(Top Banner Ad)
spectroradiometry
C2
noun C2 Vật lý, Quang học

spectroradiometry

UK: /ˌspektrəʊreɪdiˈɒmətri/ • US: /ˌspektroʊreɪdiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

phép đo bức xạ phổ đo bức xạ phổ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantitative measurement of absolute optical radiation power as a function of wavelength.

Vietnamese Meaning

Sự đo lường định lượng công suất bức xạ quang học tuyệt đối theo bước sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spectroradiometry is crucial for accurately characterizing the spectral output of LEDs."

    "Phép đo bức xạ phổ là rất quan trọng để mô tả chính xác đầu ra phổ của đèn LED."

  • "The spectroradiometry measurements were used to calibrate the solar panel."

    "Các phép đo bức xạ phổ đã được sử dụng để hiệu chỉnh tấm pin mặt trời."

  • "Researchers are using spectroradiometry to study the effects of pollution on atmospheric light."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phép đo bức xạ phổ để nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đến ánh sáng khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectroradiometer Máy đo phổ bức xạ (thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ điện từ theo bước sóng).
Noun spectroradiometry Phép đo phổ bức xạ; ngành nghiên cứu và thực hành đo lường năng lượng bức xạ qua các bước sóng khác nhau.
Adjective spectroradiometric Thuộc về phép đo phổ bức xạ hoặc liên quan đến nó.
Adverb spectroradiometrically Bằng phương pháp đo phổ bức xạ; theo cách đo phổ bức xạ.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere (to look)
Latin
spectrum (appearance, image, phantom)
Latin
radius (ray, spoke of a wheel)
Ancient Greek
metron (measure)
English
spectroradiometry (modern compound)

Nguồn gốc của 'Spectro-'

Phần 'spectro-' trong 'spectroradiometry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự xuất hiện'. Từ này xa hơn nữa xuất phát từ gốc Ấn-Âu '*spek-', nghĩa là 'quan sát'. Trong khoa học, 'spectrum' được dùng để chỉ phổ của ánh sáng hoặc năng lượng, tức là sự phân bố của nó theo các bước sóng khác nhau.

Nguồn gốc của 'Radio-' và '-metry'

Phần 'radio-' đến từ 'radiation' (bức xạ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa', ám chỉ sự lan truyền của năng lượng. Phần '-metry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metron' nghĩa là 'đo lường'. Do đó, 'spectroradiometry' là phương pháp khoa học dùng để đo lường cường độ bức xạ trên một dải phổ các bước sóng.

Usage Note

Spectroradiometry là một kỹ thuật chính xác để đo lường phổ của ánh sáng hoặc các dạng bức xạ điện từ khác. Nó khác với photometry (đo quang) ở chỗ nó xem xét năng lượng ở từng bước sóng riêng biệt thay vì tổng năng lượng ánh sáng nhìn thấy được. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học môi trường, thiên văn học, và công nghiệp chiếu sáng để xác định đặc tính của các nguồn sáng và vật liệu.

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà spectroradiometry được áp dụng. Ví dụ: "Applications in spectroradiometry".
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của phép đo spectroradiometry. Ví dụ: "Spectroradiometry for measuring light sources".
* **of:** Sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc đặc tính được đo bằng spectroradiometry. Ví dụ: "Measurement of spectral power distribution by spectroradiometry".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectroradiometry
  • hyperspectral hyperspectral spectroradiometry
    (phép đo phổ bức xạ siêu phổ (có khả năng thu thập dữ liệu với độ phân giải bước sóng rất cao).)
  • high-resolution high-resolution spectroradiometry
    (phép đo phổ bức xạ độ phân giải cao.)
  • field field spectroradiometry
    (phép đo phổ bức xạ tại thực địa.)
  • accurate accurate spectroradiometry
    (phép đo phổ bức xạ chính xác.)
Verb + spectroradiometry
  • perform perform spectroradiometry
    (thực hiện phép đo phổ bức xạ.)
  • conduct conduct spectroradiometry
    (tiến hành phép đo phổ bức xạ.)
  • apply apply spectroradiometry
    (ứng dụng phép đo phổ bức xạ.)
  • use use spectroradiometry
    (sử dụng phép đo phổ bức xạ.)
Noun + spectroradiometry (as a modifying noun or in a phrase)
  • data spectroradiometry data
    (dữ liệu đo phổ bức xạ.)
  • system spectroradiometry system
    (hệ thống đo phổ bức xạ.)
  • applications spectroradiometry applications
    (các ứng dụng của phép đo phổ bức xạ.)

Idioms

  • in-situ spectroradiometry

    Phép đo phổ bức xạ tại chỗ (thực hiện ngay tại địa điểm nghiên cứu, không cần di chuyển mẫu vật về phòng thí nghiệm).

    "Researchers performed in-situ spectroradiometry to assess vegetation health directly in the field."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện phép đo phổ bức xạ tại chỗ để đánh giá sức khỏe thực vật trực tiếp ngoài thực địa.)

  • the principles of spectroradiometry

    Các nguyên lý của phép đo phổ bức xạ (những quy tắc và lý thuyết cơ bản chi phối hoạt động của phương pháp này).

    "Understanding the principles of spectroradiometry is essential for accurate remote sensing applications."

    (Việc hiểu các nguyên lý của phép đo phổ bức xạ là rất cần thiết cho các ứng dụng viễn thám chính xác.)

  • advances in spectroradiometry

    Những tiến bộ trong phép đo phổ bức xạ (những phát triển mới và cải thiện trong công nghệ hoặc kỹ thuật đo).

    "Recent advances in spectroradiometry have enabled more precise environmental monitoring."

    (Những tiến bộ gần đây trong phép đo phổ bức xạ đã cho phép giám sát môi trường chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectroradiometry

noun
Lật mặt

Sự đo lường định lượng công suất bức xạ quang học tuyệt đối theo bước sóng.

"Spectroradiometry is crucial for accurately characterizing the spectral output of LEDs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectroradiometry".

Vai trò trong Khoa học Môi trường và Viễn thám

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, 'spectroradiometry' đóng vai trò cốt lõi trong việc giúp nhân loại hiểu về môi trường và hệ sinh thái Trái Đất. Nó được sử dụng rộng rãi trong viễn thám để giám sát sức khỏe cây trồng, phát hiện ô nhiễm, nghiên cứu biến đổi khí hậu, và theo dõi tài nguyên nước bằng cách phân tích cách các vật thể phản xạ hoặc hấp thụ ánh sáng. Nó cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' những gì không thể bằng mắt thường, từ đó đưa ra quyết định quan trọng về bảo vệ hành tinh.

Đại diện cho sự Chính xác và Đổi mới Khoa học

'Spectroradiometry' thể hiện tinh thần của văn hóa khoa học về sự chính xác và đổi mới không ngừng. Các thiết bị đo phổ bức xạ hiện đại là những công cụ tinh vi, yêu cầu kiến thức chuyên môn cao để vận hành và phân tích dữ liệu. Sự phát triển của nó đã mở ra những khả năng mới trong nhiều lĩnh vực như y học, nông nghiệp chính xác, vật liệu học và thiên văn học, chứng minh khao khát của con người trong việc đo lường và hiểu sâu sắc hơn về thế giới vật lý xung quanh.