splintering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of breaking or splitting into splinters.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình vỡ hoặc tách ra thành các mảnh vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The splintering of the wooden fence made it dangerous to touch."
"Việc hàng rào gỗ bị vỡ thành các mảnh vụn khiến nó trở nên nguy hiểm khi chạm vào."
-
"The ice was splintering under her weight."
"Băng đang vỡ vụn dưới sức nặng của cô ấy."
-
"The organization was splintering into several factions."
"Tổ chức đang bị chia thành nhiều phe phái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | splinter | mảnh vụn, dằm (gỗ, xương); phe phái nhỏ tách ra từ một nhóm lớn |
| Verb | splinter | làm vỡ ra thành mảnh, tách ra; chia rẽ, tan rã |
| Adjective | splintered | bị vỡ vụn, bị chia cắt |
| Noun | splintering | sự vỡ vụn, sự chia tách; sự tan rã |
| Adjective | splintering | đang vỡ vụn, đang chia cắt (dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quá trình một vật liệu, đặc biệt là gỗ, bị vỡ thành các mảnh nhỏ, sắc nhọn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự chia rẽ, phân mảnh trong một nhóm, tổ chức hoặc ý tưởng.
Khi dùng như một động từ ở dạng tiếp diễn, 'splintering' mô tả một hành động đang diễn ra. Nó có thể mang nghĩa vật lý (vỡ thành mảnh vụn) hoặc nghĩa trừu tượng (chia rẽ, phân ly). Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất đoàn kết.
Prepositions
* **splintering of**: Chỉ sự vỡ thành mảnh vụn của một vật gì đó. Ví dụ: 'The splintering of the wood'. * **splintering into**: Chỉ hành động vỡ ra thành những mảnh vụn. Ví dụ: 'The glass is splintering into pieces.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid splintering (sự vỡ vụn nhanh chóng)
-
widespread widespread splintering (sự chia rẽ rộng khắp)
-
political political splintering (sự chia rẽ chính trị)
-
risk risk splintering (có nguy cơ bị chia rẽ/vỡ vụn)
-
cause cause splintering (gây ra sự chia rẽ/vỡ vụn)
-
wood wood splintering (gỗ bị vỡ vụn (thành dằm))
-
party party splintering (sự chia rẽ của đảng phái)
-
bone bone splintering (xương bị vỡ vụn)
Idioms
-
splintering into factions
(Một tổ chức/nhóm) bị chia rẽ thành nhiều phe phái nhỏ
"The political party is splintering into factions after the election defeat."
(Đảng phái chính trị đang bị chia rẽ thành nhiều phe phái nhỏ sau thất bại bầu cử.)
-
splintering apart
Vỡ ra từng mảnh, tan rã (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"The old wooden beam was splintering apart from years of neglect."
(Thanh gỗ cũ đang vỡ ra từng mảnh sau nhiều năm bị bỏ bê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splintering
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình vỡ hoặc tách ra thành các mảnh vụn.
"The splintering of the wooden fence made it dangerous to touch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splintering".
