(Top Banner Ad)
genetic diversity
C1
Noun C1 Sinh học, Di truyền học, Môi trường học

genetic diversity

UK: /dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːsɪti/ • US: /dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːrsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng di truyền tính đa dạng di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of genetic characteristics in the genetic makeup of a species. It is distinguished from genetic variability, which describes the tendency of genetic characteristics to vary.

Vietnamese Meaning

Tổng số các đặc điểm di truyền trong cấu trúc di truyền của một loài. Nó khác với sự biến đổi di truyền, mô tả xu hướng biến đổi của các đặc điểm di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining genetic diversity is crucial for the long-term survival of many species."

    "Duy trì sự đa dạng di truyền là rất quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của nhiều loài."

  • "The loss of genetic diversity in crops makes them more vulnerable to diseases."

    "Sự mất mát đa dạng di truyền ở cây trồng làm cho chúng dễ bị bệnh hơn."

  • "Conservation efforts are aimed at preserving genetic diversity in endangered species."

    "Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo tồn sự đa dạng di truyền ở các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase genetic diversity đa dạng di truyền
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Noun genetics di truyền học (ngành khoa học)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Adjective diverse đa dạng, khác biệt
Verb diversify đa dạng hóa
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

gene pool variation (sự biến đổi vốn gen)genetic variation (biến dị di truyền)

Antonyms

genetic uniformity (tính đồng nhất di truyền)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γένεσις (genesis)
German
Gen
English
genetic
Latin
diversitas
Old French
diversite
English
diversity

Nguồn gốc của 'Genetic'

Từ 'genetic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'genesis' (γένεσις), nghĩa là 'sự khởi nguyên', 'sự sinh ra'. Sau đó, từ 'Gen' được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra trong tiếng Đức vào năm 1909 để chỉ đơn vị cơ bản của sự di truyền. Từ đó, 'genetic' đi vào tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến gen và sự di truyền.

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' xuất phát từ tiếng Latin 'diversitas', có nghĩa là 'sự khác biệt' hoặc 'sự không giống nhau'. Qua tiếng Pháp cổ 'diversite', từ này đã đi vào tiếng Anh từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa về sự phong phú, đa dạng của nhiều loại hoặc yếu tố khác nhau.

Sự kết hợp 'Genetic Diversity'

Cụm từ 'genetic diversity' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, ra đời khi hai khái niệm này kết hợp lại. Nó trở nên cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực sinh học, sinh thái học và bảo tồn từ giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ sự đa dạng trong các gen của một quần thể hoặc loài, đóng vai trò then chốt trong khả năng thích nghi và sống sót.

Usage Note

"Genetic diversity" nhấn mạnh đến sự phong phú và khác biệt của các gen trong một quần thể hoặc loài. Nó quan trọng để quần thể thích nghi với các thay đổi môi trường và tránh các vấn đề do giao phối cận huyết. Khác với "genetic variability", tập trung vào xu hướng biến đổi.

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ sự đa dạng di truyền của một quần thể hoặc loài cụ thể (ví dụ: "genetic diversity of plants"). "in" được sử dụng để chỉ sự đa dạng di truyền bên trong một quần thể hoặc loài (ví dụ: "genetic diversity in humans").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic diversity
  • high high genetic diversity
    (đa dạng di truyền cao)
  • low low genetic diversity
    (đa dạng di truyền thấp)
  • significant significant genetic diversity
    (đa dạng di truyền đáng kể)
  • reduced reduced genetic diversity
    (đa dạng di truyền bị suy giảm)
Verb + genetic diversity
  • preserve preserve genetic diversity
    (bảo tồn đa dạng di truyền)
  • lose lose genetic diversity
    (mất đa dạng di truyền)
  • maintain maintain genetic diversity
    (duy trì đa dạng di truyền)
  • assess assess genetic diversity
    (đánh giá đa dạng di truyền)
Noun + of + genetic diversity
  • loss of loss of genetic diversity
    (sự mất mát đa dạng di truyền)
  • levels of levels of genetic diversity
    (các mức độ đa dạng di truyền)
  • conservation of conservation of genetic diversity
    (sự bảo tồn đa dạng di truyền)

Idioms

  • loss of genetic diversity

    Sự mất mát về sự đa dạng di truyền trong một quần thể hoặc loài, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn.

