(Top Banner Ad)
surge
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học, Kỹ thuật

surge

UK: /sɜːdʒ/ • US: /sɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự dâng trào sự tăng vọt dâng lên trào dâng tăng đột biến làn sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden powerful forward or upward movement, especially by a crowd or a natural force such as the waves or tide.

Vietnamese Meaning

Sự dâng lên đột ngột và mạnh mẽ, đặc biệt là bởi một đám đông hoặc một lực tự nhiên như sóng hoặc thủy triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a surge in population after the new factory opened."

    "Thành phố trải qua một sự gia tăng dân số đột biến sau khi nhà máy mới mở cửa."

  • "A sudden surge of anger swept over him."

    "Một cơn giận dữ đột ngột trào dâng trong anh."

  • "The electrical surge damaged the computer."

    "Sự tăng vọt điện áp làm hỏng máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surge Sự dâng lên, sự tăng vọt đột ngột (của sóng, cảm xúc, giá cả); làn sóng
Verb surge Dâng lên, tăng vọt đột ngột; cuộn trào, dâng trào
Adjective surging Đang dâng lên, đang tăng vọt; cuồn cuộn, dâng trào
Noun resurgence Sự hồi sinh, sự trỗi dậy trở lại
Adjective resurgent Hồi sinh, trỗi dậy trở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srg-
Latin
surgere
Old French
sourdre
English
surge

Sự trỗi dậy của 'surge'

Từ 'surge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', mang ý nghĩa 'nổi lên' hoặc 'vọt lên'. Nó kết hợp tiền tố 'sub-' (lên từ bên dưới) và 'regere' (hướng dẫn, chỉ đạo). Qua tiếng Pháp cổ 'sourdre' (nảy nở, trỗi dậy), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa gốc về một sự chuyển động mạnh mẽ, đột ngột lên phía trên hoặc về phía trước.

Usage Note

Từ 'surge' thường được dùng để chỉ một sự tăng lên nhanh chóng và mạnh mẽ về số lượng, cường độ hoặc mức độ. Nó có thể áp dụng cho cả các hiện tượng vật lý (như sóng, điện áp) và các hiện tượng trừu tượng (như cảm xúc, nhu cầu). Khác với 'increase' (tăng), 'surge' mang tính đột ngột và mạnh mẽ hơn. So với 'rise' (tăng), 'surge' gợi ý một sự dâng trào, một làn sóng.

Prepositions

in of

'surge in': Dùng để chỉ sự tăng vọt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a surge in demand' (sự tăng vọt về nhu cầu).
'surge of': Dùng để chỉ một làn sóng, một cảm giác mạnh mẽ. Ví dụ: 'a surge of anger' (một làn sóng giận dữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surge
  • sudden a sudden surge
    (một đợt tăng vọt đột ngột)
  • sharp a sharp surge
    (một sự gia tăng mạnh)
  • massive a massive surge
    (một sự tăng trưởng khổng lồ)
  • new a new surge
    (một làn sóng mới (ví dụ: nhiễm bệnh))
  • unexpected an unexpected surge
    (một sự gia tăng bất ngờ)
Verb + surge
  • experience experience a surge
    (trải qua một đợt tăng vọt)
  • cause cause a surge
    (gây ra một sự tăng vọt)
  • stem stem a surge
    (ngăn chặn sự gia tăng)
  • fuel fuel a surge
    (thúc đẩy một sự tăng trưởng/bùng nổ)
Surge + Preposition
  • in a surge in demand
    (sự tăng vọt về nhu cầu)
  • of a surge of anger
    (một cơn giận bùng lên)
  • through surge through
    (dâng trào khắp (cơ thể, đám đông))

Idioms

  • a surge of emotion/energy/power

    Một luồng cảm xúc/năng lượng/sức mạnh bùng lên mạnh mẽ và đột ngột

    "A surge of excitement ran through the crowd as the band took the stage."

    (Một làn sóng phấn khích bùng lên trong đám đông khi ban nhạc bước lên sân khấu.)

  • surge ahead

    Tiến lên dẫn đầu một cách nhanh chóng; vượt lên

    "The company's stock price surged ahead after the positive earnings report."

    (Giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt sau báo cáo thu nhập tích cực.)

  • surge to power

    Nắm quyền lực một cách nhanh chóng và mạnh mẽ

    "The new political party surged to power in the recent elections."

    (Đảng chính trị mới đã nhanh chóng nắm quyền lực trong cuộc bầu cử gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surge

Danh từ
Lật mặt

Sự dâng lên đột ngột và mạnh mẽ, đặc biệt là bởi một đám đông hoặc một lực tự nhiên như sóng hoặc thủy triều.

"The city experienced a surge in population after the new factory opened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge".

Hiện tượng 'surge' trong kinh tế và xã hội

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, từ 'surge' thường được sử dụng rộng rãi trong các bản tin, báo cáo kinh tế và phân tích xã hội để mô tả những thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ. Ví dụ, 'a surge in oil prices' (giá dầu tăng vọt) hoặc 'a surge in public support' (sự ủng hộ của công chúng tăng vọt) là những cụm từ phổ biến, phản ánh tầm quan trọng của việc nhận diện và phản ứng với những biến động đột ngột trong cuộc sống.

Sự dâng trào của thiên nhiên và cảm xúc

'Surge' cũng thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ như sóng biển dâng cao ('ocean surge') hoặc dòng điện dâng trào ('power surge'). Ngoài ra, nó còn thể hiện sự bùng phát dữ dội của cảm xúc con người, như 'a surge of anger' (một cơn giận bùng lên) hay 'a surge of adrenaline' (cơn adrenaline tăng vọt), làm nổi bật khía cạnh bất ngờ và mạnh mẽ của cảm xúc.