(Top Banner Ad)
peppermint
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực, Y học

peppermint

UK: /ˈpepəmɪnt/ • US: /ˈpepərˌmɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bạc hà cay bạc hà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the mint family with a strong, aromatic scent and flavor, used as a flavoring in food and drink, and as a medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ bạc hà có mùi thơm nồng và hương vị mạnh mẽ, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và đồ uống, và như một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a few drops of peppermint oil to her tea."

    "Cô ấy đã thêm một vài giọt tinh dầu bạc hà vào trà của mình."

  • "Peppermint is often used to soothe an upset stomach."

    "Bạc hà thường được sử dụng để làm dịu cơn đau bụng."

  • "The candy had a strong peppermint flavor."

    "Viên kẹo có hương vị bạc hà rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peppermint Bạc hà cay (tên gọi chung của cây, lá, tinh dầu hoặc hương vị bạc hà nồng)
Adjective pepperminty Có vị hoặc mùi bạc hà cay nồng, the mát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pepper
English
mint

Nguồn gốc tên gọi 'peppermint'

Từ 'peppermint' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pepper' (hạt tiêu) và 'mint' (bạc hà). Nó được đặt tên như vậy vào cuối thế kỷ 17 để phân biệt với các loại bạc hà khác, bởi vì nó có hương vị cay nồng, the mát mạnh mẽ, gợi nhớ đến vị cay của hạt tiêu. Điều này giúp dễ dàng nhận biết và phân loại loài bạc hà đặc trưng này.

Usage Note

Peppermint thường được dùng để chỉ cả cây bạc hà cay và hương vị của nó. Khác với các loại bạc hà khác như spearmint (bạc hà lục) ở hương vị cay nồng hơn.

Prepositions

of in

of: Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: a sprig of peppermint. in: Chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng trong một vật phẩm khác. Ví dụ: peppermint in tea.

Collocations (Từ đi kèm)

Peppermint + Noun
  • oil peppermint oil
    (tinh dầu bạc hà)
  • candy peppermint candy
    (kẹo bạc hà)
  • tea peppermint tea
    (trà bạc hà)
  • extract peppermint extract
    (tinh chất bạc hà)
Verb + (with) peppermint
  • smell of smell of peppermint
    (có mùi bạc hà)
  • taste of taste of peppermint
    (có vị bạc hà)
  • add add peppermint to a drink
    (thêm bạc hà vào đồ uống)

Idioms

  • peppermint fresh

    tươi mát hương bạc hà (thường dùng để mô tả hơi thở hoặc cảm giác sảng khoái)

    "This toothpaste leaves my mouth feeling peppermint fresh."

    (Kem đánh răng này giúp miệng tôi cảm thấy tươi mát hương bạc hà.)

  • peppermint tea

    trà bạc hà (một loại thức uống phổ biến)

    "I always drink peppermint tea after a big meal to help with digestion."

    (Tôi luôn uống trà bạc hà sau bữa ăn lớn để hỗ trợ tiêu hóa.)

  • peppermint candy cane

    kẹo bạc hà hình gậy (loại kẹo đặc trưng của mùa Giáng sinh)

    "Children love to hang peppermint candy canes on the Christmas tree."

    (Trẻ em thích treo những chiếc kẹo bạc hà hình gậy lên cây thông Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peppermint

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ bạc hà có mùi thơm nồng và hương vị mạnh mẽ, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và đồ uống, và như một loại thuốc.

"She added a few drops of peppermint oil to her tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers peppermint tea is obvious.
Việc cô ấy thích trà bạc hà là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't true that all candies contain peppermint.
Không đúng là tất cả các loại kẹo đều chứa bạc hà.
Nghi vấn
Whether he likes the taste of peppermint is still unknown.
Việc anh ấy có thích hương vị bạc hà hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this peppermint tea is so refreshing!
Ồ, trà bạc hà này thật sảng khoái!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy peppermint candies at the store!
Ôi không, tôi quên mua kẹo bạc hà ở cửa hàng rồi!
Nghi vấn
Hey, is that peppermint ice cream you're eating?
Này, đó có phải kem bạc hà bạn đang ăn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like peppermint tea.
Tôi thích trà bạc hà.
Phủ định
She does not like peppermint candy.
Cô ấy không thích kẹo bạc hà.
Nghi vấn
Do you want some peppermint?
Bạn có muốn một ít bạc hà không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more land, I would grow peppermint to make tea.
Nếu tôi có nhiều đất hơn, tôi sẽ trồng bạc hà để pha trà.
Phủ định
If I didn't like the smell of peppermint, I wouldn't use it in my cooking.
Nếu tôi không thích mùi bạc hà, tôi sẽ không sử dụng nó trong nấu ăn.
Nghi vấn
Would you try peppermint ice cream if someone offered it to you?
Bạn có thử kem bạc hà nếu ai đó mời bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy was peppermint flavored.
Cái kẹo có vị bạc hà.
Phủ định
I didn't buy peppermint tea yesterday.
Hôm qua tôi đã không mua trà bạc hà.
Nghi vấn
Did she like the peppermint in her hot chocolate?
Cô ấy có thích bạc hà trong sô cô la nóng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peppermint".

Bạc hà trong lễ Giáng sinh

Kẹo bạc hà hình gậy (candy cane) với sọc đỏ trắng là một biểu tượng quen thuộc và không thể thiếu của lễ Giáng sinh ở các nước phương Tây. Hương vị the mát của bạc hà gắn liền với không khí lễ hội mùa đông, thường được dùng để trang trí cây thông hoặc làm quà tặng.

Công dụng y học truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bạc hà cay được biết đến với công dụng làm dịu hệ tiêu hóa, giảm buồn nôn, đầy hơi và đau đầu. Tinh dầu bạc hà thường được dùng trong liệu pháp hương thơm để giảm căng thẳng, tăng cường sự tỉnh táo và làm sảng khoái tinh thần.