(Top Banner Ad)
vivaciously
C1
Adverb C1 Tính cách/Hành vi

vivaciously

UK: /vɪˈveɪʃəsli/ • US: /vɪˈveɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sinh động một cách hoạt bát đầy sức sống hăng hái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lively and animated manner; full of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách sinh động và hoạt bát; tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke vivaciously about her trip to Italy."

    "Cô ấy nói một cách sinh động về chuyến đi đến Ý của mình."

  • "The children played vivaciously in the park."

    "Những đứa trẻ chơi đùa một cách sinh động trong công viên."

  • "He danced vivaciously, captivating the audience."

    "Anh ấy nhảy một cách hoạt bát, thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivacious Sống động, hoạt bát, lanh lợi, đầy sức sống
Noun vivaciousness Sự sống động, hoạt bát; năng lượng dồi dào
Noun vivacity Sự hoạt bát, hăng hái; sinh lực
Interjection/Noun viva Hoan hô! Vạn tuế! (một cách thể hiện sự cổ vũ hoặc tán thưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷeyh₃-
Proto-Italic
*gʷīwō
Latin
vīvere
Latin
vīvāx
English
vivacious
English
vivaciously

Nguồn gốc của sự sống động

Từ 'vivaciously' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vivax', nghĩa là 'sống động' hoặc 'đầy tinh thần'. Bản thân từ 'vivax' lại xuất phát từ động từ 'vivere' có nghĩa là 'sống'. Vì vậy, khi bạn mô tả ai đó hành động 'vivaciously', bạn đang nói rằng họ làm điều đó một cách tràn đầy sức sống và năng lượng, như thể họ đang 'sống hết mình' trong khoảnh khắc đó.

Usage Note

Từ 'vivaciously' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự sống động, đầy năng lượng và nhiệt tình. Nó thường được dùng để miêu tả người, hành động hoặc biểu diễn. So với các trạng từ khác như 'energetically' (mạnh mẽ, hăng hái) hay 'enthusiastically' (nhiệt tình), 'vivaciously' mang sắc thái nhấn mạnh sự sống động và hoạt bát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vivaciously
  • dance dance vivaciously
    (nhảy múa một cách sống động, đầy năng lượng)
  • sing sing vivaciously
    (hát một cách hoạt bát, tràn đầy sức sống)
  • laugh laugh vivaciously
    (cười một cách rạng rỡ, vui tươi và đầy sức sống)
  • speak speak vivaciously
    (nói chuyện một cách lanh lợi, hấp dẫn và cuốn hút)
  • smile smile vivaciously
    (mỉm cười một cách tươi tắn, đầy sức sống)
  • move move vivaciously
    (di chuyển một cách nhanh nhẹn, linh hoạt và tràn đầy sinh lực)

Idioms

  • live life vivaciously

    Sống cuộc đời một cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, tận hưởng từng khoảnh khắc.

    "She believes in living life vivaciously, embracing every moment with enthusiasm and joy."

    (Cô ấy tin vào việc sống một cuộc đời sôi nổi, đón nhận từng khoảnh khắc với sự nhiệt tình và niềm vui.)

  • express oneself vivaciously

    Thể hiện bản thân một cách hoạt bát, sinh động và đầy sức sống, thu hút sự chú ý của người khác.

    "Even at 80, my grandmother continues to express herself vivaciously, captivating everyone with her stories."

    (Ngay cả ở tuổi 80, bà tôi vẫn tiếp tục thể hiện bản thân một cách hoạt bát, thu hút mọi người bằng những câu chuyện của bà.)

  • perform a role vivaciously

    Thực hiện hoặc thể hiện một vai trò (trong nghệ thuật biểu diễn hoặc cuộc sống) một cách sống động, cuốn hút và đầy sức thuyết phục.

    "The actress performed her role vivaciously, earning a standing ovation from the audience."

    (Nữ diễn viên đã thể hiện vai diễn của mình một cách sống động, nhận được những tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivaciously

Adverb
Lật mặt

Một cách sinh động và hoạt bát; tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"She spoke vivaciously about her trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke vivaciously, sharing stories of her travels as if she were reliving them.
Cô ấy nói một cách sôi nổi, chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của mình như thể cô ấy đang sống lại chúng.
Phủ định
Although she is usually quite outgoing, she didn't speak vivaciously at the meeting because she was feeling unwell.
Mặc dù cô ấy thường khá hướng ngoại, nhưng cô ấy đã không nói một cách sôi nổi tại cuộc họp vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Did he dance vivaciously when he heard his favorite song, even though he was tired?
Anh ấy có nhảy một cách sôi nổi khi nghe thấy bài hát yêu thích của mình không, mặc dù anh ấy đã mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivaciously".

Sự trân trọng cá tính sôi nổi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người thể hiện bản thân một cách 'vivaciously' – tức là sống động, hoạt bát và đầy nhiệt huyết – thường được đánh giá cao. Tính cách này thường được liên kết với sự lạc quan, tự tin và khả năng truyền cảm hứng cho người khác. Đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn như sân khấu, khiêu vũ hay âm nhạc, sự sống động (vivacity) là một phẩm chất rất được mong đợi và khen ngợi, góp phần tạo nên một màn trình diễn thành công.

Vivaciousness và khái niệm 'Zest for Life'

Từ 'vivaciously' gắn liền với khái niệm 'zest for life' (tinh thần yêu đời, nhiệt huyết sống) trong tiếng Anh. Nó mô tả một thái độ sống tích cực, luôn sẵn sàng đón nhận những trải nghiệm mới với niềm vui và sự hăng hái. Một người hành động 'vivaciously' thường là người có 'zest for life' mạnh mẽ, luôn lan tỏa năng lượng tích cực và sự lạc quan đến mọi người xung quanh, khuyến khích họ tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.