spectacle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visually striking performance or display.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn hoặc màn trình diễn ấn tượng về mặt thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fireworks display was a magnificent spectacle."
"Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng tráng lệ."
-
"The annual air show is always a popular spectacle."
"Triển lãm hàng không hàng năm luôn là một cảnh tượng được yêu thích."
-
"The trial became a public spectacle."
"Phiên tòa trở thành một sự kiện công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spectator | khán giả, người xem (thường là một sự kiện thể thao, giải trí) |
| Noun (plural) | spectacles | kính đeo mắt |
| Verb | spectate | xem, theo dõi (một sự kiện, thường là thể thao) |
| Adjective | spectacular | ngoạn mục, hùng vĩ, lộng lẫy |
| Adverb | spectacularly | một cách ngoạn mục/hùng vĩ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spectacle' thường mang ý nghĩa một sự kiện công cộng lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả. Nó khác với 'show' ở chỗ 'spectacle' nhấn mạnh vào quy mô và sự hoành tráng, còn 'show' có thể chỉ một buổi biểu diễn đơn giản hơn. Nó khác với 'scene' ở chỗ 'scene' chỉ một cảnh tượng, không nhất thiết là một sự kiện được dàn dựng.
Prepositions
'Spectacle of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của màn trình diễn. Ví dụ: 'the spectacle of the fireworks'. 'Spectacle in' thường dùng để chỉ địa điểm xảy ra màn trình diễn. Ví dụ: 'a spectacle in the sky'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand spectacle (một cảnh tượng hoành tráng, lớn lao)
-
magnificent a magnificent spectacle (một cảnh tượng tráng lệ, lộng lẫy)
-
public a public spectacle (một màn trình diễn/cảnh tượng công khai (thường gây chú ý, có thể tiêu cực))
-
sorry a sorry spectacle (một cảnh tượng đáng thương/đáng xấu hổ)
-
create create a spectacle (tạo ra một cảnh tượng (thường là gây sự chú ý))
-
make make a spectacle of oneself (tự biến mình thành trò cười/trò hề)
-
put on put on a spectacle (tổ chức/trình diễn một màn kịch/show hoành tráng)
Idioms
-
make a spectacle of oneself
tự biến mình thành trò cười, làm trò hề trước mặt người khác (thường do hành động ngớ ngẩn hoặc không phù hợp)
"He had too much to drink and started singing loudly, really making a spectacle of himself."
(Anh ta uống quá nhiều và bắt đầu hát ầm ĩ, thực sự đã tự biến mình thành trò cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spectacle
danh từMột buổi biểu diễn hoặc màn trình diễn ấn tượng về mặt thị giác.
"The fireworks display was a magnificent spectacle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacle".
