(Top Banner Ad)
splintering
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Tổng quát

splintering

UK: /ˈsplɪntərɪŋ/ • US: /ˈsplɪntərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vỡ vụn sự chia rẽ đang vỡ vụn đang chia rẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of breaking or splitting into splinters.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình vỡ hoặc tách ra thành các mảnh vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The splintering of the wooden fence made it dangerous to touch."

    "Việc hàng rào gỗ bị vỡ thành các mảnh vụn khiến nó trở nên nguy hiểm khi chạm vào."

  • "The ice was splintering under her weight."

    "Băng đang vỡ vụn dưới sức nặng của cô ấy."

  • "The organization was splintering into several factions."

    "Tổ chức đang bị chia thành nhiều phe phái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splinter mảnh vụn, dằm (gỗ, xương); phe phái nhỏ tách ra từ một nhóm lớn
Verb splinter làm vỡ ra thành mảnh, tách ra; chia rẽ, tan rã
Adjective splintered bị vỡ vụn, bị chia cắt
Noun splintering sự vỡ vụn, sự chia tách; sự tan rã
Adjective splintering đang vỡ vụn, đang chia cắt (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Dutch
splinter
Middle English
splinter
Modern English
splinter

Nguồn Gốc Của Mảnh Vụn

Từ 'splinter' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'splinter', có nghĩa là một mảnh nhỏ, sắc nhọn, thường là gỗ. Nó gợi lên hình ảnh vật gì đó bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ và sắc cạnh. Vì vậy, 'splintering' mang ý nghĩa của sự vỡ vụn, chia cắt thành những phần nhỏ hơn, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình một vật liệu, đặc biệt là gỗ, bị vỡ thành các mảnh nhỏ, sắc nhọn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự chia rẽ, phân mảnh trong một nhóm, tổ chức hoặc ý tưởng.
Khi dùng như một động từ ở dạng tiếp diễn, 'splintering' mô tả một hành động đang diễn ra. Nó có thể mang nghĩa vật lý (vỡ thành mảnh vụn) hoặc nghĩa trừu tượng (chia rẽ, phân ly). Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất đoàn kết.

Prepositions

of into

* **splintering of**: Chỉ sự vỡ thành mảnh vụn của một vật gì đó. Ví dụ: 'The splintering of the wood'. * **splintering into**: Chỉ hành động vỡ ra thành những mảnh vụn. Ví dụ: 'The glass is splintering into pieces.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splintering
  • rapid rapid splintering
    (sự vỡ vụn nhanh chóng)
  • widespread widespread splintering
    (sự chia rẽ rộng khắp)
  • political political splintering
    (sự chia rẽ chính trị)
Verb + splintering
  • risk risk splintering
    (có nguy cơ bị chia rẽ/vỡ vụn)
  • cause cause splintering
    (gây ra sự chia rẽ/vỡ vụn)
Noun + splintering
  • wood wood splintering
    (gỗ bị vỡ vụn (thành dằm))
  • party party splintering
    (sự chia rẽ của đảng phái)
  • bone bone splintering
    (xương bị vỡ vụn)

Idioms

  • splintering into factions

    (Một tổ chức/nhóm) bị chia rẽ thành nhiều phe phái nhỏ

    "The political party is splintering into factions after the election defeat."

    (Đảng phái chính trị đang bị chia rẽ thành nhiều phe phái nhỏ sau thất bại bầu cử.)

  • splintering apart

    Vỡ ra từng mảnh, tan rã (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "The old wooden beam was splintering apart from years of neglect."

    (Thanh gỗ cũ đang vỡ ra từng mảnh sau nhiều năm bị bỏ bê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splintering

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình vỡ hoặc tách ra thành các mảnh vụn.

"The splintering of the wooden fence made it dangerous to touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splintering".

Sự Chia Rẽ Trong Chính Trị

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, thuật ngữ 'splintering' thường được dùng để mô tả việc một đảng phái, phong trào hoặc liên minh lớn bị chia nhỏ thành nhiều nhóm hoặc phe phái riêng biệt. Điều này thường xảy ra do những bất đồng sâu sắc về tư tưởng, chiến lược, hoặc sự cạnh tranh quyền lực, dẫn đến việc làm suy yếu sức mạnh tổng thể của tổ chức ban đầu.

Dằm Gỗ và An Toàn Lao Động

Theo nghĩa đen, 'splintering' (sự vỡ thành dằm) là một mối quan ngại phổ biến trong các nghề nghiệp liên quan đến gỗ như thợ mộc, xây dựng, hoặc trong các hoạt động tự làm (DIY). Dằm gỗ có thể gây đau đớn và nhiễm trùng nếu không được xử lý cẩn thận. Vì vậy, việc đeo găng tay và sử dụng công cụ phù hợp là rất quan trọng để tránh 'splintering' (gỗ vỡ ra thành dằm) và bị thương.