìm thấy trong các khu vườn, phân biệt với các loại bạc hà dại hoặc chuyên biệt khác.

Usage Note

Garden mint thường được dùng để chỉ các loại bạc hà trồng trong vườn nhà, đặc biệt là bạc hà Âu (spearmint) hoặc bạc hà peppermint. Khác với các loại bạc hà dại (wild mint) có thể có hương vị mạnh hơn hoặc ít được sử dụng trong nấu ăn hơn.

Prepositions

with in

"with garden mint" thường được dùng để chỉ việc kết hợp garden mint vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with garden mint). "in garden mint" ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc một loại bạc hà cụ thể nào đó có trong số các loại garden mint đang được nói đến (ví dụ: identifying a specific species in garden mint patch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden mint
  • fresh fresh garden mint
    (bạc hà vườn tươi)
  • dried dried garden mint
    (bạc hà vườn khô)
  • fragrant fragrant garden mint
    (bạc hà vườn thơm ngát)
Verb + garden mint
  • grow grow garden mint
    (trồng bạc hà vườn)
  • pick pick garden mint
    (hái bạc hà vườn)
  • chop chop garden mint
    (thái nhỏ bạc hà vườn)
  • add add garden mint
    (thêm bạc hà vườn)
Noun + garden mint
  • sprig of a sprig of garden mint
    (một cành bạc hà vườn)
  • leaves of leaves of garden mint
    (lá bạc hà vườn)
  • garden mint garden mint tea
    (trà bạc hà vườn)
  • garden mint garden mint sauce
    (nước sốt bạc hà vườn)

Idioms

  • a sprig of garden mint

    một cành bạc hà vườn (thường dùng để trang trí, thêm hương vị)

    "She garnished the cocktail with a sprig of garden mint."

    (Cô ấy trang trí ly cocktail bằng một cành bạc hà vườn.)

  • garden mint tea

    trà bạc hà vườn (một loại trà thảo mộc làm từ lá bạc hà vườn)

    "I often drink garden mint tea after dinner to help with digestion."

    (Tôi thường uống trà bạc hà vườn sau bữa tối để hỗ trợ tiêu hóa.)

  • chopped garden mint

    bạc hà vườn thái nhỏ (thường dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị)

    "Add some chopped garden mint to the salad for extra freshness."

    (Thêm một ít bạc hà vườn thái nhỏ vào món salad để tăng thêm độ tươi ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden mint

Noun
Lật mặt

Một loại bạc hà phổ biến và thơm, thường được trồng trong vườn để sử dụng trong nấu ăn.

"She added fresh garden mint to the lemonade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often grow garden mint because it is easy to cultivate and has a refreshing scent.
Mọi người thường trồng bạc hà vườn vì nó dễ trồng và có mùi thơm sảng khoái.
Phủ định
Seldom have I encountered such a vibrant patch of garden mint as the one in my grandmother's backyard.
Hiếm khi tôi bắt gặp một đám bạc hà vườn tươi tốt như đám ở sân sau nhà bà tôi.
Nghi vấn
Should you need fresh herbs for your tea, garden mint grows abundantly in the corner.
Nếu bạn cần thảo mộc tươi cho trà của bạn, bạc hà vườn mọc rất nhiều ở góc đó.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grows garden mint in her backyard, doesn't she?
Cô ấy trồng bạc hà vườn sau nhà, phải không?
Phủ định
They don't sell garden mint at this store, do they?
Họ không bán bạc hà vườn ở cửa hàng này, phải không?
Nghi vấn
We should add garden mint to the salad, shouldn't we?
Chúng ta nên thêm bạc hà vườn vào món salad, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden mint".

Sử dụng trong ẩm thực và đồ uống

Bạc hà vườn (garden mint) là một loại thảo mộc cực kỳ phổ biến trong ẩm thực và đồ uống ở nhiều nền văn hóa. Ở Anh, nó là nguyên liệu chính để làm nước sốt bạc hà ăn kèm với thịt cừu nướng. Ở Trung Đông và Bắc Phi, nó thường được dùng để pha trà bạc hà thơm ngon và sảng khoái. Bạc hà vườn cũng là thành phần không thể thiếu trong nhiều loại cocktail nổi tiếng như Mojito và Mint Julep, mang lại hương vị tươi mát đặc trưng.

Lợi ích sức khỏe truyền thống

Ngoài hương vị, bạc hà vườn còn được biết đến với các đặc tính y học truyền thống. Nó thường được sử dụng để làm dịu dạ dày khó chịu, giảm chứng khó tiêu và buồn nôn. Mùi hương của bạc hà cũng có tác dụng làm sảng khoái tinh thần và giảm căng thẳng, khiến nó trở thành một loại thảo mộc được ưa chuộng trong các loại trà thảo mộc và liệu pháp hương thơm.