(Top Banner Ad)
zinc
B1
noun B1 Hóa học, Vật liệu học, Y học, Dinh dưỡng

zinc

UK: /zɪŋk/ • US: /zɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

kẽm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with the symbol Zn and atomic number 30. It is a slightly brittle metal at room temperature and a bluish-white appearance when oxidation is removed.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zn và số nguyên tử 30. Nó là một kim loại hơi giòn ở nhiệt độ phòng và có màu trắng hơi xanh khi lớp ôxi hóa bị loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zinc is an essential mineral for human health."

    "Kẽm là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người."

  • "The company produces zinc ingots."

    "Công ty sản xuất các thỏi kẽm."

  • "Zinc deficiency can lead to health problems."

    "Thiếu kẽm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zinc kẽm (một nguyên tố hóa học)
Verb zinc mạ kẽm, tráng kẽm (phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại khác)
Noun zincing sự mạ kẽm, sự tráng kẽm (quá trình phủ kẽm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zink
English
zinc

Nguồn gốc tên gọi 'zinc'

Từ 'zinc' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Zink', xuất hiện vào thế kỷ 16. Có giả thuyết cho rằng tên gọi này có thể liên quan đến từ 'zint' (có nghĩa là điểm, đỉnh nhọn) trong tiếng Đức cổ hoặc tiếng Đức trung đại, ám chỉ hình dạng tinh thể sắc nhọn của kẽm khi nó được nấu chảy và đông đặc.

Usage Note

Zinc là một kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mạ kẽm để bảo vệ sắt thép khỏi bị ăn mòn, sản xuất pin, và như một vi chất dinh dưỡng thiết yếu.

Prepositions

in with

* **in:** Sử dụng để chỉ sự hiện diện của kẽm trong một hợp chất, vật liệu hoặc cơ thể. Ví dụ: 'Zinc is found in many enzymes.'
* **with:** Sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa kẽm và một chất hoặc quá trình khác. Ví dụ: 'Zinc reacts with acid.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zinc
  • pure pure zinc
    (kẽm nguyên chất)
  • molten molten zinc
    (kẽm nóng chảy)
  • white white zinc
    (kẽm oxit (dùng trong sơn, mỹ phẩm với màu trắng đặc trưng))
Zinc + Noun
  • zinc zinc oxide
    (kẽm oxit)
  • zinc zinc deficiency
    (thiếu kẽm)
  • zinc zinc plate
    (tấm kẽm, lá kẽm)
  • zinc zinc supplement
    (thực phẩm bổ sung kẽm)
Verb + zinc
  • coat with coat with zinc
    (phủ một lớp kẽm)
  • apply apply zinc
    (sử dụng kẽm, bôi kẽm (kem kẽm))
  • extract extract zinc
    (khai thác kẽm, chiết xuất kẽm)

Idioms

  • zinc oxide

    kẽm oxit (hợp chất thường dùng trong kem chống nắng, thuốc mỡ)

    "Many sunscreens contain zinc oxide to block UV rays."

    (Nhiều loại kem chống nắng chứa kẽm oxit để ngăn chặn tia UV.)

  • zinc deficiency

    tình trạng thiếu kẽm trong cơ thể

    "Symptoms of zinc deficiency include weakened immune function and hair loss."

    (Các triệu chứng của tình trạng thiếu kẽm bao gồm chức năng miễn dịch suy yếu và rụng tóc.)

  • zinc plating

    mạ kẽm (quá trình phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại)

    "The bolts were given a zinc plating to protect them from corrosion."

    (Các bu-lông được mạ kẽm để bảo vệ chúng khỏi bị ăn mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zinc

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zn và số nguyên tử 30. Nó là một kim loại hơi giòn ở nhiệt độ phòng và có màu trắng hơi xanh khi lớp ôxi hóa bị loại bỏ.

"Zinc is an essential mineral for human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pipe is zinc.
Ống này làm bằng kẽm.
Phủ định
Is the roof not zinc?
Có phải mái nhà không phải bằng kẽm không?
Nghi vấn
Is the coating zinc?
Lớp phủ có phải là kẽm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zinc".

Kẽm - Nguyên tố thiết yếu cho sức khỏe

Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể con người, bao gồm hỗ trợ hệ miễn dịch, chữa lành vết thương, tổng hợp protein và DNA. Nó thường được tìm thấy trong thịt đỏ, hải sản, các loại hạt và là thành phần phổ biến trong các loại thực phẩm chức năng bổ sung.

Kẽm trong công nghiệp và đời sống

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của kẽm là trong quá trình mạ kẽm (galvanization). Kẽm được dùng để phủ lên thép hoặc sắt nhằm bảo vệ chúng khỏi gỉ sét, kéo dài tuổi thọ của các vật liệu này. Chúng ta có thể thấy kẽm mạ trong nhiều sản phẩm hàng ngày như mái nhà, xô, hàng rào và phụ tùng ô tô.