(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ drool
B1

drool

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

chảy dãi nhỏ dãi thèm thuồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Drool'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chảy dãi, nhỏ dãi, nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát.

Definition (English Meaning)

To let saliva dribble from the mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Drool'

  • "He was drooling over the pizza."

    "Anh ấy chảy nước miếng vì thèm chiếc bánh pizza."

  • "The baby started to drool when he saw the food."

    "Đứa bé bắt đầu chảy dãi khi nó nhìn thấy thức ăn."

  • "She was drooling over the new car."

    "Cô ấy thèm thuồng chiếc xe hơi mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Drool'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: drool
  • Verb: drool
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học/Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Drool'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hành động chảy dãi khi ngủ, khi thấy thức ăn ngon, hoặc khi bị bệnh. Mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát hoặc thèm thuồng quá độ. Khác với 'salivate' (tiết nước bọt) là một hành động sinh lý bình thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

over

'Drool over' có nghĩa là thèm thuồng, ao ước điều gì đó (thường là thức ăn hoặc một người hấp dẫn) đến mức chảy nước miếng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Drool'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby, who drooled excessively, needed a constant supply of bibs.
Đứa bé, đứa mà chảy dãi quá nhiều, cần một lượng lớn yếm liên tục.
Phủ định
The dog, whose mouth didn't drool, was a rare breed.
Con chó, con mà miệng không chảy dãi, là một giống chó quý hiếm.
Nghi vấn
Is that the chef who always drools when he tastes the delicious sauce?
Kia có phải là đầu bếp, người mà luôn chảy nước dãi khi nếm nước sốt ngon tuyệt không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog can drool when it sees food.
Con chó có thể chảy dãi khi nhìn thấy thức ăn.
Phủ định
You should not drool in public.
Bạn không nên chảy dãi ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Will the baby drool a lot?
Em bé có chảy nhiều dãi không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby had a trail of drool running down his chin.
Đứa bé có một vệt nước dãi chảy dài xuống cằm.
Phủ định
There wasn't any drool on the pillow after his nap.
Không có chút nước dãi nào trên gối sau giấc ngủ trưa của anh ấy.
Nghi vấn
Is that drool on your shirt?
Đó có phải là nước dãi trên áo của bạn không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he sleeps.
Đứa bé chảy dãi khi ngủ.
Phủ định
I don't drool in my sleep, at least I don't think I do.
Tôi không chảy dãi khi ngủ, ít nhất tôi không nghĩ là mình làm vậy.
Nghi vấn
Do you drool when you see delicious food?
Bạn có chảy nước miếng khi nhìn thấy đồ ăn ngon không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he's hungry.
Đứa bé chảy nước dãi khi nó đói.
Phủ định
Rarely do I drool over expensive cars.
Hiếm khi tôi chảy nước dãi vì những chiếc xe đắt tiền.
Nghi vấn
Should he drool on the new sofa, will you be angry?
Nếu anh ấy chảy nước dãi lên chiếc ghế sofa mới, bạn có giận không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when she is hungry.
Em bé chảy nước dãi khi đói.
Phủ định
Why doesn't he drool when he sleeps?
Tại sao anh ấy không chảy nước dãi khi ngủ?
Nghi vấn
What makes the dog drool so much?
Điều gì khiến con chó chảy nhiều dãi như vậy?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drools when he is teething.
Đứa bé chảy nước dãi khi nó mọc răng.
Phủ định
Does the dog not drool when he sees food?
Con chó có phải không chảy nước dãi khi nó nhìn thấy thức ăn không?
Nghi vấn
Will he drool if you show him the toy?
Anh ấy có chảy nước dãi không nếu bạn cho anh ấy xem đồ chơi?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is going to drool all over his new toy.
Em bé sắp chảy nước dãi lên món đồ chơi mới của mình.
Phủ định
I am not going to drool over that expensive car; I can't afford it anyway.
Tôi sẽ không chảy nước dãi vì chiếc xe đắt tiền đó; dù sao thì tôi cũng không đủ khả năng mua nó.
Nghi vấn
Is he going to drool when he sees the delicious cake?
Anh ấy có chảy nước dãi khi nhìn thấy chiếc bánh ngon không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby drooled all over his new shirt.
Em bé chảy dãi ướt hết cả chiếc áo mới.
Phủ định
He didn't drool in his sleep last night.
Tối qua anh ấy không chảy dãi khi ngủ.
Nghi vấn
Did the dog drool when you gave him a treat?
Con chó có chảy dãi khi bạn cho nó ăn không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby has been drooling all over his bib.
Em bé đã chảy dãi ướt hết yếm.
Phủ định
She hasn't been drooling in her sleep lately.
Gần đây cô ấy không còn chảy dãi khi ngủ nữa.
Nghi vấn
Have you been drooling over that new car?
Bạn đã chảy nước miếng vì chiếc xe hơi mới đó rồi à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)