(Top Banner Ad)
drool
B1
Động từ B1 Sinh học/Ngôn ngữ học/Giao tiếp

drool

UK: /druːl/ • US: /druːl/

Nghĩa tiếng Việt

chảy dãi nhỏ dãi thèm thuồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To let saliva dribble from the mouth.

Vietnamese Meaning

Chảy dãi, nhỏ dãi, nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was drooling over the pizza."

    "Anh ấy chảy nước miếng vì thèm chiếc bánh pizza."

  • "The baby started to drool when he saw the food."

    "Đứa bé bắt đầu chảy dãi khi nó nhìn thấy thức ăn."

  • "She was drooling over the new car."

    "Cô ấy thèm thuồng chiếc xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drool chảy dãi, nhỏ dãi; thèm muốn (đến mức chảy dãi)
Noun drool nước dãi, sự chảy dãi
Adjective drooling đang chảy dãi; thèm thuồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dhreu- (to drip, flow)
Proto-Germanic
*drupjanan (to drip)
Old English
dryppan (to let fall in drops)
Middle English
dribelen (to trickle slowly)
Modern English
dribble
Modern English
drool

Nguồn gốc của "drool"

Từ "drool" xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, được cho là một biến thể hoặc sự kết hợp của các từ "dribble" (nghĩa là nhỏ giọt) và "drivel" (nghĩa là chảy dãi, nói nhảm). Nó gợi hình ảnh nước bọt chảy ra từ miệng, thường khi thèm muốn tột độ hoặc không kiểm soát được.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động chảy dãi khi ngủ, khi thấy thức ăn ngon, hoặc khi bị bệnh. Mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát hoặc thèm thuồng quá độ. Khác với 'salivate' (tiết nước bọt) là một hành động sinh lý bình thường.

Prepositions

over

'Drool over' có nghĩa là thèm thuồng, ao ước điều gì đó (thường là thức ăn hoặc một người hấp dẫn) đến mức chảy nước miếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Drool (Noun)
  • wipe wipe drool
    (lau nước dãi)
  • control control drool
    (kiểm soát việc chảy dãi)
  • catch catch drool
    (hứng nước dãi)
Drool (Verb) + Preposition
  • over drool over something/someone
    (chảy dãi vì thèm muốn/ngưỡng mộ cái gì/ai đó)
  • with drool with hunger/excitement
    (chảy dãi vì đói/phấn khích)
  • onto drool onto the pillow
    (chảy dãi ra gối)
Adjective + Drool (Noun)
  • excessive excessive drool
    (nước dãi chảy quá nhiều)
  • thick thick drool
    (nước dãi đặc)
  • constant constant drool
    (chảy dãi liên tục)

Idioms

  • drool over something/someone

    Thèm thuồng, chảy dãi (vì khao khát cái gì/ai đó); thể hiện sự ngưỡng mộ mãnh liệt

    "The kids were drooling over the new video game console in the store."

    (Bọn trẻ thèm thuồng chiếc máy chơi game mới trong cửa hàng.)

  • make someone drool

    Khiến ai đó chảy dãi (vì thèm muốn tột độ)

    "The delicious smell of fresh-baked cookies made everyone drool."

    (Mùi bánh quy mới nướng thơm lừng khiến mọi người chảy dãi vì thèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drool

Động từ
Lật mặt

Chảy dãi, nhỏ dãi, nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát.