    "The destruction of natural habitats often leads to a significant loss of genetic diversity within species."

    (Việc phá hủy môi trường sống tự nhiên thường dẫn đến sự mất mát đáng kể về đa dạng di truyền trong các loài.)

  • maintain genetic diversity

    Duy trì mức độ đa dạng di truyền cần thiết để quần thể hoặc loài có thể thích nghi, tồn tại và phát triển.

    "Conservation efforts worldwide aim to maintain genetic diversity, especially in endangered plant and animal species."

    (Các nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới nhằm mục đích duy trì đa dạng di truyền, đặc biệt ở các loài thực vật và động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • the importance of genetic diversity

    Tầm quan trọng của sự đa dạng di truyền đối với sức khỏe sinh thái, khả năng phục hồi của loài và sự phát triển bền vững.

    "Researchers continuously emphasize the importance of genetic diversity for a species' long-term survival."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng di truyền đối với sự sống sót lâu dài của một loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic diversity

Noun
Lật mặt

Tổng số các đặc điểm di truyền trong cấu trúc di truyền của một loài. Nó khác với sự biến đổi di truyền, mô tả xu hướng biến đổi của các đặc điểm di truyền.

"Maintaining genetic diversity is crucial for the long-term survival of many species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining genetic diversity may ensure a species' long-term survival.
Duy trì sự đa dạng di truyền có thể đảm bảo sự sống còn lâu dài của một loài.
Phủ định
Loss of habitat might not significantly impact genetic diversity in some resilient species.
Mất môi trường sống có thể không tác động đáng kể đến sự đa dạng di truyền ở một số loài phục hồi tốt.
Nghi vấn
Could reduced genetic diversity lead to increased vulnerability to diseases?
Liệu sự giảm đa dạng di truyền có thể dẫn đến sự gia tăng tính dễ bị tổn thương trước bệnh tật không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region's ecosystem is as fragile as its genetic diversity is crucial.
Hệ sinh thái của khu vực này mong manh như sự đa dạng di truyền của nó rất quan trọng.
Phủ định
The Amazon rainforest isn't less important than its genetic diversity is valuable for research.
Rừng nhiệt đới Amazon không kém quan trọng so với sự đa dạng di truyền của nó có giá trị cho nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the preservation of wildlife as important as maintaining genetic diversity is for future generations?
Liệu việc bảo tồn động vật hoang dã có quan trọng bằng việc duy trì sự đa dạng di truyền cho các thế hệ tương lai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic diversity".

Đa dạng di truyền: Chìa khóa cho sự sống còn và khả năng phục hồi

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, đa dạng di truyền được coi là một yếu tố sống còn cho sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Giống như một thư viện càng có nhiều sách thì càng có nhiều kiến thức để giải quyết vấn đề, một quần thể càng có nhiều gen đa dạng thì càng có nhiều 'công cụ' để thích nghi với các thách thức như dịch bệnh, biến đổi khí hậu hoặc thay đổi môi trường. Đây là một khái niệm trung tâm trong các chiến lược bảo tồn toàn cầu và phát triển bền vững.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và sức khỏe con người

Đa dạng di truyền không chỉ quan trọng với động vật hoang dã mà còn thiết yếu cho nông nghiệp và sức khỏe con người. Trong nông nghiệp, việc duy trì đa dạng di truyền của cây trồng và vật nuôi giúp chúng ta có thể lai tạo ra các giống mới kháng bệnh tốt hơn, năng suất cao hơn hoặc thích nghi với các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đối với con người, đa dạng di truyền trong dân số giúp tăng khả năng chống chịu với bệnh tật và thích nghi với các môi trường khác nhau qua hàng ngàn năm tiến hóa.