(Top Banner Ad)
specifications
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ, Sản xuất

specifications

UK: /ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/ • US: /ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thông số kỹ thuật đặc tả kỹ thuật yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed description of the design and materials used to make something.

Vietnamese Meaning

Một mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product specifications require the use of high-quality materials."

    "Thông số kỹ thuật của sản phẩm yêu cầu sử dụng vật liệu chất lượng cao."

  • "The specifications for the bridge construction were extremely detailed."

    "Các thông số kỹ thuật cho việc xây dựng cầu rất chi tiết."

  • "We need to review the product specifications before starting production."

    "Chúng ta cần xem xét các thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi bắt đầu sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Adjective specific cụ thể, đặc thù, rõ ràng
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun specification sự chỉ rõ; bản mô tả chi tiết, đặc điểm kỹ thuật (số ít)
Noun specifier người/cái chỉ rõ (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

blueprint (bản thiết kế)design (thiết kế)technical details (chi tiết kỹ thuật)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Late Latin
specificare
Late Latin
specificatio
English
specification

Nguồn gốc của "specifications"

Từ "specifications" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó được hình thành từ "species" có nghĩa là "loại, kiểu" và "facere" có nghĩa là "làm, tạo ra". Khi kết hợp lại thành "specificare" trong tiếng Latin muộn, nó mang ý nghĩa "làm rõ loại hoặc kiểu". Sau này, thuật ngữ này phát triển thành "specificatio" để chỉ hành động nêu chi tiết hoặc một bản mô tả chi tiết. Ngày nay, "specifications" được dùng để chỉ tập hợp các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc đặc tính kỹ thuật chi tiết của một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Specifications' nhấn mạnh vào sự chi tiết và chính xác của các yêu cầu kỹ thuật. Khác với 'requirements' (yêu cầu) ở chỗ 'specifications' thường cụ thể và định lượng hơn. So sánh với 'features' (tính năng), 'specifications' tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật, trong khi 'features' tập trung vào các đặc điểm nổi bật hoặc chức năng.

Prepositions

to for of

to: Liên quan đến việc tuân thủ các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'The product must conform to these specifications.' (Sản phẩm phải tuân thủ các thông số kỹ thuật này.)
for: Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng áp dụng của các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'Specifications for the new engine are very stringent.' (Thông số kỹ thuật cho động cơ mới rất nghiêm ngặt.)
of: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh được mô tả bởi các thông số kỹ thuật. Ví dụ: 'Specifications of the building materials.' (Thông số kỹ thuật của vật liệu xây dựng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specifications
  • technical technical specifications
    (các thông số kỹ thuật)
  • detailed detailed specifications
    (các thông số chi tiết)
  • strict strict specifications
    (các yêu cầu/thông số nghiêm ngặt)
  • minimum minimum specifications
    (các thông số tối thiểu)
  • design design specifications
    (các thông số thiết kế)
Verb + specifications
  • meet meet the specifications
    (đáp ứng các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
  • exceed exceed the specifications
    (vượt quá các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
  • comply with comply with specifications
    (tuân thủ các thông số kỹ thuật)
  • draw up draw up specifications
    (soạn thảo các thông số kỹ thuật/yêu cầu)
  • check check the specifications
    (kiểm tra các thông số kỹ thuật)

Idioms

  • meet the specifications

    đáp ứng đúng các yêu cầu/thông số kỹ thuật

    "The new product must meet the exact specifications of the client."

    (Sản phẩm mới phải đáp ứng đúng các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.)

  • exceed the specifications

    vượt quá các yêu cầu/thông số kỹ thuật (thường là tốt hơn)

    "The performance of the prototype exceeded all our specifications."

    (Hiệu suất của nguyên mẫu đã vượt quá tất cả các thông số kỹ thuật của chúng tôi.)

  • built to specifications

    được chế tạo/xây dựng theo đúng các thông số kỹ thuật

    "The house was built strictly to the architect's specifications."

    (Ngôi nhà được xây dựng đúng theo các thông số kỹ thuật của kiến trúc sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specifications

Danh từ
Lật mặt

Một mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.

"The product specifications require the use of high-quality materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specifications".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và công nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh và công nghiệp phương Tây, "specifications" (thường được gọi tắt là "specs") đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng là cơ sở để đánh giá chất lượng sản phẩm, đảm bảo các thỏa thuận hợp đồng được thực hiện đúng, và là tiêu chuẩn cho kiểm soát chất lượng. Việc không tuân thủ các "specs" có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hoặc mất uy tín doanh nghiệp.

Ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng

Khi mua các sản phẩm công nghệ hoặc hàng hóa phức tạp (ví dụ: điện thoại thông minh, máy tính, ô tô), người tiêu dùng phương Tây thường rất chú ý đến "specifications" của sản phẩm (ví dụ: RAM, bộ nhớ trong, tốc độ xử lý, dung lượng pin). Các thông số này giúp họ so sánh các sản phẩm, đánh giá giá trị đồng tiền và đưa ra quyết định mua hàng phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.