(Top Banner Ad)
spine
B2
noun B2 Y học, Giải phẫu học, Văn học (nghĩa bóng)

spine

UK: /spaɪn/ • US: /spaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cột sống gáy sách gai tinh thần thép sự kiên cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of vertebrae extending from the skull to the pelvis; the backbone.

Vietnamese Meaning

Cột sống, xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined my spine for any signs of injury."

    "Bác sĩ kiểm tra cột sống của tôi xem có dấu hiệu tổn thương nào không."

  • "The injury affected his spine."

    "Vết thương ảnh hưởng đến cột sống của anh ấy."

  • "That book has a red spine."

    "Cuốn sách đó có gáy màu đỏ."

  • "She showed some spine and stood up for what she believed in."

    "Cô ấy thể hiện sự dũng cảm và đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spinal thuộc cột sống, có liên quan đến cột sống
Adjective spineless không xương sống (nghĩa đen); yếu đuối, nhát gan, thiếu ý chí (nghĩa bóng)
Adverb spinelessly một cách yếu đuối/nhát gan
Noun spinelessness sự yếu đuối, tính nhát gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Văn học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spīna
Old French
espine
Middle English
spyne
English
spine

Nguồn Gốc Từ 'Gai Nhọn'

"Spine" bắt nguồn từ từ "spīna" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "gai nhọn" hoặc "ngòi". Ban đầu, nó được dùng để chỉ những bộ phận sắc nhọn hoặc xương nhô ra. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ "cột sống" vì cấu trúc xương sống có nhiều đốt nhô ra giống như gai.

Usage Note

Chỉ hệ thống các đốt sống chạy từ hộp sọ đến xương chậu, có chức năng bảo vệ tủy sống và nâng đỡ cơ thể. Trong nghĩa bóng, có thể chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường về mặt tinh thần.
Phần gáy sách nơi các trang được đóng lại với nhau, thường in tiêu đề và tên tác giả.
Một phần nhọn trên cây hoặc động vật, dùng để tự vệ.
Chỉ phẩm chất đạo đức, sự kiên định, dũng cảm khi đối mặt với khó khăn.

Prepositions

of down

"Spine of" thường dùng để chỉ cột sống của một người hoặc vật cụ thể. "Down the spine" chỉ cảm giác (thường là lạnh hoặc rùng mình) chạy dọc cột sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spine
  • straight a straight spine
    (cột sống thẳng)
  • curved a curved spine
    (cột sống cong)
  • strong a strong spine
    (cột sống khỏe)
  • flexible a flexible spine
    (cột sống dẻo dai)
Verb + spine
  • injure to injure one's spine
    (làm bị thương cột sống)
  • straighten to straighten one's spine
    (duỗi thẳng lưng/cột sống)
  • support to support the spine
    (hỗ trợ cột sống)
Noun + spine
  • spine spine injury
    (chấn thương cột sống)
  • spine spine problem
    (vấn đề về cột sống)
  • spine spine specialist
    (chuyên gia về cột sống)
Compound Adjective with spine
  • spine-chilling a spine-chilling story
    (một câu chuyện rợn tóc gáy)
  • spine-tingling a spine-tingling experience
    (một trải nghiệm râm ran, dựng tóc gáy)

Idioms

  • send shivers down one's spine / send a chill down one's spine

    làm ai đó rợn tóc gáy, sợ hãi hoặc xúc động mạnh

    "The ghost story sent shivers down my spine."

    (Câu chuyện ma làm tôi sởn gai ốc.)

  • spineless

    thiếu ý chí, nhát gan, không có lập trường (nghĩa bóng)

    "He's too spineless to stand up to his boss."

    (Anh ta quá yếu đuối nên không dám đối đầu với sếp.)

  • to have a spine

    có bản lĩnh, có lập trường, đủ mạnh mẽ để làm điều đúng đắn

    "You need to have a spine and tell him what you really think."

    (Bạn cần phải có bản lĩnh mà nói cho anh ta biết bạn thực sự nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spine

noun
Lật mặt

Cột sống, xương sống.

"The doctor examined my spine for any signs of injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spine".

Biểu Tượng Của Sức Mạnh và Bản Lĩnh

Trong văn hóa phương Tây, cột sống không chỉ là một phần giải phẫu quan trọng mà còn là biểu tượng cho sự mạnh mẽ và bản lĩnh. Một người "có cột sống" (have a spine) ám chỉ họ có đủ can đảm và ý chí để đứng lên bảo vệ quan điểm của mình, trong khi "không có cột sống" (spineless) lại miêu tả một người yếu đuối, nhát gan và thiếu quyết đoán.

Sức Khỏe Cột Sống và Lối Sống Hiện Đại

Với lối sống ít vận động và công việc văn phòng phổ biến, sức khỏe cột sống ngày càng được chú trọng ở phương Tây. Các phương pháp như trị liệu thần kinh cột sống (chiropractic), yoga và các bài tập tăng cường cơ lõi (core strength) được khuyến khích rộng rãi để duy trì cột sống khỏe mạnh, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và phòng ngừa các vấn đề đau lưng.