specifications
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed description of the design and materials used to make something.
Vietnamese Meaning
Một mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product specifications require the use of high-quality materials."
"Thông số kỹ thuật của sản phẩm yêu cầu sử dụng vật liệu chất lượng cao."
-
"The specifications for the bridge construction were extremely detailed."
"Các thông số kỹ thuật cho việc xây dựng cầu rất chi tiết."
-
"We need to review the product specifications before starting production."
"Chúng ta cần xem xét các thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi bắt đầu sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Adjective | specific | cụ thể, đặc thù, rõ ràng |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Noun | specification | sự chỉ rõ; bản mô tả chi tiết, đặc điểm kỹ thuật (số ít) |
| Noun | specifier | người/cái chỉ rõ (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Specifications' nhấn mạnh vào sự chi tiết và chính xác của các yêu cầu kỹ thuật. Khác với 'requirements' (yêu cầu) ở chỗ 'specifications' thường cụ thể và định lượng hơn. So sánh với 'features' (tính năng), 'specifications' tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật, trong khi 'features' tập trung vào các đặc điểm nổi bật hoặc chức năng.
Prepositions
to: Liên quan đến việc tuân thủ các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'The product must conform to these specifications.' (Sản phẩm phải tuân thủ các thông số kỹ thuật này.)
for: Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng áp dụng của các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'Specifications for the new engine are very stringent.' (Thông số kỹ thuật cho động cơ mới rất nghiêm ngặt.)
of: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh được mô tả bởi các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'Specifications of the building materials.' (Thông số kỹ thuật của vật liệu xây dựng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical specifications (các thông số kỹ thuật)
-
detailed detailed specifications (các thông số chi tiết)
-
strict strict specifications (các yêu cầu/thông số nghiêm ngặt)
-
minimum minimum specifications (các thông số tối thiểu)
-
design design specifications (các thông số thiết kế)
-
meet meet the specifications (đáp ứng các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
-
exceed exceed the specifications (vượt quá các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
-
comply with comply with specifications (tuân thủ các thông số kỹ thuật)
-
draw up draw up specifications (soạn thảo các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
-
check check the specifications (kiểm tra các thông số kỹ thuật)
Idioms
-
meet the specifications
đáp ứng đúng các yêu cầu/thông số kỹ thuật
"The new product must meet the exact specifications of the client."
(Sản phẩm mới phải đáp ứng đúng các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.)
-
exceed the specifications
vượt quá các yêu cầu/thông số kỹ thuật (thường là tốt hơn)
"The performance of the prototype exceeded all our specifications."
(Hiệu suất của nguyên mẫu đã vượt quá tất cả các thông số kỹ thuật của chúng tôi.)
-
built to specifications
được chế tạo/xây dựng theo đúng các thông số kỹ thuật
"The house was built strictly to the architect's specifications."
(Ngôi nhà được xây dựng đúng theo các thông số kỹ thuật của kiến trúc sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specifications
Danh từMột mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.
"The product specifications require the use of high-quality materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specifications".
