(Top Banner Ad)
spelter
C2
noun C2 Luyện kim

spelter

UK: /ˈspeltər/ • US: /ˈspɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

kẽm thô kẽm chưa tinh chế
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Zinc, especially in an impure form.

Vietnamese Meaning

Kẽm, đặc biệt là ở dạng không tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spelter was used to galvanize iron."

    "Kẽm thô đã được sử dụng để mạ kẽm sắt."

  • "Old advertisements often featured products made from spelter."

    "Các quảng cáo cũ thường giới thiệu các sản phẩm làm từ kẽm thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spelter Kẽm thỏi, kẽm thô, kẽm chưa tinh chế (một dạng kẽm được dùng trong công nghiệp, đặc biệt để mạ hoặc làm hợp kim)
Noun (Gerund) speltering Quá trình sử dụng hoặc mạ kẽm thỏi; sự tráng kẽm thỏi (trong bối cảnh công nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

English
spelter
Dutch/German
spialter

Nguồn gốc của 'Spelter'

Từ 'spelter' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, được du nhập từ các ngôn ngữ châu Âu lục địa như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức, nơi nó được dùng để chỉ 'spialter' - một dạng kẽm thô hoặc chưa tinh chế. Nguồn gốc sâu xa hơn của từ này vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nó đã nhanh chóng được sử dụng trong ngành luyện kim để mô tả loại kẽm đặc biệt này.

Usage Note

Từ 'spelter' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến luyện kim. Nó thường đề cập đến kẽm thô hoặc kẽm chưa tinh chế, được sử dụng cho các mục đích công nghiệp. Ngày nay, thuật ngữ 'zinc' được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spelter
  • molten molten spelter
    (kẽm thỏi nóng chảy)
  • crude crude spelter
    (kẽm thỏi thô)
  • hot-dip hot-dip spelter
    (kẽm thỏi dùng để mạ nhúng nóng)
Noun + spelter
  • zinc zinc spelter
    (kẽm thỏi (thường được dùng để nhấn mạnh đây là kẽm))
  • spelter spelter bath
    (bể kẽm nóng chảy (dùng trong quá trình mạ))
  • spelter spelter solder
    (hợp kim hàn thiếc-kẽm)
Verb + spelter
  • melt melt spelter
    (nấu chảy kẽm thỏi)
  • pour pour spelter
    (đổ kẽm thỏi nóng chảy)
  • coat with coat with spelter
    (phủ/mạ bằng kẽm thỏi)

Idioms

  • spelter solder

    Hợp kim hàn (thường là hợp kim kẽm-đồng hoặc kẽm-thiếc) dùng để hàn cứng các kim loại khác.

    "The craftsman used spelter solder to join the brass pieces."

    (Người thợ thủ công đã dùng hợp kim hàn thiếc-kẽm để nối các mảnh đồng thau.)

  • spelter bath

    Bể chứa kẽm nóng chảy, thường dùng trong quá trình mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn.

    "Steel components are immersed in a spelter bath for galvanization."

    (Các bộ phận thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để mạ kẽm.)

  • hot-dip spelter

    Kẽm thỏi được chuẩn bị để sử dụng trong quy trình mạ nhúng nóng, nhằm bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét.

    "The factory processes raw zinc into hot-dip spelter for the construction industry."

    (Nhà máy xử lý kẽm thô thành kẽm nhúng nóng cho ngành xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spelter

noun
Lật mặt

Kẽm, đặc biệt là ở dạng không tinh khiết.

"The spelter was used to galvanize iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If spelter is heated, it becomes more malleable.
Nếu kẽm thỏi (spelter) được nung nóng, nó trở nên dễ uốn hơn.
Phủ định
When spelter isn't alloyed with other metals, it doesn't have the same strength.
Khi kẽm thỏi (spelter) không được hợp kim với các kim loại khác, nó không có cùng độ bền.
Nghi vấn
If spelter is exposed to air, does it tarnish easily?
Nếu kẽm thỏi (spelter) tiếp xúc với không khí, nó có dễ bị xỉn màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spelter".

Vai trò của Kẽm trong Công nghiệp

Mặc dù từ 'spelter' ngày nay ít phổ biến hơn, nhưng nó đề cập đến kẽm thô, một kim loại cực kỳ quan trọng trong lịch sử và hiện tại. Kẽm là thành phần chính trong quá trình mạ kẽm (galvanization), một kỹ thuật chống gỉ sét đã cách mạng hóa ngành xây dựng và sản xuất, giúp kéo dài tuổi thọ của sắt và thép trong nhiều thập kỷ.

Hợp kim và Đồng thau

Kẽm, dưới dạng 'spelter', là một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra đồng thau (brass), một hợp kim của đồng và kẽm. Đồng thau đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích, từ nhạc cụ, đồ trang trí đến các chi tiết máy móc, nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó. 'Spelter' đại diện cho phần kẽm thiết yếu này.