(Top Banner Ad)
shattering
C1
Tính từ C1 Tổng quát

shattering

UK: /ˈʃætərɪŋ/ • US: /ˈʃætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây sốc kinh hoàng tàn khốc tan vỡ thảm hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overwhelmingly disappointing or shocking; devastating.

Vietnamese Meaning

Gây thất vọng hoặc sốc tột độ; tàn khốc, kinh khủng, có sức công phá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of his death was shattering."

    "Tin về cái chết của anh ấy thật là kinh hoàng."

  • "The shattering defeat left the team demoralized."

    "Thất bại thảm hại khiến cả đội mất tinh thần."

  • "The earthquake caused shattering damage to the city."

    "Trận động đất gây ra thiệt hại khủng khiếp cho thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shatter làm vỡ vụn, phá tan tành; làm cho suy sụp tinh thần
Adjective shattered bị vỡ vụn, kiệt sức, suy sụp tinh thần
Noun shattering sự vỡ vụn, sự tan nát; cú sốc lớn, tin chấn động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
shatteren/schetteren
Old English/Germanic
*scaterian (implied, related to scattering/breaking)

Nguồn gốc của 'shatter'

Từ 'shatter' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'shatteren' hoặc 'schetteren'. Nó mang ý nghĩa của việc làm vỡ một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, như khi một tấm kính bị đập vỡ. 'Shattering' là dạng danh động từ hoặc tính từ của động từ này, giữ nguyên ý nghĩa về sự đổ vỡ hoặc gây sốc mạnh.

Usage Note

Tính từ 'shattering' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm hoặc sự kiện gây ra cảm giác sốc, thất vọng, hoặc đau khổ lớn. Nó nhấn mạnh sự đột ngột và mức độ nghiêm trọng của tác động.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường mô tả đối tượng chịu tác động của sự 'shattering'. Ví dụ: 'It was shattering to her.' Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích hoặc lý do gây ra sự 'shattering'. Ví dụ: 'Shattering for his career.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shattering (dùng như tính từ)
  • shattering shattering news
    (tin tức chấn động, tin sét đánh)
  • shattering shattering blow
    (cú giáng mạnh, cú sốc lớn)
  • shattering shattering defeat
    (thất bại tan nát, thất bại thảm hại)
  • shattering shattering impact
    (tác động khủng khiếp, tác động tàn phá)
Động từ + the shattering of... (dùng như danh từ)
  • witness witness the shattering of dreams
    (chứng kiến giấc mơ tan vỡ)
  • prevent prevent the shattering of hopes
    (ngăn chặn hy vọng tan biến)
  • deal with deal with the shattering of expectations
    (đối phó với sự đổ vỡ kỳ vọng)

Idioms

  • the shattering of dreams/hopes

    sự tan vỡ của những giấc mơ/hy vọng

    "The economic crisis led to the shattering of many people's dreams of a better life."

    (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự tan vỡ giấc mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn của nhiều người.)

  • a shattering defeat/blow

    một thất bại/cú sốc nặng nề, gây chấn động

    "The team suffered a shattering defeat in the final match."

    (Đội đã chịu một thất bại nặng nề trong trận đấu chung kết.)

  • the shattering of an illusion

    sự vỡ mộng, nhận ra một điều gì đó không đúng như mình nghĩ

    "Learning the truth about her idol was the shattering of an illusion for the young fan."

    (Việc biết được sự thật về thần tượng là sự vỡ mộng đối với người hâm mộ trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shattering

Tính từ
Lật mặt

Gây thất vọng hoặc sốc tột độ; tàn khốc, kinh khủng, có sức công phá lớn.

"The news of his death was shattering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the accident was shattering for her family.
Tin tức về vụ tai nạn là một cú sốc lớn đối với gia đình cô ấy.
Phủ định
The experience wasn't shattering for him; he remained calm.
Trải nghiệm đó không gây sốc cho anh ấy; anh ấy vẫn bình tĩnh.
Nghi vấn
Was the earthquake shattering the city's infrastructure?
Trận động đất có đang tàn phá cơ sở hạ tầng của thành phố không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news, shattering all her hopes, left her speechless.
Tin tức, phá tan mọi hy vọng của cô ấy, khiến cô ấy không nói nên lời.
Phủ định
He didn't expect the argument, shattering his confidence, to occur so suddenly.
Anh ấy không ngờ rằng cuộc tranh cãi, làm tan vỡ sự tự tin của anh ấy, lại xảy ra đột ngột như vậy.
Nghi vấn
Considering the shattering impact it would have, should we really reveal the truth?
Xét đến tác động tàn khốc mà nó sẽ gây ra, chúng ta có thực sự nên tiết lộ sự thật không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news is shattering to her, she will need some time to process it.
Nếu tin tức quá sức chịu đựng đối với cô ấy, cô ấy sẽ cần thời gian để xử lý nó.
Phủ định
If he doesn't handle the glass carefully, it will shatter into pieces.
Nếu anh ta không cẩn thận với cái ly, nó sẽ vỡ thành từng mảnh.
Nghi vấn
Will her dreams shatter if she fails this exam?
Giấc mơ của cô ấy có tan vỡ nếu cô ấy trượt kỳ thi này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop glass on a hard surface, it shatters.
Nếu bạn làm rơi kính trên bề mặt cứng, nó sẽ vỡ vụn.
Phủ định
When glass is not treated properly, it doesn't shatter easily.
Khi kính không được xử lý đúng cách, nó không dễ vỡ vụn.
Nghi vấn
If a diamond hits glass, does the glass shatter?
Nếu một viên kim cương va vào kính, kính có vỡ vụn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of his sudden departure shattered her dreams.
Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm tan vỡ những giấc mơ của cô ấy.
Phủ định
The earthquake didn't shatter all the buildings, but many were damaged.
Trận động đất đã không phá hủy tất cả các tòa nhà, nhưng nhiều tòa nhà đã bị hư hại.
Nghi vấn
Did the vase shatter when it fell from the table?
Chiếc bình có vỡ tan khi nó rơi khỏi bàn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise is shattering my peace and quiet.
Tiếng ồn lớn đang phá tan sự yên bình của tôi.
Phủ định
She isn't shattering the glass; she's just cleaning it.
Cô ấy không làm vỡ kính; cô ấy chỉ đang lau nó thôi.
Nghi vấn
Are they shattering the old building to make way for the new one?
Họ có đang phá dỡ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho tòa nhà mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shattering".

Phá vỡ 'Trần Kính'

Cụm từ 'shattered glass ceiling' (trần kính bị vỡ) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ việc một người (thường là phụ nữ hoặc người thuộc nhóm thiểu số) vượt qua những rào cản vô hình nhưng vững chắc để đạt được vị trí cao trong sự nghiệp hoặc xã hội, điều mà trước đây họ bị ngăn cản. 'Shattering' ở đây thể hiện sự phá vỡ mạnh mẽ và thành công những rào cản này.

Giấc Mơ Tan Vỡ trong Nghệ Thuật

Khái niệm 'shattered dreams' (giấc mơ tan vỡ) là một chủ đề mạnh mẽ và thường gặp trong văn học, phim ảnh và âm nhạc phương Tây. Nó dùng để mô tả sự thất vọng sâu sắc khi những hy vọng, mong muốn lớn lao của một người không thể trở thành hiện thực, hoặc bị phá hủy bởi các sự kiện bên ngoài đầy bi kịch. 'Shattering' ở đây gợi lên hình ảnh sự đổ vỡ không thể hàn gắn.