"He was drooling over the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby, who drooled excessively, needed a constant supply of bibs.
Đứa bé, đứa mà chảy dãi quá nhiều, cần một lượng lớn yếm liên tục.
Phủ định
The dog, whose mouth didn't drool, was a rare breed.
Con chó, con mà miệng không chảy dãi, là một giống chó quý hiếm.
Nghi vấn
Is that the chef who always drools when he tastes the delicious sauce?
Kia có phải là đầu bếp, người mà luôn chảy nước dãi khi nếm nước sốt ngon tuyệt không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog can drool when it sees food.
Con chó có thể chảy dãi khi nhìn thấy thức ăn.
Phủ định
You should not drool in public.
Bạn không nên chảy dãi ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Will the baby drool a lot?
Em bé có chảy nhiều dãi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby had a trail of drool running down his chin.
Đứa bé có một vệt nước dãi chảy dài xuống cằm.
Phủ định
There wasn't any drool on the pillow after his nap.
Không có chút nước dãi nào trên gối sau giấc ngủ trưa của anh ấy.
Nghi vấn
Is that drool on your shirt?
Đó có phải là nước dãi trên áo của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he sleeps.
Đứa bé chảy dãi khi ngủ.
Phủ định
I don't drool in my sleep, at least I don't think I do.
Tôi không chảy dãi khi ngủ, ít nhất tôi không nghĩ là mình làm vậy.
Nghi vấn
Do you drool when you see delicious food?
Bạn có chảy nước miếng khi nhìn thấy đồ ăn ngon không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he's hungry.
Đứa bé chảy nước dãi khi nó đói.
Phủ định
Rarely do I drool over expensive cars.
Hiếm khi tôi chảy nước dãi vì những chiếc xe đắt tiền.
Nghi vấn
Should he drool on the new sofa, will you be angry?
Nếu anh ấy chảy nước dãi lên chiếc ghế sofa mới, bạn có giận không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when she is hungry.
Em bé chảy nước dãi khi đói.
Phủ định
Why doesn't he drool when he sleeps?
Tại sao anh ấy không chảy nước dãi khi ngủ?
Nghi vấn
What makes the dog drool so much?
Điều gì khiến con chó chảy nhiều dãi như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he is teething.
Đứa bé chảy nước dãi khi nó mọc răng.
Phủ định
Does the dog not drool when he sees food?
Con chó có phải không chảy nước dãi khi nó nhìn thấy thức ăn không?
Nghi vấn
Will he drool if you show him the toy?
Anh ấy có chảy nước dãi không nếu bạn cho anh ấy xem đồ chơi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is going to drool all over his new toy.
Em bé sắp chảy nước dãi lên món đồ chơi mới của mình.
Phủ định
I am not going to drool over that expensive car; I can't afford it anyway.
Tôi sẽ không chảy nước dãi vì chiếc xe đắt tiền đó; dù sao thì tôi cũng không đủ khả năng mua nó.
Nghi vấn
Is he going to drool when he sees the delicious cake?
Anh ấy có chảy nước dãi khi nhìn thấy chiếc bánh ngon không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drooled all over his new shirt.
Em bé chảy dãi ướt hết cả chiếc áo mới.
Phủ định
He didn't drool in his sleep last night.
Tối qua anh ấy không chảy dãi khi ngủ.
Nghi vấn
Did the dog drool when you gave him a treat?
Con chó có chảy dãi khi bạn cho nó ăn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby has been drooling all over his bib.
Em bé đã chảy dãi ướt hết yếm.
Phủ định
She hasn't been drooling in her sleep lately.
Gần đây cô ấy không còn chảy dãi khi ngủ nữa.
Nghi vấn
Have you been drooling over that new car?
Bạn đã chảy nước miếng vì chiếc xe hơi mới đó rồi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drool".

Sự thèm muốn và ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim hoạt hình hoặc quảng cáo, việc chảy dãi thường được dùng để cường điệu hóa sự thèm muốn tột độ đối với thức ăn ngon, món đồ hấp dẫn hoặc thậm chí là một người nào đó. Đây là một cách thể hiện hài hước về sự khao khát.

Chảy dãi ở trẻ em

Chảy dãi là hiện tượng hoàn toàn bình thường và phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là trong giai đoạn mọc răng. Đây là một phần tự nhiên của sự phát triển và thường không phải là dấu hiệu đáng lo ngại, khác với ý nghĩa của từ này khi dùng cho người lớn hoặc trong các ngữ cảnh hài hước.