spermarche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first occurrence of ejaculation of sperm in a boy.
Vietnamese Meaning
Sự xuất hiện lần đầu tiên của việc xuất tinh ở nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spermarche is a significant event in a young man's development."
"Xuất tinh lần đầu là một sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển của một thanh niên."
-
"The study investigated the psychological impact of spermarche on adolescent boys."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động tâm lý của xuất tinh lần đầu đối với các cậu bé vị thành niên."
-
"Parents should be prepared to discuss spermarche with their sons."
"Cha mẹ nên chuẩn bị để thảo luận về xuất tinh lần đầu với con trai của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spermarche | Sự xuất tinh lần đầu ở nam giới, thường xảy ra trong giai đoạn dậy thì. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spermarche đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển sinh lý của nam giới, tương tự như menarche ở nữ giới (kinh nguyệt đầu tiên). Nó thường xảy ra trong độ tuổi dậy thì, nhưng thời điểm chính xác có thể khác nhau ở mỗi cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y học và tâm lý liên quan đến sự phát triển của thanh thiếu niên.
Prepositions
Ví dụ:
* `in`: 'Spermarche typically occurs in adolescence.' (Xuất tinh lần đầu thường xảy ra ở tuổi dậy thì.) - Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn.
* `at`: 'The boy experienced spermarche at the age of 13.' (Cậu bé trải qua xuất tinh lần đầu ở tuổi 13.) - Chỉ độ tuổi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience spermarche (trải qua sự xuất tinh lần đầu)
-
undergo undergo spermarche (trải qua sự xuất tinh lần đầu)
-
reach reach spermarche (đạt đến giai đoạn xuất tinh lần đầu)
-
early early spermarche (sự xuất tinh lần đầu sớm)
-
delayed delayed spermarche (sự xuất tinh lần đầu muộn)
-
onset the onset of spermarche (sự khởi đầu của xuất tinh lần đầu)
-
age at age at spermarche (độ tuổi xuất tinh lần đầu)
Idioms
-
the onset of spermarche
Sự bắt đầu của quá trình xuất tinh lần đầu; giai đoạn khởi phát của sự trưởng thành sinh sản ở nam giới.
"Researchers study the factors influencing the onset of spermarche in adolescent boys."
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự bắt đầu của quá trình xuất tinh lần đầu ở các bé trai vị thành niên.)
-
age at spermarche
Độ tuổi mà một cá nhân nam giới trải qua lần xuất tinh đầu tiên.
"The average age at spermarche varies slightly across different populations and environmental factors."
(Tuổi xuất tinh lần đầu trung bình thay đổi một chút giữa các quần thể và các yếu tố môi trường khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spermarche
nounSự xuất hiện lần đầu tiên của việc xuất tinh ở nam giới.
"Spermarche is a significant event in a young man's development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermarche".
