(Top Banner Ad)
spectacle
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Văn hóa

spectacle

UK: /ˈspektəkəl/ • US: /ˈspektəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh tượng màn trình diễn quang cảnh kính đeo mắt (ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visually striking performance or display.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn hoặc màn trình diễn ấn tượng về mặt thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireworks display was a magnificent spectacle."

    "Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng tráng lệ."

  • "The annual air show is always a popular spectacle."

    "Triển lãm hàng không hàng năm luôn là một cảnh tượng được yêu thích."

  • "The trial became a public spectacle."

    "Phiên tòa trở thành một sự kiện công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectator khán giả, người xem (thường là một sự kiện thể thao, giải trí)
Noun (plural) spectacles kính đeo mắt
Verb spectate xem, theo dõi (một sự kiện, thường là thể thao)
Adjective spectacular ngoạn mục, hùng vĩ, lộng lẫy
Adverb spectacularly một cách ngoạn mục/hùng vĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek- (to observe)
Latin
specere (to look) -> spectare (to look at) -> spectaculum (a show, a spectacle)
Old French
spectacle (a show, a sight)
Middle English
spectacle
Modern English
spectacle

Nguồn gốc của 'Spectacle'

Từ 'spectacle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'spectaculum', có nghĩa là 'một cảnh tượng' hay 'một buổi trình diễn', bắt nguồn từ động từ 'spectare' (nhìn, quan sát). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những màn trình diễn công khai lớn, gây ấn tượng mạnh. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng, đặc biệt là khi nó được dùng ở dạng số nhiều 'spectacles' để chỉ 'kính đeo mắt', một công cụ giúp con người 'nhìn' rõ hơn thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'spectacle' thường mang ý nghĩa một sự kiện công cộng lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả. Nó khác với 'show' ở chỗ 'spectacle' nhấn mạnh vào quy mô và sự hoành tráng, còn 'show' có thể chỉ một buổi biểu diễn đơn giản hơn. Nó khác với 'scene' ở chỗ 'scene' chỉ một cảnh tượng, không nhất thiết là một sự kiện được dàn dựng.

Prepositions

of in

'Spectacle of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của màn trình diễn. Ví dụ: 'the spectacle of the fireworks'. 'Spectacle in' thường dùng để chỉ địa điểm xảy ra màn trình diễn. Ví dụ: 'a spectacle in the sky'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectacle
  • grand a grand spectacle
    (một cảnh tượng hoành tráng, lớn lao)
  • magnificent a magnificent spectacle
    (một cảnh tượng tráng lệ, lộng lẫy)
  • public a public spectacle
    (một màn trình diễn/cảnh tượng công khai (thường gây chú ý, có thể tiêu cực))
  • sorry a sorry spectacle
    (một cảnh tượng đáng thương/đáng xấu hổ)
Verb + spectacle
  • create create a spectacle
    (tạo ra một cảnh tượng (thường là gây sự chú ý))
  • make make a spectacle of oneself
    (tự biến mình thành trò cười/trò hề)
  • put on put on a spectacle
    (tổ chức/trình diễn một màn kịch/show hoành tráng)

Idioms

  • make a spectacle of oneself

    tự biến mình thành trò cười, làm trò hề trước mặt người khác (thường do hành động ngớ ngẩn hoặc không phù hợp)

    "He had too much to drink and started singing loudly, really making a spectacle of himself."

    (Anh ta uống quá nhiều và bắt đầu hát ầm ĩ, thực sự đã tự biến mình thành trò cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectacle

danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn hoặc màn trình diễn ấn tượng về mặt thị giác.

"The fireworks display was a magnificent spectacle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacle".

Sự kín đáo và danh dự cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'make a spectacle of oneself' (tự biến mình thành trò cười) được xem là một hành vi đáng xấu hổ hoặc không phù hợp. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tự chủ, kín đáo và tránh gây sự chú ý tiêu cực ở nơi công cộng, nơi mà việc duy trì hình ảnh cá nhân và sự tôn trọng lẫn nhau được đề cao.

Niềm đam mê với những màn trình diễn lớn

Từ 'spectacle' thường được dùng để chỉ những sự kiện công cộng quy mô lớn, hoành tráng và ấn tượng, được thiết kế để thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả. Ví dụ như các lễ khai mạc Olympic, các buổi biểu diễn nghệ thuật lớn hay các diễu hành lịch sử. Điều này thể hiện khao khát của con người về những trải nghiệm thị giác ngoạn mục và những màn trình diễn đáng kinh ngạc, có khả năng kích thích trí tưởng tượng và cảm xúc.