(Top Banner Ad)
spinelessness
C1
noun C1 Tính cách / Hành vi

spinelessness

UK: /ˈspaɪnləsnəs/ • US: /ˈspaɪnləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hèn nhát sự nhu nhược tính ba phải sự thiếu quyết đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of lacking courage, resolution, or strength of character; weakness; cowardice.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu can đảm, quyết đoán hoặc sức mạnh tính cách; sự yếu đuối; sự hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His spinelessness in the face of injustice was shocking."

    "Sự hèn nhát của anh ta khi đối mặt với bất công thật đáng kinh ngạc."

  • "The committee's spinelessness allowed the proposal to be defeated."

    "Sự nhu nhược của ủy ban đã cho phép đề xuất bị bác bỏ."

  • "He criticized the leader's spinelessness in dealing with the crisis."

    "Anh ấy chỉ trích sự thiếu quyết đoán của nhà lãnh đạo trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống; gai (thực vật); gáy sách
Adjective spineless yếu đuối, hèn nhát, nhu nhược, không có lập trường; không có xương sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
spina
Old English
-leas
Old English
-ness
English
spine
English
spineless
English
spinelessness

Nguồn gốc từ 'Xương sống'

Từ 'spinelessness' được hình thành từ 'spineless' (không có xương sống) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). 'Spineless' ban đầu chỉ nghĩa đen là không có xương sống, sau đó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người thiếu dũng khí, không có lập trường, dễ bị lung lay như thể thiếu đi bộ xương sống vững chắc để đứng thẳng một cách kiên định.

Usage Note

Từ 'spinelessness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhu nhược, không có khả năng đứng lên bảo vệ bản thân hoặc người khác, hoặc thiếu ý chí để theo đuổi mục tiêu. Nó mạnh hơn các từ như 'timidity' (sự rụt rè) hoặc 'meekness' (sự hiền lành) vì nó gợi ý sự thiếu vắng đạo đức và sự yếu đuối về mặt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinelessness
  • utter utter spinelessness
    (sự hèn nhát tột cùng)
  • sheer sheer spinelessness
    (sự hèn nhát/nhu nhược hoàn toàn)
  • political political spinelessness
    (sự nhu nhược chính trị)
  • moral moral spinelessness
    (sự nhu nhược về đạo đức)
Verb + spinelessness
  • show show spinelessness
    (thể hiện sự hèn nhát/nhu nhược)
  • reveal reveal (one's) spinelessness
    (bộc lộ sự hèn nhát/nhu nhược (của ai đó))
  • condemn condemn (someone's) spinelessness
    (lên án sự hèn nhát/nhu nhược của (ai đó))
  • accused of accused of spinelessness
    (bị buộc tội hèn nhát/nhu nhược)

Idioms

  • a moment of spinelessness

    một khoảnh khắc yếu lòng/hèn nhát

    "He regretted his moment of spinelessness and decided to speak up."

    (Anh ấy hối hận về khoảnh khắc yếu lòng của mình và quyết định lên tiếng.)

  • an act of spinelessness

    một hành động hèn nhát/nhu nhược

    "Refusing to confront the bully was an act of spinelessness."

    (Việc từ chối đối mặt với kẻ bắt nạt là một hành động hèn nhát.)

  • reveal one's spinelessness

    bộc lộ sự hèn nhát/nhu nhược của mình

    "His inaction revealed his true spinelessness to everyone."

    (Sự thờ ơ của anh ta đã bộc lộ rõ sự hèn nhát thực sự của anh ta trước mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinelessness

noun
Lật mặt

Sự thiếu can đảm, quyết đoán hoặc sức mạnh tính cách; sự yếu đuối; sự hèn nhát.

"His spinelessness in the face of injustice was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinelessness".

Xương sống: Biểu tượng của dũng khí

Trong văn hóa phương Tây, 'xương sống' (backbone) thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự dũng cảm, kiên cường, quyết đoán, và khả năng giữ vững lập trường. Do đó, 'spinelessness' (không có xương sống) mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, ám chỉ sự thiếu bản lĩnh, hèn nhát, không dám đứng lên bảo vệ bản thân hoặc nguyên tắc của mình khi đối mặt với khó khăn hay áp lực.

Hậu quả của sự nhu nhược xã hội

Sự nhu nhược hay 'spinelessness' thường bị xã hội lên án mạnh mẽ, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi chính kiến, sự lãnh đạo hoặc bảo vệ công lý. Một người bị coi là 'spineless' có thể mất đi sự tôn trọng, lòng tin của người khác, và có thể bỏ lỡ những cơ hội quan trọng vì không đủ dũng khí để hành động.