(Top Banner Ad)
hatred
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

hatred

UK: /ˈheɪtrɪd/ • US: /ˈheɪtrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lòng căm hận sự thù hận sự căm ghét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense dislike or ill will.

Vietnamese Meaning

Sự căm ghét, lòng hận thù sâu sắc hoặc ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His eyes were filled with hatred."

    "Đôi mắt anh ta chứa đầy sự căm hận."

  • "The hatred between the two families had lasted for generations."

    "Sự căm hận giữa hai gia đình đã kéo dài qua nhiều thế hệ."

  • "Racial hatred is a dangerous and destructive force."

    "Sự căm ghét chủng tộc là một thế lực nguy hiểm và hủy diệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hate ghét, căm ghét
Noun hate sự căm ghét, mối thù hận
Noun hater người căm ghét, người thù ghét
Adjective hateful đáng ghét, đầy thù hận
Adverb hatefully một cách đáng ghét, đầy thù hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hetred
Middle English
hatred
Modern English
hatred

Nguồn gốc từ 'hatred'

Từ 'hatred' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hetred', có nghĩa là 'sự thù ghét, lòng căm thù'. Nó được hình thành từ động từ 'hatian' (ghét) và hậu tố '-red', chỉ trạng thái hoặc chất lượng (tương tự trong 'kinred' -> 'kindred'). Qua thời gian, nó phát triển thành 'hatred' như chúng ta dùng ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự căm ghét sâu sắc.

Usage Note

Hatred biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc hơn dislike. Nó thường liên quan đến sự thù địch, ác cảm và mong muốn gây tổn hại cho người hoặc vật bị ghét bỏ. So với 'aversion' (sự ghét nhẹ), 'disgust' (sự ghê tởm), 'hatred' mang tính chủ động và hủy diệt hơn.

Prepositions

for of

‘Hatred for’ được sử dụng để diễn tả sự căm ghét đối với một người, một nhóm người, hoặc một ý tưởng cụ thể. Ví dụ: ‘His hatred for his enemies was palpable.’ ‘Hatred of’ cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng rộng hơn cho cả những thứ trừu tượng. Ví dụ: ‘Hatred of injustice drove her to become a lawyer.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatred
  • bitter bitter hatred
    (sự căm ghét cay đắng)
  • deep deep hatred
    (sự căm ghét sâu sắc)
  • intense intense hatred
    (sự căm ghét mãnh liệt)
  • racial racial hatred
    (sự thù hằn chủng tộc)
  • mutual mutual hatred
    (sự thù ghét lẫn nhau)
Verb + hatred
  • feel feel hatred
    (cảm thấy căm ghét)
  • harbor harbor hatred
    (nuôi dưỡng lòng căm thù)
  • fuel fuel hatred
    (châm ngòi/thúc đẩy lòng căm thù)
  • incite incite hatred
    (kích động lòng thù hận)
  • overcome overcome hatred
    (vượt qua sự căm ghét)
Phrases with hatred
  • hatred hatred towards someone
    (sự căm ghét đối với ai đó)
  • spread spread hatred
    (lan truyền sự thù hận)
  • expressions expressions of hatred
    (những biểu hiện căm thù)

Idioms

  • plant the seeds of hatred

    gieo rắc mầm mống căm thù

    "His speeches often plant the seeds of hatred among different groups."

    (Những bài phát biểu của ông ta thường gieo rắc mầm mống căm thù giữa các nhóm khác nhau.)

  • a deep-seated hatred

    lòng căm thù ăn sâu, gốc rễ (khó thay đổi)

    "The conflict stemmed from a deep-seated hatred between the two families."

    (Xung đột bắt nguồn từ lòng căm thù sâu sắc giữa hai gia đình.)

  • love-hate relationship

    mối quan hệ yêu ghét lẫn lộn

    "They have a love-hate relationship with their city; they complain about it but never want to leave."

    (Họ có một mối quan hệ yêu ghét lẫn lộn với thành phố của mình; họ phàn nàn về nó nhưng không bao giờ muốn rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatred

danh từ
Lật mặt

Sự căm ghét, lòng hận thù sâu sắc hoặc ác ý.

"His eyes were filled with hatred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatred".

Hate Speech (Lời lẽ kích động thù địch)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'hate speech' (lời lẽ kích động thù địch) bị coi là bất hợp pháp hoặc bị lên án mạnh mẽ. Đây là bất kỳ hình thức biểu đạt nào nhằm mục đích công kích, đe dọa hoặc làm suy yếu một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các thuộc tính như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục hoặc nguồn gốc quốc gia. Các nền tảng truyền thông xã hội cũng có chính sách nghiêm ngặt chống lại nó.

The Cycle of Hatred (Vòng luẩn quẩn của sự thù hận)

Khái niệm 'vòng luẩn quẩn của sự thù hận' (the cycle of hatred) thường được dùng để mô tả cách mà một hành động thù địch dẫn đến sự trả đũa, từ đó lại tiếp tục nảy sinh thù hận mới, tạo thành một chuỗi phản ứng không hồi kết. Phá vỡ vòng luẩn quẩn này đòi hỏi sự tha thứ, lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu giữa các bên.