(Top Banner Ad)
spermarche
C1
noun C1 Y học, Sinh học, Phát triển vị thành niên

spermarche

UK: /ˈspɜːmɑːki/ • US: /ˈspɜːrmɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

xuất tinh lần đầu lần xuất tinh đầu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first occurrence of ejaculation of sperm in a boy.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện lần đầu tiên của việc xuất tinh ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spermarche is a significant event in a young man's development."

    "Xuất tinh lần đầu là một sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển của một thanh niên."

  • "The study investigated the psychological impact of spermarche on adolescent boys."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động tâm lý của xuất tinh lần đầu đối với các cậu bé vị thành niên."

  • "Parents should be prepared to discuss spermarche with their sons."

    "Cha mẹ nên chuẩn bị để thảo luận về xuất tinh lần đầu với con trai của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spermarche Sự xuất tinh lần đầu ở nam giới, thường xảy ra trong giai đoạn dậy thì.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Phát triển vị thành niên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma, "seed")
Ancient Greek
ἀρχή (arkhē, "beginning")
Modern English (scientific compound)
spermarche

Nguồn gốc 'Spermarche'

Từ 'spermarche' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Sperma' (σπέρμα) có nghĩa là 'hạt giống' (ám chỉ tinh trùng), và 'arkhē' (ἀρχή) có nghĩa là 'sự bắt đầu' hay 'khởi nguyên'. Do đó, 'spermarche' dịch sát nghĩa là 'sự bắt đầu của tinh trùng', mô tả sự kiện sinh học quan trọng này ở nam giới.

Usage Note

Spermarche đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển sinh lý của nam giới, tương tự như menarche ở nữ giới (kinh nguyệt đầu tiên). Nó thường xảy ra trong độ tuổi dậy thì, nhưng thời điểm chính xác có thể khác nhau ở mỗi cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y học và tâm lý liên quan đến sự phát triển của thanh thiếu niên.

Prepositions

in at

Ví dụ:
* `in`: 'Spermarche typically occurs in adolescence.' (Xuất tinh lần đầu thường xảy ra ở tuổi dậy thì.) - Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn.
* `at`: 'The boy experienced spermarche at the age of 13.' (Cậu bé trải qua xuất tinh lần đầu ở tuổi 13.) - Chỉ độ tuổi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + spermarche
  • experience experience spermarche
    (trải qua sự xuất tinh lần đầu)
  • undergo undergo spermarche
    (trải qua sự xuất tinh lần đầu)
  • reach reach spermarche
    (đạt đến giai đoạn xuất tinh lần đầu)
Adjectives + spermarche
  • early early spermarche
    (sự xuất tinh lần đầu sớm)
  • delayed delayed spermarche
    (sự xuất tinh lần đầu muộn)
Nouns/Phrases related to spermarche
  • onset the onset of spermarche
    (sự khởi đầu của xuất tinh lần đầu)
  • age at age at spermarche
    (độ tuổi xuất tinh lần đầu)

Idioms

  • the onset of spermarche

    Sự bắt đầu của quá trình xuất tinh lần đầu; giai đoạn khởi phát của sự trưởng thành sinh sản ở nam giới.

    "Researchers study the factors influencing the onset of spermarche in adolescent boys."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự bắt đầu của quá trình xuất tinh lần đầu ở các bé trai vị thành niên.)

  • age at spermarche

    Độ tuổi mà một cá nhân nam giới trải qua lần xuất tinh đầu tiên.

    "The average age at spermarche varies slightly across different populations and environmental factors."

    (Tuổi xuất tinh lần đầu trung bình thay đổi một chút giữa các quần thể và các yếu tố môi trường khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermarche

noun
Lật mặt

Sự xuất hiện lần đầu tiên của việc xuất tinh ở nam giới.

"Spermarche is a significant event in a young man's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermarche".

Một cột mốc sinh học thầm lặng

Không giống như 'menarche' (kỳ kinh nguyệt đầu tiên ở nữ giới) thường được ghi nhận và thảo luận cởi mở hơn ở nhiều nền văn hóa, 'spermarche' ở nam giới thường là một cột mốc ít được công nhận hoặc bàn luận công khai. Mặc dù là dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành sinh học và khả năng sinh sản, sự kiện này thường được xử lý một cách riêng tư hơn.

Dậy thì và vai trò của giáo dục giới tính

Việc hiểu về 'spermarche' là một phần quan trọng của giáo dục giới tính toàn diện cho nam giới tuổi dậy thì. Nó giúp các em hiểu rõ hơn về những thay đổi sinh lý tự nhiên của cơ thể mình, giảm bớt sự lo lắng và nhầm lẫn, đồng thời chuẩn bị cho các em về trách nhiệm liên quan đến sức khỏe sinh sản.