(Top Banner Ad)
gloriously
C1
Trạng từ C1 Chung

gloriously

UK: /ˈɡlɔːriəsli/ • US: /ˈɡlɔːriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách huy hoàng một cách tráng lệ một cách lộng lẫy rực rỡ tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is very beautiful or impressive; in a way that brings or deserves fame and admiration.

Vietnamese Meaning

Một cách lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ; một cách mang lại hoặc xứng đáng với sự nổi tiếng và ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun shone gloriously on the golden beach."

    "Mặt trời chiếu rọi huy hoàng trên bãi biển vàng."

  • "The team performed gloriously in the final game."

    "Đội đã thể hiện một cách xuất sắc trong trận chung kết."

  • "The garden was gloriously colourful in the spring."

    "Khu vườn rực rỡ sắc màu một cách huy hoàng vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng, vẻ đẹp huy hoàng
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi, làm vẻ vang
Adjective glorious vinh quang, rực rỡ, lộng lẫy
Adjective (Antonym) inglorious nhục nhã, không vinh quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
gloriosus
Old French
glorios
Middle English
glorious
English
glorious
English
gloriously

Hành trình của Vinh Quang

Từ 'gloria' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'danh dự, tiếng tăm' hoặc 'sự huy hoàng', đã hình thành nên tính từ 'gloriosus' (đầy vinh quang). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'glorios' và rồi vào tiếng Anh thành 'glorious'. Thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào 'glorious' đã tạo ra 'gloriously', một từ dùng để mô tả cách thức một điều gì đó diễn ra một cách rực rỡ, lộng lẫy hoặc đầy vinh quang.

Usage Note

Từ 'gloriously' thường được dùng để miêu tả một điều gì đó diễn ra rất thành công, đẹp đẽ, hoặc ấn tượng. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vời và có thể gợi lên cảm giác hân hoan, tự hào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gloriously
  • triumph triumph gloriously
    (chiến thắng vẻ vang/rực rỡ)
  • shine shine gloriously
    (tỏa sáng rực rỡ)
  • succeed succeed gloriously
    (thành công rực rỡ/vang dội)
  • end end gloriously
    (kết thúc một cách vẻ vang/hoành tráng)
Gloriously + Adjective/Past Participle
  • beautiful gloriously beautiful
    (đẹp lộng lẫy/rực rỡ)
  • victorious gloriously victorious
    (chiến thắng huy hoàng/lẫy lừng)
  • decorated gloriously decorated
    (được trang trí lộng lẫy/hoành tráng)
  • rich gloriously rich
    (giàu có phú quý/xa hoa)

Idioms

  • go down gloriously

    Thất bại nhưng vẫn giữ được danh dự, phẩm giá, hoặc để lại ấn tượng mạnh mẽ; thua một cách vẻ vang.

    "Though they lost the final match, they went down gloriously, having played with immense courage and skill."

    (Mặc dù thua trận đấu chung kết, họ đã thất bại một cách vẻ vang, khi đã thi đấu với sự dũng cảm và kỹ năng phi thường.)

  • live gloriously

    Sống một cuộc đời đầy vinh quang, ý nghĩa, được ngưỡng mộ và tràn đầy thành tựu.

    "She aspired to live gloriously, making a lasting impact on society through her groundbreaking research."

    (Cô ấy khao khát sống một cuộc đời đầy vinh quang, tạo ra ảnh hưởng lâu dài cho xã hội thông qua nghiên cứu đột phá của mình.)

  • shine forth gloriously

    Tỏa sáng rực rỡ, thể hiện sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp một cách nổi bật và ấn tượng.

    "The ancient crown, despite centuries of history, still shines forth gloriously in the museum exhibit."

    (Chiếc vương miện cổ đại, dù đã trải qua hàng thế kỷ lịch sử, vẫn tỏa sáng rực rỡ trong triển lãm của bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloriously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ; một cách mang lại hoặc xứng đáng với sự nổi tiếng và ngưỡng mộ.

"The sun shone gloriously on the golden beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone gloriously on their wedding day.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ vào ngày cưới của họ.
Phủ định
The team didn't perform gloriously despite their efforts.
Đội đã không thể hiện một cách xuất sắc mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Did the fireworks explode gloriously over the harbor?
Pháo hoa có nổ rực rỡ trên bến cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloriously".

Ý nghĩa của 'Vinh quang' trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'vinh quang' (glory) là một khái niệm sâu sắc, thường gắn liền với sự thành công vĩ đại, chiến thắng quân sự, hoặc sự tôn vinh thần thánh. Nó còn ám chỉ hào quang, sự huy hoàng và danh tiếng mà một người hoặc một sự kiện có được. Từ 'gloriously' thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc đỉnh cao của vinh dự và rực rỡ, ví dụ như 'a gloriously sunny day' (một ngày nắng đẹp rực rỡ) hay 'gloriously victorious' (chiến thắng vẻ vang).

Biểu tượng của Chiến thắng và Lễ hội

Từ 'gloriously' thường gợi lên hình ảnh của các buổi lễ kỷ niệm hoành tráng, những cuộc diễu hành chiến thắng, hoặc các khoảnh khắc thành công vang dội được công chúng ca ngợi. Nó mang hàm ý về sự công nhận, ngợi ca và niềm vui chiến thắng tột đỉnh, giống như khi một vận động viên Olympic giành huy chương vàng và được chào đón một cách 'gloriously' (đầy vinh quang và tưng bừng).